(Top Banner Ad)
peculiar people
B2
Tính từ B2 Tổng quát

peculiar people

UK: /pɪˈkjuːlɪə(r)/ • US: /pɪˈkjuːliər/

Nghĩa tiếng Việt

những người kỳ lạ những người lập dị những người khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange; odd; unusual.

Vietnamese Meaning

Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They're peculiar people, with their own strange customs."

    "Họ là những người kỳ lạ, với những phong tục kỳ quặc của riêng họ."

  • "He has some peculiar habits."

    "Anh ta có một vài thói quen kỳ lạ."

  • "There's something peculiar about that man."

    "Có điều gì đó kỳ lạ về người đàn ông đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peculiarity sự kỳ lạ, đặc tính riêng
Adverb peculiarly một cách kỳ lạ, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pecus
Latin
peculium
Latin
peculiaris
Old French
peculier
Middle English
peculier
English
peculiar

Nguồn gốc Thánh Kinh của “Peculiar People”

Cụm từ “peculiar people” trở nên nổi bật qua bản dịch Kinh Thánh King James năm 1611. Trong các bản dịch trước đó và gốc Hy Lạp (laos periousios) hay Latin (populus peculiaris), từ “peculiar” có nghĩa là “riêng của mình, sở hữu đặc biệt” hoặc “được chọn một cách đặc biệt”. Nó dùng để chỉ một dân tộc được Chúa lựa chọn và dành riêng cho mình. Theo thời gian, nghĩa của “peculiar” dần chuyển sang “kỳ lạ, khác thường”, khiến cụm từ này trong tiếng Anh hiện đại mang một sắc thái kép.

Usage Note

Từ 'peculiar' thường mang nghĩa khác lạ so với những gì thường thấy, có thể gây chú ý hoặc khó hiểu. Nó khác với 'strange' ở chỗ nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo hơn là sự không quen thuộc đơn thuần. So với 'odd', 'peculiar' trang trọng hơn một chút và thường dùng để mô tả những điều gì đó thú vị hoặc đáng tò mò hơn là chỉ đơn giản là kỳ quặc.

Prepositions

to

'Peculiar to': Riêng có, đặc trưng cho. Ví dụ: This custom is peculiar to this region.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "peculiar people"
  • become They were destined to become a peculiar people.
    (Họ được định sẵn để trở thành một dân riêng biệt (đặc biệt).)
  • remain Despite external pressures, they tried to remain a peculiar people.
    (Bất chấp áp lực bên ngoài, họ cố gắng giữ mình là một dân riêng (khác biệt).)
Determiner/Adjective + "peculiar people"
  • a God chose a peculiar people for Himself.
    (Chúa đã chọn một dân riêng cho mình.)
  • their It was important for their peculiar people to uphold certain traditions.
    (Việc dân riêng của họ duy trì những truyền thống nhất định là rất quan trọng.)

Idioms

  • a peculiar people

    Một nhóm người độc đáo, đặc biệt, hoặc được tách biệt/chọn lựa (thường với hàm ý tôn giáo hoặc thần thánh).

    "The early religious communities considered themselves a peculiar people, set apart from the worldly ways."

    (Các cộng đồng tôn giáo thời kỳ đầu xem mình là một dân riêng biệt, tách rời khỏi những lề lối thế tục.)

  • a peculiar people (modern, informal sense)

    Một nhóm người kỳ lạ, lập dị, hoặc có những hành vi bất thường.

    "Those artists who live in the abandoned factory are quite a peculiar people."

    (Những nghệ sĩ sống trong nhà máy bỏ hoang đó thực sự là một nhóm người khá kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peculiar people

Tính từ
Lật mặt

Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.

"They're peculiar people, with their own strange customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are behaving peculiarly around the new neighbors.
Họ đang cư xử một cách kỳ lạ với những người hàng xóm mới.
Phủ định
I am not finding the local customs peculiar at all; they seem perfectly normal to me.
Tôi không thấy các phong tục địa phương có gì kỳ lạ cả; chúng có vẻ hoàn toàn bình thường đối với tôi.
Nghi vấn
Is he being peculiar because he doesn't understand the situation?
Anh ấy có đang trở nên kỳ lạ vì anh ấy không hiểu tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar people".

Ảnh hưởng của Kinh Thánh King James

Cụm từ này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc nhất từ việc sử dụng nó trong bản dịch Kinh Thánh King James, đặc biệt là trong sách Phục truyền luật lệ ký và Tít. Nó không có ý chỉ sự kỳ quái hay lập dị mà là một dân tộc được Thiên Chúa lựa chọn đặc biệt, quý giá như một tài sản riêng. Ý nghĩa này đã định hình cách nhiều nhóm Kitô giáo, đặc biệt là các phong trào như Amish hay Quaker, tự nhìn nhận bản thân là những người được kêu gọi sống tách biệt và đặc biệt.

Sự thay đổi nghĩa và nhận thức

Sự tiến hóa của từ 'peculiar' từ 'thuộc về riêng, đặc biệt' sang 'kỳ lạ, bất thường' đã làm thay đổi nhận thức về cụm từ 'peculiar people'. Ngày nay, nếu không biết ngữ cảnh lịch sử, người nghe có thể hiểu nhầm cụm từ này mang ý tiêu cực hoặc chế giễu về sự lập dị, thay vì ý nghĩa nguyên thủy là sự độc đáo được lựa chọn và trân trọng.