(Top Banner Ad)
peaceful assembly
B2
Danh từ B2 Luật, Chính trị, Xã hội

peaceful assembly

UK: /ˈpiːsfl əˈsɛmbli/ • US: /ˈpiːsfl əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

hội họp ôn hòa tụ tập ôn hòa biểu tình ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people for a common purpose that is conducted in a non-violent manner.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập của những người có chung mục đích được tiến hành một cách ôn hòa, không bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government must protect the right to peaceful assembly."

    "Chính phủ phải bảo vệ quyền hội họp ôn hòa."

  • "The police monitored the peaceful assembly from a distance."

    "Cảnh sát giám sát cuộc hội họp ôn hòa từ xa."

  • "The organizers emphasized the importance of maintaining a peaceful assembly."

    "Những người tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một cuộc hội họp ôn hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên tĩnh
Adjective peaceful Hòa bình, thanh bình, yên tĩnh
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình
Verb assemble Tụ tập, tập hợp; lắp ráp
Noun assemblage Sự tụ họp, tập hợp (của người hoặc vật)
Noun assembler Người lắp ráp; trình biên dịch hợp ngữ (tin học)

Synonyms

peaceful gathering (cuộc tụ tập ôn hòa)non-violent demonstration (biểu tình bất bạo động)

Antonyms

Related Words

freedom of speech (tự do ngôn luận)freedom of association (tự do lập hội)

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Old French
pais
English
peace
English
peaceful
Latin
adsimulāre
Old French
asembler
English
assemble
English
assembly
English
peaceful assembly

Nguồn Gốc Của 'Peaceful Assembly'

Cụm từ 'peaceful assembly' (tụ tập hòa bình) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ. 'Peaceful' (hòa bình, yên bình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax' có nghĩa là 'hòa ước, trạng thái không chiến tranh' và phát triển qua tiếng Pháp cổ 'pais'. 'Assembly' (sự tụ tập, hội nghị) có gốc từ tiếng Latin 'adsimulāre' nghĩa là 'mang lại gần nhau, làm cho tương tự' và cũng phát triển qua tiếng Pháp cổ 'asembler'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo nên một khái niệm pháp lý và xã hội quan trọng, ám chỉ việc mọi người tập trung lại một cách trật tự, không bạo lực để biểu đạt quan điểm.

Usage Note

Cụm từ 'peaceful assembly' thường được sử dụng trong bối cảnh quyền tự do ngôn luận và biểu đạt, quyền hội họp của công dân. Nó nhấn mạnh đến tính chất ôn hòa của cuộc tụ tập, phân biệt với các hành vi bạo lực, gây rối trật tự công cộng. 'Peaceful assembly' khác với 'riot' (bạo loạn), 'protest' (biểu tình - có thể ôn hòa hoặc không), 'demonstration' (diễu hành, biểu thị ý kiến - có thể ôn hòa hoặc không) ở yếu tố cốt lõi là sự 'ôn hòa'.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của cuộc tụ tập (ví dụ: a peaceful assembly of citizens). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc tụ tập (ví dụ: a peaceful assembly for protesting the new law).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peaceful assembly
  • hold hold a peaceful assembly
    (tổ chức một cuộc tụ tập hòa bình)
  • organize organize a peaceful assembly
    (tổ chức một cuộc tụ tập hòa bình)
  • participate in participate in a peaceful assembly
    (tham gia một cuộc tụ tập hòa bình)
  • disperse disperse a peaceful assembly
    (giải tán một cuộc tụ tập hòa bình)
  • protect protect peaceful assembly
    (bảo vệ quyền tụ tập hòa bình)
  • ensure ensure peaceful assembly
    (đảm bảo quyền tụ tập hòa bình)
Noun + of/to peaceful assembly
  • right to the right to peaceful assembly
    (quyền tụ tập hòa bình)
  • freedom of freedom of peaceful assembly
    (quyền tự do tụ tập hòa bình)
  • violation of a violation of peaceful assembly
    (sự vi phạm quyền tụ tập hòa bình)
Adjective + peaceful assembly
  • lawful a lawful peaceful assembly
    (một cuộc tụ tập hòa bình hợp pháp)
  • spontaneous a spontaneous peaceful assembly
    (một cuộc tụ tập hòa bình tự phát)
  • legitimate a legitimate peaceful assembly
    (một cuộc tụ tập hòa bình chính đáng)

Idioms

  • the right to peaceful assembly

    Quyền cơ bản của công dân được tụ họp một cách hòa bình để biểu đạt quan điểm hoặc mục đích chung.

    "The constitution guarantees citizens the right to peaceful assembly."

    (Hiến pháp đảm bảo quyền tụ tập hòa bình của công dân.)

  • freedom of peaceful assembly

    Tự do tụ tập hòa bình, một trong những quyền con người được quốc tế công nhận, cho phép mọi người tụ họp mà không bị cản trở.

    "Freedom of peaceful assembly is a cornerstone of democracy."

    (Tự do tụ tập hòa bình là một nền tảng của nền dân chủ.)

  • to exercise one's right to peaceful assembly

    Thực hiện hoặc sử dụng quyền tụ tập hòa bình của mình.

    "Activists planned to exercise their right to peaceful assembly in the city square."

    (Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch thực hiện quyền tụ tập hòa bình của họ tại quảng trường thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful assembly

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tụ tập của những người có chung mục đích được tiến hành một cách ôn hòa, không bạo lực.

"The government must protect the right to peaceful assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful assembly".

Quyền Con Người Cơ Bản

Tại nhiều quốc gia dân chủ, 'peaceful assembly' (tụ tập hòa bình) được công nhận là một quyền con người cơ bản, được ghi trong hiến pháp và các công ước quốc tế về nhân quyền (như Điều 20 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền). Quyền này cho phép người dân bày tỏ quan điểm, phản đối, hoặc ủng hộ các vấn đề xã hội, chính trị mà không bị cản trở bởi chính quyền, miễn là không gây bạo lực hay vi phạm luật pháp.

Vai trò trong Xã hội Dân sự

Tụ tập hòa bình đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xã hội dân sự và sự tham gia của công chúng. Nó là phương tiện để người dân gây áp lực lên chính phủ, nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng, và góp phần vào quá trình ra quyết định. Từ các cuộc biểu tình nhỏ đến các cuộc tuần hành lớn, quyền này là xương sống cho tiếng nói của người dân trong một xã hội mở, cho phép họ cùng nhau hành động vì những mục tiêu chung.