(Top Banner Ad)
peer learning group
B2
Danh từ B2 Giáo dục

peer learning group

UK: /pɪə ˈlɜːnɪŋ ɡruːp/ • US: /pɪr ˈlɜːrnɪŋ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm học tập đồng đẳng nhóm học tập ngang hàng nhóm học tập tương trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of students or individuals who learn together by sharing knowledge, experience, and expertise.

Vietnamese Meaning

Một nhóm sinh viên hoặc cá nhân học cùng nhau bằng cách chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peer learning group helped me understand the complex concepts."

    "Nhóm học tập đồng đẳng đã giúp tôi hiểu các khái niệm phức tạp."

  • "Our peer learning group meets weekly to discuss the course material."

    "Nhóm học tập đồng đẳng của chúng tôi họp hàng tuần để thảo luận về tài liệu khóa học."

  • "The peer learning group is a valuable resource for students."

    "Nhóm học tập đồng đẳng là một nguồn tài nguyên quý giá cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Người ngang hàng, bạn đồng cấp
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học
Noun learning Sự học hỏi, quá trình học tập
Noun group Nhóm, tập thể
Verb group Nhóm lại, tụ họp

Synonyms

study group (nhóm học tập)collaborative learning group (nhóm học tập hợp tác)

Antonyms

individual study (tự học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
Old English
leornian
Old Italian
gruppo
Old French
groupe
Modern English
peer learning group

Nguồn gốc của ý tưởng

Cụm từ "peer learning group" là sự kết hợp hiện đại của ba từ có nguồn gốc khác nhau. "Peer" (người ngang hàng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'par' (bình đẳng), qua tiếng Pháp cổ. "Learning" (học tập) có gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian'. "Group" (nhóm) từ tiếng Ý 'gruppo' (tụ họp) và tiếng Pháp cổ. Dù là cụm từ mới, nhưng ý tưởng học hỏi lẫn nhau giữa những người cùng cấp bậc đã tồn tại từ rất lâu, phản ánh bản năng xã hội và hợp tác của con người trong việc chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

Usage Note

Nhấn mạnh vào sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm. Khác với các hình thức học tập truyền thống, peer learning group tạo điều kiện cho việc học tập chủ động và hợp tác.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a peer learning group for mathematics.' Sử dụng 'within' khi đề cập đến việc nhóm học tập đồng đẳng là một phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'Peer learning groups are organized within the university's academic support program.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peer learning group
  • form form a peer learning group
    (thành lập một nhóm học tập đồng đẳng)
  • join join a peer learning group
    (tham gia một nhóm học tập đồng đẳng)
  • lead lead a peer learning group
    (dẫn dắt một nhóm học tập đồng đẳng)
  • facilitate facilitate a peer learning group
    (hỗ trợ/tạo điều kiện cho một nhóm học tập đồng đẳng)
Adjective + peer learning group
  • effective an effective peer learning group
    (một nhóm học tập đồng đẳng hiệu quả)
  • small a small peer learning group
    (một nhóm học tập đồng đẳng nhỏ)
  • collaborative a collaborative peer learning group
    (một nhóm học tập đồng đẳng mang tính hợp tác)
Noun + of peer learning group
  • members members of a peer learning group
    (các thành viên của một nhóm học tập đồng đẳng)
  • benefits benefits of peer learning groups
    (những lợi ích của các nhóm học tập đồng đẳng)

Idioms

  • establish a peer learning group

    Thành lập một nhóm học tập đồng đẳng

    "The university decided to establish a peer learning group for first-year students to ease their transition."

    (Trường đại học quyết định thành lập một nhóm học tập đồng đẳng cho sinh viên năm nhất để giúp họ dễ dàng chuyển tiếp hơn.)

  • participate in a peer learning group

    Tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng

    "Students who actively participate in a peer learning group often achieve better academic results."

    (Những sinh viên tích cực tham gia vào một nhóm học tập đồng đẳng thường đạt được kết quả học tập tốt hơn.)

  • the power of a peer learning group

    Sức mạnh của một nhóm học tập đồng đẳng

    "The project demonstrated the power of a peer learning group in fostering innovation and problem-solving skills."

    (Dự án đã thể hiện sức mạnh của một nhóm học tập đồng đẳng trong việc thúc đẩy sự đổi mới và kỹ năng giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer learning group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm sinh viên hoặc cá nhân học cùng nhau bằng cách chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và chuyên môn.

"The peer learning group helped me understand the complex concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer learning group".

Học tập hợp tác trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, 'peer learning group' được khuyến khích mạnh mẽ. Chúng là một phần của triết lý giáo dục chú trọng vào học tập chủ động (active learning) và xây dựng kiến thức thông qua tương tác xã hội (social constructivism). Phương pháp này giúp sinh viên phát triển không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện.

Phát triển kỹ năng mềm và sự tự tin

Các nhóm học tập đồng đẳng không chỉ dùng để ôn luyện kiến thức mà còn là môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng mềm. Khi giảng giải cho bạn bè, người học củng cố kiến thức của mình và rèn luyện kỹ năng trình bày. Khi nhận phản hồi từ đồng cấp, họ học cách lắng nghe và cải thiện. Môi trường ít áp lực hơn so với lớp học chính thức giúp tăng cường sự tự tin, khuyến khích sự tham gia và khả năng tự định hướng trong học tập.