(Top Banner Ad)
limited access
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

limited access

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈækses/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập hạn chế khả năng tiếp cận hạn chế tiếp cận có giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted or controlled ability to approach, enter, or use something.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp cận, vào hoặc sử dụng một cái gì đó bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students have limited access to the library during the summer."

    "Sinh viên có quyền truy cập hạn chế vào thư viện trong suốt mùa hè."

  • "Due to the pandemic, we have limited access to the office."

    "Do đại dịch, chúng tôi có quyền truy cập hạn chế vào văn phòng."

  • "The company has limited access to funding."

    "Công ty có quyền tiếp cận nguồn vốn hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access sự truy cập, lối vào
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

unlimited access (quyền truy cập không giới hạn)full access (quyền truy cập đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
Middle English
limit
Latin
accedere
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
access
Modern English
limited access

Nguồn gốc của 'Limited Access'

'Limited access' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'limited' (bị giới hạn) xuất phát từ tiếng Latin 'limes' (biên giới, ranh giới), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một ranh giới hoặc điểm dừng. Từ 'access' (sự tiếp cận, lối vào) cũng có gốc từ tiếng Latin 'accedere' (tiếp cận, đến gần), qua tiếng Pháp cổ và phát triển thành 'access' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'limited access' có nghĩa đen là 'sự tiếp cận bị giới hạn', nhấn mạnh việc chỉ một số người hoặc phương tiện nhất định mới được phép đi vào hoặc sử dụng một nơi nào đó, hoặc truy cập một thông tin nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc hạn chế quyền, nguồn lực hoặc thông tin. Mức độ hạn chế có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'limited access to information' có thể có nghĩa là thông tin chỉ dành cho một số người nhất định, hoặc thông tin không đầy đủ, khó tìm kiếm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường đi sau 'limited access' để chỉ đối tượng bị hạn chế tiếp cận. Ví dụ: 'limited access to healthcare', 'limited access to education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'limited access'
  • road limited access road
    (đường bộ giới hạn lối ra vào (thường là đường cao tốc))
  • highway limited access highway
    (đường cao tốc giới hạn lối ra vào)
  • area limited access area
    (khu vực hạn chế ra vào)
  • facility limited access facility
    (cơ sở có lối ra vào hạn chế)
  • network limited access network
    (mạng lưới có quyền truy cập hạn chế)
Verbs used with 'limited access'
  • provide provide limited access
    (cung cấp quyền truy cập hạn chế)
  • grant grant limited access
    (cấp quyền truy cập hạn chế)
  • have have limited access
    (có quyền truy cập hạn chế)
  • control control limited access
    (kiểm soát việc ra vào hạn chế)
  • manage manage limited access
    (quản lý quyền truy cập hạn chế)
Adjectives modifying 'limited access'
  • very very limited access
    (quyền truy cập rất hạn chế)
  • strictly strictly limited access
    (quyền truy cập bị giới hạn nghiêm ngặt)
  • extremely extremely limited access
    (quyền truy cập cực kỳ hạn chế)

Idioms

  • have limited access to something

    có quyền truy cập/tiếp cận hạn chế đối với cái gì

    "Employees have limited access to the company's financial records."

    (Nhân viên có quyền truy cập hạn chế vào hồ sơ tài chính của công ty.)

  • grant limited access to someone/something

    cấp quyền truy cập/tiếp cận hạn chế cho ai/cái gì

    "The system administrator granted limited access to the new intern."

    (Quản trị viên hệ thống đã cấp quyền truy cập hạn chế cho thực tập sinh mới.)

  • a limited access highway/road

    đường cao tốc/đường bộ chỉ có lối ra vào giới hạn

    "We took the limited access highway to avoid city traffic."

    (Chúng tôi đi đường cao tốc giới hạn lối ra vào để tránh kẹt xe trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp cận, vào hoặc sử dụng một cái gì đó bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"Students have limited access to the library during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restricted area is given limited access by the authorities.
Khu vực hạn chế được chính quyền cấp quyền truy cập hạn chế.
Phủ định
Information about the experiment is not given limited access to the public.
Thông tin về thí nghiệm không được phép truy cập hạn chế cho công chúng.
Nghi vấn
Is the database being given limited access to protect sensitive data?
Cơ sở dữ liệu có đang được cấp quyền truy cập hạn chế để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited access".

Bảo mật và Quyền Riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'limited access' thường gắn liền với bảo mật và quyền riêng tư. Nó có thể áp dụng cho các khu vực vật lý (như khu vực an ninh cao tại sân bay, phòng máy chủ) hoặc thông tin kỹ thuật số (như dữ liệu cá nhân, tài liệu mật). Việc giới hạn quyền truy cập là một biện pháp thiết yếu để bảo vệ tài sản, thông tin nhạy cảm và duy trì trật tự xã hội.

Cơ sở hạ tầng giao thông đặc biệt

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, đặc biệt ở Bắc Mỹ, 'limited access highway' (đường cao tốc giới hạn lối ra vào) là một thuật ngữ quan trọng. Đây là loại đường cao tốc được thiết kế để chỉ có các điểm ra vào cố định (thường là qua các nút giao thông hoặc đường dẫn), giúp dòng xe lưu thông nhanh và an toàn hơn bằng cách loại bỏ các giao lộ trực tiếp, đèn tín hiệu và các hoạt động kinh doanh ven đường. Điều này khác biệt đáng kể so với các con đường thông thường mà xe có thể ra vào bất cứ đâu.