(Top Banner Ad)
peak value
B2
danh từ B2 Toán học, Thống kê, Kỹ thuật, Tài chính

peak value

UK: /ˈpiːk ˈvæljuː/ • US: /ˈpiːk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị đỉnh giá trị cực đại giá trị lớn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest value of a quantity or function over a given range or period.

Vietnamese Meaning

Giá trị cao nhất của một đại lượng hoặc hàm số trong một phạm vi hoặc giai đoạn nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peak value of the signal was recorded at 5 volts."

    "Giá trị cao nhất của tín hiệu được ghi nhận ở mức 5 volt."

  • "The peak value of the temperature was 40 degrees Celsius."

    "Giá trị cao nhất của nhiệt độ là 40 độ C."

  • "Investors are always looking for the peak value before selling their stocks."

    "Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm giá trị cao nhất trước khi bán cổ phiếu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh, điểm cao nhất
Verb to peak Đạt đến đỉnh điểm
Adjective peaked Có đỉnh, đạt đỉnh
Noun value Giá trị, trị giá
Verb to value Định giá, coi trọng
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá giá trị

Synonyms

maximum value (giá trị tối đa)highest value (giá trị cao nhất)crest (đỉnh)

Antonyms

minimum value (giá trị tối thiểu)lowest value (giá trị thấp nhất)trough (đáy)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kỹ thuật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre (to be strong, be worth)
Old French
pic (point, summit)
Middle English
value (worth, importance)
Middle English
pek (highest point, summit)
Modern English
peak value (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Giá Trị Đỉnh'

Cụm từ 'peak value' (giá trị đỉnh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'peak' (đỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'pek', có thể từ tiếng Pháp cổ 'pic' (mũi nhọn, đỉnh núi). Nó mô tả điểm cao nhất hoặc cực điểm. Trong khi đó, từ 'value' (giá trị) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'valēre', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'value'. Khi hai từ này kết hợp, 'peak value' trở thành một thuật ngữ chính xác để chỉ mức cao nhất hoặc giá trị tối đa mà một đại lượng nào đó có thể đạt được, thường được dùng trong khoa học, kỹ thuật và kinh tế.

Usage Note

Chỉ giá trị lớn nhất đạt được trong một tập dữ liệu, tín hiệu hoặc hàm. Thường dùng để chỉ điểm cực trị quan trọng trong phân tích dữ liệu hoặc thiết kế hệ thống.

Prepositions

of in

'peak value of' được sử dụng để chỉ giá trị cao nhất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the peak value of the stock price'. 'peak value in' được dùng để chỉ giá trị cao nhất trong một phạm vi, thời gian hoặc tập hợp. Ví dụ: 'the peak value in July'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak value
  • maximum maximum peak value
    (giá trị đỉnh tối đa)
  • highest highest peak value
    (giá trị đỉnh cao nhất)
  • optimum optimum peak value
    (giá trị đỉnh tối ưu)
  • current current peak value
    (giá trị đỉnh hiện tại)
Verb + peak value
  • reach reach its peak value
    (đạt đến giá trị đỉnh điểm của nó)
  • attain attain the peak value
    (đạt được giá trị đỉnh)
  • exceed exceed the peak value
    (vượt quá giá trị đỉnh)
  • determine determine the peak value
    (xác định giá trị đỉnh)
Prepositional phrase
  • at at its peak value
    (ở giá trị đỉnh của nó)

Idioms

  • reach its peak value

    đạt đến giá trị đỉnh điểm của nó

    "The stock price reached its peak value before the market correction."

    (Giá cổ phiếu đã đạt đến giá trị đỉnh điểm trước khi thị trường điều chỉnh.)

  • exceed the peak value

    vượt quá giá trị đỉnh

    "The sensor alarm will trigger if the temperature exceeds the peak value."

    (Cảnh báo cảm biến sẽ kích hoạt nếu nhiệt độ vượt quá giá trị đỉnh.)

  • maintain peak value

    duy trì giá trị đỉnh

    "It's challenging for athletes to maintain peak value in their performance throughout the season."

    (Các vận động viên rất khó để duy trì giá trị đỉnh trong phong độ thi đấu suốt mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak value

danh từ
Lật mặt

Giá trị cao nhất của một đại lượng hoặc hàm số trong một phạm vi hoặc giai đoạn nhất định.

"The peak value of the signal was recorded at 5 volts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will calculate the peak value of the signal tomorrow.
Kỹ sư sẽ tính toán giá trị đỉnh của tín hiệu vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to exceed the peak value allowed by the regulations.
Họ sẽ không vượt quá giá trị đỉnh được cho phép theo quy định.
Nghi vấn
Will the sensor record the peak value accurately?
Liệu cảm biến có ghi lại giá trị đỉnh một cách chính xác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's peak value last quarter exceeded all expectations.
Giá trị đỉnh điểm của công ty trong quý trước đã vượt quá mọi kỳ vọng.
Phủ định
The system's peak value wasn't reached due to a software glitch.
Giá trị đỉnh điểm của hệ thống đã không đạt được do một trục trặc phần mềm.
Nghi vấn
Is the product's peak value sustainable in the long run?
Liệu giá trị đỉnh điểm của sản phẩm có bền vững trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak value".

Đỉnh Cao Trong Cuộc Sống và Sự Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'peak' (đỉnh) thường gắn liền với việc đạt được thành công cao nhất, phong độ tốt nhất trong sự nghiệp, cuộc sống cá nhân, hoặc thể thao (ví dụ: 'peak performance' – phong độ đỉnh cao, 'reach one's peak' – đạt đến đỉnh cao). Việc đạt được 'peak value' có thể được hiểu là việc tối ưu hóa hoặc đạt được tiềm năng tối đa, một giá trị được đánh giá cao và khao khát trong nhiều lĩnh vực.

Chu Kỳ Kinh Tế và Thị Trường

Trong kinh tế học, 'peak value' có thể liên quan đến 'chu kỳ kinh tế', nơi mà nền kinh tế hoặc thị trường chứng khoán đạt đến điểm cao nhất của sự bùng nổ (peak of a boom) trước khi suy thoái. Việc xác định 'peak value' trong các chỉ số kinh tế giúp các nhà phân tích dự đoán xu hướng thị trường và chính phủ đưa ra các chính sách phù hợp để ổn định nền kinh tế, tránh rơi vào suy thoái sâu.