peaceful assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering of people for a common purpose that is conducted in a non-violent manner.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ tập của những người có chung mục đích được tiến hành một cách ôn hòa, không bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government must protect the right to peaceful assembly."
"Chính phủ phải bảo vệ quyền hội họp ôn hòa."
-
"The police monitored the peaceful assembly from a distance."
"Cảnh sát giám sát cuộc hội họp ôn hòa từ xa."
-
"The organizers emphasized the importance of maintaining a peaceful assembly."
"Những người tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một cuộc hội họp ôn hòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên tĩnh |
| Adjective | peaceful | Hòa bình, thanh bình, yên tĩnh |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình |
| Verb | assemble | Tụ tập, tập hợp; lắp ráp |
| Noun | assemblage | Sự tụ họp, tập hợp (của người hoặc vật) |
| Noun | assembler | Người lắp ráp; trình biên dịch hợp ngữ (tin học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'peaceful assembly' thường được sử dụng trong bối cảnh quyền tự do ngôn luận và biểu đạt, quyền hội họp của công dân. Nó nhấn mạnh đến tính chất ôn hòa của cuộc tụ tập, phân biệt với các hành vi bạo lực, gây rối trật tự công cộng. 'Peaceful assembly' khác với 'riot' (bạo loạn), 'protest' (biểu tình - có thể ôn hòa hoặc không), 'demonstration' (diễu hành, biểu thị ý kiến - có thể ôn hòa hoặc không) ở yếu tố cốt lõi là sự 'ôn hòa'.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của cuộc tụ tập (ví dụ: a peaceful assembly of citizens). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc tụ tập (ví dụ: a peaceful assembly for protesting the new law).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a peaceful assembly (tổ chức một cuộc tụ tập hòa bình)
-
organize organize a peaceful assembly (tổ chức một cuộc tụ tập hòa bình)
-
participate in participate in a peaceful assembly (tham gia một cuộc tụ tập hòa bình)
-
disperse disperse a peaceful assembly (giải tán một cuộc tụ tập hòa bình)
-
protect protect peaceful assembly (bảo vệ quyền tụ tập hòa bình)
-
ensure ensure peaceful assembly (đảm bảo quyền tụ tập hòa bình)
-
right to the right to peaceful assembly (quyền tụ tập hòa bình)
-
freedom of freedom of peaceful assembly (quyền tự do tụ tập hòa bình)
-
violation of a violation of peaceful assembly (sự vi phạm quyền tụ tập hòa bình)
-
lawful a lawful peaceful assembly (một cuộc tụ tập hòa bình hợp pháp)
-
spontaneous a spontaneous peaceful assembly (một cuộc tụ tập hòa bình tự phát)
-
legitimate a legitimate peaceful assembly (một cuộc tụ tập hòa bình chính đáng)
Idioms
-
the right to peaceful assembly
Quyền cơ bản của công dân được tụ họp một cách hòa bình để biểu đạt quan điểm hoặc mục đích chung.
"The constitution guarantees citizens the right to peaceful assembly."
(Hiến pháp đảm bảo quyền tụ tập hòa bình của công dân.)
-
freedom of peaceful assembly
Tự do tụ tập hòa bình, một trong những quyền con người được quốc tế công nhận, cho phép mọi người tụ họp mà không bị cản trở.
"Freedom of peaceful assembly is a cornerstone of democracy."
(Tự do tụ tập hòa bình là một nền tảng của nền dân chủ.)
-
to exercise one's right to peaceful assembly
Thực hiện hoặc sử dụng quyền tụ tập hòa bình của mình.
"Activists planned to exercise their right to peaceful assembly in the city square."
(Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch thực hiện quyền tụ tập hòa bình của họ tại quảng trường thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful assembly
Danh từMột cuộc tụ tập của những người có chung mục đích được tiến hành một cách ôn hòa, không bạo lực.
"The government must protect the right to peaceful assembly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful assembly".
