(Top Banner Ad)
perfect market
C1
Danh từ (cụm) C1 Kinh tế học

perfect market

UK: /ˈpɜːfɪkt ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường hoàn hảo thị trường cạnh tranh hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical market structure where perfect competition prevails, characterized by numerous buyers and sellers, homogeneous products, perfect information, and free entry and exit.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thị trường lý thuyết, nơi cạnh tranh hoàn hảo chiếm ưu thế, đặc trưng bởi vô số người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo và tự do gia nhập và rút lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a perfect market, resources are allocated efficiently."

    "Trong một thị trường hoàn hảo, các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả."

  • "A perfect market is a theoretical construct."

    "Thị trường hoàn hảo là một cấu trúc lý thuyết."

  • "No real-world market is truly a perfect market."

    "Không có thị trường thực tế nào thực sự là một thị trường hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo
Adjective imperfect Không hoàn hảo, khiếm khuyết
Verb market Tiếp thị, bán hàng
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

ideal market (thị trường lý tưởng)

Antonyms

imperfect market (thị trường không hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
English
perfect
Latin
mercatus
Old French
market
English
market
English
perfect market

Thị trường lý tưởng trong kinh tế học

Cụm từ 'perfect market' (thị trường hoàn hảo) không có nguồn gốc lịch sử riêng biệt theo kiểu từ vựng cổ xưa, mà là một khái niệm được tạo ra trong kinh tế học hiện đại. Chữ 'perfect' (hoàn hảo) có gốc từ tiếng Latin 'perfectus' (đã hoàn thành, không có lỗi), trong khi 'market' (thị trường) đến từ tiếng Latin 'mercatus' (nơi mua bán, trao đổi). Khi kết hợp lại, nó mô tả một mô hình lý thuyết về thị trường, nơi mọi điều kiện đều lý tưởng, giúp các nhà kinh tế phân tích hành vi và hiệu quả kinh tế trong một môi trường không có rào cản hay méo mó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'perfect market' thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng trong kinh tế học, ít khi tồn tại trong thực tế. Nó là một công cụ để phân tích và so sánh với các thị trường thực tế, vốn luôn có những yếu tố không hoàn hảo.

Prepositions

in of

* **in a perfect market:** ám chỉ việc một hành động hoặc yếu tố nào đó xảy ra trong một thị trường hoàn hảo.
* **of a perfect market:** ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một thị trường hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + perfect market
  • achieve achieve a perfect market
    (đạt được một thị trường hoàn hảo (lý thuyết))
  • operate in operate in a perfect market
    (hoạt động trong một thị trường hoàn hảo)
  • model model a perfect market
    (mô hình hóa một thị trường hoàn hảo)
Adjectives + perfect market
  • theoretical a theoretical perfect market
    (một thị trường hoàn hảo mang tính lý thuyết)
  • hypothetical a hypothetical perfect market
    (một thị trường hoàn hảo giả định)
  • ideal an ideal perfect market
    (một thị trường hoàn hảo lý tưởng)
Nouns + perfect market
  • characteristics of characteristics of a perfect market
    (các đặc điểm của một thị trường hoàn hảo)
  • theory of the theory of perfect market
    (lý thuyết thị trường hoàn hảo)

Idioms

  • A perfectly competitive market

    Một thị trường cạnh tranh hoàn hảo (một tên gọi đầy đủ trong kinh tế học)

    "In a perfectly competitive market, no single firm can influence the price of a good or service."

    (Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, không có một công ty riêng lẻ nào có thể ảnh hưởng đến giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ.)

  • To strive for a perfect market

    Phấn đấu hướng tới một thị trường hoàn hảo (theo lý thuyết)

    "Governments often implement policies to strive for a perfect market by reducing barriers to entry and promoting competition."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để phấn đấu hướng tới một thị trường hoàn hảo bằng cách giảm rào cản gia nhập và thúc đẩy cạnh tranh.)

  • The model of a perfect market

    Mô hình thị trường hoàn hảo

    "The model of a perfect market assumes full information, homogeneous products, and free entry and exit."

    (Mô hình thị trường hoàn hảo giả định thông tin đầy đủ, sản phẩm đồng nhất và tự do gia nhập và rút lui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect market

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một cấu trúc thị trường lý thuyết, nơi cạnh tranh hoàn hảo chiếm ưu thế, đặc trưng bởi vô số người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo và tự do gia nhập và rút lui.

"In a perfect market, resources are allocated efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect market".

Khái niệm lý tưởng trong kinh tế học

Thị trường hoàn hảo là một khái niệm lý thuyết trung tâm trong kinh tế học, đặc biệt là trong kinh tế học vi mô. Nó không tồn tại trong thế giới thực mà được sử dụng như một tiêu chuẩn để so sánh và phân tích các thị trường thực tế. Bằng cách so sánh thị trường thực với mô hình hoàn hảo này, các nhà kinh tế có thể hiểu được các yếu tố nào làm cho thị trường kém hiệu quả (như thông tin bất đối xứng, độc quyền) và đề xuất cách cải thiện chúng.

Cơ sở cho các chính sách thị trường

Mặc dù chỉ là lý thuyết, khái niệm thị trường hoàn hảo là nền tảng cho nhiều cuộc thảo luận về chính sách kinh tế. Các chính phủ và tổ chức thường cố gắng tạo ra các điều kiện thị trường 'gần hoàn hảo' hơn bằng cách thúc đẩy cạnh tranh, giảm rào cản gia nhập, đảm bảo minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Mục tiêu cuối cùng là tăng hiệu quả kinh tế và phúc lợi xã hội, dù biết rằng việc đạt được một thị trường hoàn hảo đúng nghĩa là không thể.