pending issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract is pending approval from the legal department."
"Hợp đồng đang chờ phê duyệt từ bộ phận pháp lý."
-
"There are several pending issues that need to be addressed at the next meeting."
"Có một vài vấn đề tồn đọng cần được giải quyết tại cuộc họp tới."
-
"The pending issue of land ownership has caused much controversy."
"Vấn đề tồn đọng về quyền sở hữu đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pending | đang chờ giải quyết, đang chờ xử lý |
| Noun | pendency | sự trì hoãn, tình trạng đang chờ giải quyết (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | issue | vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành |
| Verb | issue | phát hành, ban hành, đưa ra, cấp (giấy phép) |
| Noun | issuance | sự phát hành, sự ban hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pending' thường được sử dụng để mô tả một vấn đề, quyết định hoặc hành động nào đó đang chờ được xem xét hoặc giải quyết. Nó ngụ ý rằng vấn đề đó vẫn còn tồn tại và chưa có kết quả cuối cùng. Khác với 'unresolved' (chưa được giải quyết) mang nghĩa chung chung hơn, 'pending' nhấn mạnh vào trạng thái đang chờ đợi một hành động cụ thể.
Cụm từ 'pending issue' thường được dùng để chỉ một vấn đề cụ thể mà cần được giải quyết trong tương lai gần, không còn mang tính trừu tượng. Nó thường được dùng trong môi trường làm việc, tổ chức, hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội.
Prepositions
'pending on' nhấn mạnh sự phụ thuộc của việc giải quyết vào một sự kiện hoặc điều kiện khác. Ví dụ: 'The decision is pending on the results of the investigation.' ('pending before' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một vấn đề đang được tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét. Ví dụ: 'The case is pending before the court.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major pending issue (vấn đề lớn đang chờ giải quyết)
-
outstanding outstanding pending issue (vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết)
-
unresolved unresolved pending issue (vấn đề chưa được giải quyết)
-
critical critical pending issue (vấn đề cấp bách đang chờ xử lý)
-
numerous numerous pending issues (nhiều vấn đề đang chờ xử lý)
-
address address a pending issue (giải quyết một vấn đề đang chờ xử lý)
-
resolve resolve a pending issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề đang chờ xử lý)
-
discuss discuss a pending issue (thảo luận một vấn đề đang chờ giải quyết)
-
settle settle a pending issue (giải quyết một vấn đề đang tồn đọng)
-
deal with deal with a pending issue (xử lý một vấn đề đang chờ giải quyết)
-
postpone postpone a pending issue (hoãn lại một vấn đề đang chờ giải quyết)
-
list a list of pending issues (danh sách các vấn đề đang chờ giải quyết)
-
status the status of pending issues (tình trạng của các vấn đề đang chờ giải quyết)
Idioms
-
Address a pending issue
Giải quyết một vấn đề đang chờ xử lý
"We need to address the pending issue of budget allocation before the board meeting."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề phân bổ ngân sách đang chờ xử lý trước cuộc họp hội đồng quản trị.)
-
Leave a pending issue unresolved
Để một vấn đề đang chờ xử lý vẫn chưa được giải quyết
"It's not advisable to leave a pending issue unresolved; it can escalate into bigger problems."
(Không nên để một vấn đề đang chờ xử lý vẫn chưa được giải quyết; nó có thể leo thang thành những vấn đề lớn hơn.)
-
Bring up a pending issue
Đề cập, nêu ra một vấn đề đang chờ giải quyết
"During the discussion, the manager decided to bring up the pending issue of employee benefits."
(Trong cuộc thảo luận, người quản lý đã quyết định nêu ra vấn đề phúc lợi nhân viên đang chờ giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pending issue
Tính từ (adjective)Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.
"The contract is pending approval from the legal department."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the pending issue was not addressed during the meeting is a cause for concern. |
Việc vấn đề tồn đọng không được giải quyết trong cuộc họp là một điều đáng lo ngại. |
| Phủ định | Whether there is a pending issue with the contract hasn't been confirmed yet. |
Việc có một vấn đề tồn đọng với hợp đồng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the pending issue hasn't been resolved is a question we need to answer. |
Tại sao vấn đề tồn đọng vẫn chưa được giải quyết là một câu hỏi chúng ta cần trả lời. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee decided to convene to address the pending issue. |
Ủy ban quyết định triệu tập để giải quyết vấn đề còn tồn đọng. |
| Phủ định | The manager chose not to ignore the pending issue, despite the workload. |
Người quản lý đã chọn không bỏ qua vấn đề còn tồn đọng, mặc dù khối lượng công việc lớn. |
| Nghi vấn | Why did the team choose to postpone addressing the pending issue? |
Tại sao nhóm lại chọn hoãn giải quyết vấn đề còn tồn đọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pending issue".
