(Top Banner Ad)
pending issue
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

pending issue

UK: /ˈpɛndɪŋ ˈɪʃuː/ • US: /ˈpɛndɪŋ ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tồn đọng vấn đề còn tồn tại vấn đề đang chờ giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awaiting decision or settlement.

Vietnamese Meaning

Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is pending approval from the legal department."

    "Hợp đồng đang chờ phê duyệt từ bộ phận pháp lý."

  • "There are several pending issues that need to be addressed at the next meeting."

    "Có một vài vấn đề tồn đọng cần được giải quyết tại cuộc họp tới."

  • "The pending issue of land ownership has caused much controversy."

    "Vấn đề tồn đọng về quyền sở hữu đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pending đang chờ giải quyết, đang chờ xử lý
Noun pendency sự trì hoãn, tình trạng đang chờ giải quyết (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại)
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra, cấp (giấy phép)
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Old French
pendant
English
pending
Latin
exire
Old French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'Pending'

Từ 'pending' có nguồn gốc từ từ 'pendere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'treo, lơ lửng' hoặc 'chờ đợi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pendant'. Điều này hình dung một cách sống động về một vấn đề chưa được quyết định, vẫn còn 'treo' lơ lửng, cần được xử lý.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' xuất phát từ 'exire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi ra'. Trong tiếng Pháp cổ, 'issue' có nghĩa là 'lối ra, kết quả'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một điểm tranh cãi, một vấn đề cần được xem xét hoặc giải quyết – như một điều gì đó 'xuất hiện' cần được giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'pending' thường được sử dụng để mô tả một vấn đề, quyết định hoặc hành động nào đó đang chờ được xem xét hoặc giải quyết. Nó ngụ ý rằng vấn đề đó vẫn còn tồn tại và chưa có kết quả cuối cùng. Khác với 'unresolved' (chưa được giải quyết) mang nghĩa chung chung hơn, 'pending' nhấn mạnh vào trạng thái đang chờ đợi một hành động cụ thể.
Cụm từ 'pending issue' thường được dùng để chỉ một vấn đề cụ thể mà cần được giải quyết trong tương lai gần, không còn mang tính trừu tượng. Nó thường được dùng trong môi trường làm việc, tổ chức, hoặc trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội.

Prepositions

on before

'pending on' nhấn mạnh sự phụ thuộc của việc giải quyết vào một sự kiện hoặc điều kiện khác. Ví dụ: 'The decision is pending on the results of the investigation.' ('pending before' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một vấn đề đang được tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét. Ví dụ: 'The case is pending before the court.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pending issue
  • major major pending issue
    (vấn đề lớn đang chờ giải quyết)
  • outstanding outstanding pending issue
    (vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết)
  • unresolved unresolved pending issue
    (vấn đề chưa được giải quyết)
  • critical critical pending issue
    (vấn đề cấp bách đang chờ xử lý)
  • numerous numerous pending issues
    (nhiều vấn đề đang chờ xử lý)
Verb + pending issue
  • address address a pending issue
    (giải quyết một vấn đề đang chờ xử lý)
  • resolve resolve a pending issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề đang chờ xử lý)
  • discuss discuss a pending issue
    (thảo luận một vấn đề đang chờ giải quyết)
  • settle settle a pending issue
    (giải quyết một vấn đề đang tồn đọng)
  • deal with deal with a pending issue
    (xử lý một vấn đề đang chờ giải quyết)
  • postpone postpone a pending issue
    (hoãn lại một vấn đề đang chờ giải quyết)
Noun + of pending issue
  • list a list of pending issues
    (danh sách các vấn đề đang chờ giải quyết)
  • status the status of pending issues
    (tình trạng của các vấn đề đang chờ giải quyết)

Idioms

  • Address a pending issue

    Giải quyết một vấn đề đang chờ xử lý

    "We need to address the pending issue of budget allocation before the board meeting."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề phân bổ ngân sách đang chờ xử lý trước cuộc họp hội đồng quản trị.)

  • Leave a pending issue unresolved

    Để một vấn đề đang chờ xử lý vẫn chưa được giải quyết

    "It's not advisable to leave a pending issue unresolved; it can escalate into bigger problems."

    (Không nên để một vấn đề đang chờ xử lý vẫn chưa được giải quyết; nó có thể leo thang thành những vấn đề lớn hơn.)

  • Bring up a pending issue

    Đề cập, nêu ra một vấn đề đang chờ giải quyết

    "During the discussion, the manager decided to bring up the pending issue of employee benefits."

    (Trong cuộc thảo luận, người quản lý đã quyết định nêu ra vấn đề phúc lợi nhân viên đang chờ giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pending issue

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.

"The contract is pending approval from the legal department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the pending issue was not addressed during the meeting is a cause for concern.
Việc vấn đề tồn đọng không được giải quyết trong cuộc họp là một điều đáng lo ngại.
Phủ định
Whether there is a pending issue with the contract hasn't been confirmed yet.
Việc có một vấn đề tồn đọng với hợp đồng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the pending issue hasn't been resolved is a question we need to answer.
Tại sao vấn đề tồn đọng vẫn chưa được giải quyết là một câu hỏi chúng ta cần trả lời.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee decided to convene to address the pending issue.
Ủy ban quyết định triệu tập để giải quyết vấn đề còn tồn đọng.
Phủ định
The manager chose not to ignore the pending issue, despite the workload.
Người quản lý đã chọn không bỏ qua vấn đề còn tồn đọng, mặc dù khối lượng công việc lớn.
Nghi vấn
Why did the team choose to postpone addressing the pending issue?
Tại sao nhóm lại chọn hoãn giải quyết vấn đề còn tồn đọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pending issue".

Sự cần thiết của việc giải quyết dứt điểm

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, việc để lại các 'pending issues' (vấn đề đang chờ xử lý) chưa được giải quyết thường bị coi là kém hiệu quả và có khả năng gây ra rắc rối. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'closure' (sự kết thúc, sự giải quyết dứt điểm) và 'tying up loose ends' (hoàn tất những việc còn dang dở) để ngăn chặn các biến chứng trong tương lai và duy trì sự rõ ràng. Điều này phản ánh mong muốn về sự chắc chắn và tính cuối cùng trong các thỏa thuận và hoạt động.

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, 'pending issues' là một danh mục quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ. Việc lập danh sách, ưu tiên và chủ động giải quyết các vấn đề này là một phần thiết yếu để đảm bảo dự án đi đúng hướng, hoàn thành đúng thời hạn và đạt được mục tiêu. Điều này thể hiện sự coi trọng tính tổ chức, minh bạch và hiệu quả trong mọi khía cạnh công việc.