limited access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted or controlled ability to approach, enter, or use something.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiếp cận, vào hoặc sử dụng một cái gì đó bị hạn chế hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students have limited access to the library during the summer."
"Sinh viên có quyền truy cập hạn chế vào thư viện trong suốt mùa hè."
-
"Due to the pandemic, we have limited access to the office."
"Do đại dịch, chúng tôi có quyền truy cập hạn chế vào văn phòng."
-
"The company has limited access to funding."
"Công ty có quyền tiếp cận nguồn vốn hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limit | giới hạn, mức tối đa |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập được, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc hạn chế quyền, nguồn lực hoặc thông tin. Mức độ hạn chế có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'limited access to information' có thể có nghĩa là thông tin chỉ dành cho một số người nhất định, hoặc thông tin không đầy đủ, khó tìm kiếm.
Prepositions
Giới từ 'to' thường đi sau 'limited access' để chỉ đối tượng bị hạn chế tiếp cận. Ví dụ: 'limited access to healthcare', 'limited access to education'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
road limited access road (đường bộ giới hạn lối ra vào (thường là đường cao tốc))
-
highway limited access highway (đường cao tốc giới hạn lối ra vào)
-
area limited access area (khu vực hạn chế ra vào)
-
facility limited access facility (cơ sở có lối ra vào hạn chế)
-
network limited access network (mạng lưới có quyền truy cập hạn chế)
-
provide provide limited access (cung cấp quyền truy cập hạn chế)
-
grant grant limited access (cấp quyền truy cập hạn chế)
-
have have limited access (có quyền truy cập hạn chế)
-
control control limited access (kiểm soát việc ra vào hạn chế)
-
manage manage limited access (quản lý quyền truy cập hạn chế)
-
very very limited access (quyền truy cập rất hạn chế)
-
strictly strictly limited access (quyền truy cập bị giới hạn nghiêm ngặt)
-
extremely extremely limited access (quyền truy cập cực kỳ hạn chế)
Idioms
-
have limited access to something
có quyền truy cập/tiếp cận hạn chế đối với cái gì
"Employees have limited access to the company's financial records."
(Nhân viên có quyền truy cập hạn chế vào hồ sơ tài chính của công ty.)
-
grant limited access to someone/something
cấp quyền truy cập/tiếp cận hạn chế cho ai/cái gì
"The system administrator granted limited access to the new intern."
(Quản trị viên hệ thống đã cấp quyền truy cập hạn chế cho thực tập sinh mới.)
-
a limited access highway/road
đường cao tốc/đường bộ chỉ có lối ra vào giới hạn
"We took the limited access highway to avoid city traffic."
(Chúng tôi đi đường cao tốc giới hạn lối ra vào để tránh kẹt xe trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited access
Tính từ + Danh từKhả năng tiếp cận, vào hoặc sử dụng một cái gì đó bị hạn chế hoặc kiểm soát.
"Students have limited access to the library during the summer."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restricted area is given limited access by the authorities. |
Khu vực hạn chế được chính quyền cấp quyền truy cập hạn chế. |
| Phủ định | Information about the experiment is not given limited access to the public. |
Thông tin về thí nghiệm không được phép truy cập hạn chế cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is the database being given limited access to protect sensitive data? |
Cơ sở dữ liệu có đang được cấp quyền truy cập hạn chế để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited access".
