peer learning group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of students or individuals who learn together by sharing knowledge, experience, and expertise.
Vietnamese Meaning
Một nhóm sinh viên hoặc cá nhân học cùng nhau bằng cách chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peer learning group helped me understand the complex concepts."
"Nhóm học tập đồng đẳng đã giúp tôi hiểu các khái niệm phức tạp."
-
"Our peer learning group meets weekly to discuss the course material."
"Nhóm học tập đồng đẳng của chúng tôi họp hàng tuần để thảo luận về tài liệu khóa học."
-
"The peer learning group is a valuable resource for students."
"Nhóm học tập đồng đẳng là một nguồn tài nguyên quý giá cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm. Khác với các hình thức học tập truyền thống, peer learning group tạo điều kiện cho việc học tập chủ động và hợp tác.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a peer learning group for mathematics.' Sử dụng 'within' khi đề cập đến việc nhóm học tập đồng đẳng là một phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'Peer learning groups are organized within the university's academic support program.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a peer learning group (thành lập một nhóm học tập đồng đẳng)
-
join join a peer learning group (tham gia một nhóm học tập đồng đẳng)
-
lead lead a peer learning group (dẫn dắt một nhóm học tập đồng đẳng)
-
facilitate facilitate a peer learning group (hỗ trợ/tạo điều kiện cho một nhóm học tập đồng đẳng)
-
effective an effective peer learning group (một nhóm học tập đồng đẳng hiệu quả)
-
small a small peer learning group (một nhóm học tập đồng đẳng nhỏ)
-
collaborative a collaborative peer learning group (một nhóm học tập đồng đẳng mang tính hợp tác)
-
members members of a peer learning group (các thành viên của một nhóm học tập đồng đẳng)
-
benefits benefits of peer learning groups (những lợi ích của các nhóm học tập đồng đẳng)
Idioms
-
establish a peer learning group
Thành lập một nhóm học tập đồng đẳng
"The university decided to establish a peer learning group for first-year students to ease their transition."
(Trường đại học quyết định thành lập một nhóm học tập đồng đẳng cho sinh viên năm nhất để giúp họ dễ dàng chuyển tiếp hơn.)
-
participate in a peer learning group
Tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng
"Students who actively participate in a peer learning group often achieve better academic results."
(Những sinh viên tích cực tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng thường đạt được kết quả học tập tốt hơn.)
-
the power of a peer learning group
Sức mạnh của một nhóm học tập đồng đẳng
"The project demonstrated the power of a peer learning group in fostering innovation and problem-solving skills."
(Dự án đã thể hiện sức mạnh của một nhóm học tập đồng đẳng trong việc thúc đẩy sự đổi mới và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peer learning group
Danh từMột nhóm sinh viên hoặc cá nhân học cùng nhau bằng cách chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và chuyên môn.
"The peer learning group helped me understand the complex concepts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer learning group".
