peak value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá trị cao nhất của một đại lượng hoặc hàm số trong một phạm vi hoặc giai đoạn nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peak value of the signal was recorded at 5 volts."
"Giá trị cao nhất của tín hiệu được ghi nhận ở mức 5 volt."
-
"The peak value of the temperature was 40 degrees Celsius."
"Giá trị cao nhất của nhiệt độ là 40 độ C."
-
"Investors are always looking for the peak value before selling their stocks."
"Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm giá trị cao nhất trước khi bán cổ phiếu của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ giá trị lớn nhất đạt được trong một tập dữ liệu, tín hiệu hoặc hàm. Thường dùng để chỉ điểm cực trị quan trọng trong phân tích dữ liệu hoặc thiết kế hệ thống.
Prepositions
'peak value of' được sử dụng để chỉ giá trị cao nhất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the peak value of the stock price'. 'peak value in' được dùng để chỉ giá trị cao nhất trong một phạm vi, thời gian hoặc tập hợp. Ví dụ: 'the peak value in July'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maximum maximum peak value (giá trị đỉnh tối đa)
-
highest highest peak value (giá trị đỉnh cao nhất)
-
optimum optimum peak value (giá trị đỉnh tối ưu)
-
current current peak value (giá trị đỉnh hiện tại)
-
reach reach its peak value (đạt đến giá trị đỉnh điểm của nó)
-
attain attain the peak value (đạt được giá trị đỉnh)
-
exceed exceed the peak value (vượt quá giá trị đỉnh)
-
determine determine the peak value (xác định giá trị đỉnh)
-
at at its peak value (ở giá trị đỉnh của nó)
Idioms
-
reach its peak value
đạt đến giá trị đỉnh điểm của nó
"The stock price reached its peak value before the market correction."
(Giá cổ phiếu đã đạt đến giá trị đỉnh điểm trước khi thị trường điều chỉnh.)
-
exceed the peak value
vượt quá giá trị đỉnh
"The sensor alarm will trigger if the temperature exceeds the peak value."
(Cảnh báo cảm biến sẽ kích hoạt nếu nhiệt độ vượt quá giá trị đỉnh.)
-
maintain peak value
duy trì giá trị đỉnh
"It's challenging for athletes to maintain peak value in their performance throughout the season."
(Các vận động viên rất khó để duy trì giá trị đỉnh trong phong độ thi đấu suốt mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peak value
danh từGiá trị cao nhất của một đại lượng hoặc hàm số trong một phạm vi hoặc giai đoạn nhất định.
"The peak value of the signal was recorded at 5 volts."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer will calculate the peak value of the signal tomorrow. |
Kỹ sư sẽ tính toán giá trị đỉnh của tín hiệu vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to exceed the peak value allowed by the regulations. |
Họ sẽ không vượt quá giá trị đỉnh được cho phép theo quy định. |
| Nghi vấn | Will the sensor record the peak value accurately? |
Liệu cảm biến có ghi lại giá trị đỉnh một cách chính xác không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's peak value last quarter exceeded all expectations. |
Giá trị đỉnh điểm của công ty trong quý trước đã vượt quá mọi kỳ vọng. |
| Phủ định | The system's peak value wasn't reached due to a software glitch. |
Giá trị đỉnh điểm của hệ thống đã không đạt được do một trục trặc phần mềm. |
| Nghi vấn | Is the product's peak value sustainable in the long run? |
Liệu giá trị đỉnh điểm của sản phẩm có bền vững trong dài hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak value".
