(Top Banner Ad)
violent protest
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Xã hội

violent protest

UK: /ˈvaɪələnt ˈprɒtɛst/ • US: /ˈvaɪələnt ˈproʊtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình bạo lực cuộc biểu tình bạo lực bạo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demonstration or expression of disapproval or dissent that involves physical force, damage to property, or harm to people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc biểu tình hoặc sự thể hiện không đồng tình hoặc phản đối có liên quan đến vũ lực, thiệt hại tài sản hoặc gây hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The violent protest resulted in several arrests."

    "Cuộc biểu tình bạo lực đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ."

  • "The city was rocked by violent protests after the controversial law was passed."

    "Thành phố rung chuyển bởi các cuộc biểu tình bạo lực sau khi luật gây tranh cãi được thông qua."

  • "Many people were injured during the violent protests."

    "Nhiều người đã bị thương trong các cuộc biểu tình bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective violent bạo lực
Noun violence bạo lực
Verb protest phản đối
Noun protester người biểu tình
Adjective protestant thuộc đạo Tin Lành (liên quan đến cuộc cải cách tôn giáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violentus
English
violent
English
protest

Nguồn gốc của 'violent'

Từ 'violent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentus', có nghĩa là 'đầy sức mạnh' hoặc 'hung dữ'. Nó liên quan đến việc sử dụng vũ lực để gây hại hoặc phá hoại. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bạo lực'.

Nguồn gốc của 'protest'

Từ 'protest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protestari', có nghĩa là 'tuyên bố công khai' hoặc 'làm chứng chống lại'. Nó chỉ hành động bày tỏ sự phản đối hoặc bất đồng ý kiến. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'phản đối'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc biểu tình vượt quá ranh giới của sự ôn hòa và sử dụng bạo lực để đạt được mục đích. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến sự phá hoại và gây thương tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • voice one's protest

    lên tiếng phản đối

    "The citizens voiced their protest against the new law."

    (Người dân lên tiếng phản đối luật mới.)

  • a storm of protest

    một làn sóng phản đối dữ dội

    "The decision caused a storm of protest across the country."

    (Quyết định này đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội trên cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violent protest

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc biểu tình hoặc sự thể hiện không đồng tình hoặc phản đối có liên quan đến vũ lực, thiệt hại tài sản hoặc gây hại cho người khác.

"The violent protest resulted in several arrests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the rioters will have been staging a violent protest for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những kẻ bạo loạn sẽ đã tổ chức một cuộc biểu tình bạo lực hàng giờ.
Phủ định
The government won't have been tolerating violent protests for long before taking decisive action.
Chính phủ sẽ không dung thứ các cuộc biểu tình bạo lực lâu trước khi có hành động quyết đoán.
Nghi vấn
Will the students have been participating in a violent protest by the time the university administration intervenes?
Liệu các sinh viên sẽ đã tham gia vào một cuộc biểu tình bạo lực vào thời điểm ban quản lý trường đại học can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent protest".

Quyền biểu tình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền biểu tình được bảo vệ bởi luật pháp như một phần của quyền tự do ngôn luận và hội họp. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với những hạn chế để đảm bảo an toàn công cộng và tránh bạo lực. Biểu tình ôn hòa được khuyến khích hơn biểu tình bạo lực.

Phản đối bất bạo động

Các cuộc phản đối bất bạo động, như những cuộc biểu tình do Martin Luther King Jr. lãnh đạo, đã chứng minh sức mạnh của việc phản đối ôn hòa trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì kỷ luật và tránh bạo lực, ngay cả khi đối mặt với sự провокация.