peculiar people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange; odd; unusual.
Vietnamese Meaning
Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They're peculiar people, with their own strange customs."
"Họ là những người kỳ lạ, với những phong tục kỳ quặc của riêng họ."
-
"He has some peculiar habits."
"Anh ta có một vài thói quen kỳ lạ."
-
"There's something peculiar about that man."
"Có điều gì đó kỳ lạ về người đàn ông đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peculiarity | sự kỳ lạ, đặc tính riêng |
| Adverb | peculiarly | một cách kỳ lạ, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peculiar' thường mang nghĩa khác lạ so với những gì thường thấy, có thể gây chú ý hoặc khó hiểu. Nó khác với 'strange' ở chỗ nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo hơn là sự không quen thuộc đơn thuần. So với 'odd', 'peculiar' trang trọng hơn một chút và thường dùng để mô tả những điều gì đó thú vị hoặc đáng tò mò hơn là chỉ đơn giản là kỳ quặc.
Prepositions
'Peculiar to': Riêng có, đặc trưng cho. Ví dụ: This custom is peculiar to this region.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become They were destined to become a peculiar people. (Họ được định sẵn để trở thành một dân riêng biệt (đặc biệt).)
-
remain Despite external pressures, they tried to remain a peculiar people. (Bất chấp áp lực bên ngoài, họ cố gắng giữ mình là một dân riêng (khác biệt).)
-
a God chose a peculiar people for Himself. (Chúa đã chọn một dân riêng cho mình.)
-
their It was important for their peculiar people to uphold certain traditions. (Việc dân riêng của họ duy trì những truyền thống nhất định là rất quan trọng.)
Idioms
-
a peculiar people
Một nhóm người độc đáo, đặc biệt, hoặc được tách biệt/chọn lựa (thường với hàm ý tôn giáo hoặc thần thánh).
"The early religious communities considered themselves a peculiar people, set apart from the worldly ways."
(Các cộng đồng tôn giáo thời kỳ đầu xem mình là một dân riêng biệt, tách rời khỏi những lề lối thế tục.)
-
a peculiar people (modern, informal sense)
Một nhóm người kỳ lạ, lập dị, hoặc có những hành vi bất thường.
"Those artists who live in the abandoned factory are quite a peculiar people."
(Những nghệ sĩ sống trong nhà máy bỏ hoang đó thực sự là một nhóm người khá kỳ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peculiar people
Tính từLạ lùng, kỳ dị, khác thường.
"They're peculiar people, with their own strange customs."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are behaving peculiarly around the new neighbors. |
Họ đang cư xử một cách kỳ lạ với những người hàng xóm mới. |
| Phủ định | I am not finding the local customs peculiar at all; they seem perfectly normal to me. |
Tôi không thấy các phong tục địa phương có gì kỳ lạ cả; chúng có vẻ hoàn toàn bình thường đối với tôi. |
| Nghi vấn | Is he being peculiar because he doesn't understand the situation? |
Anh ấy có đang trở nên kỳ lạ vì anh ấy không hiểu tình huống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar people".
