perfect market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical market structure where perfect competition prevails, characterized by numerous buyers and sellers, homogeneous products, perfect information, and free entry and exit.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc thị trường lý thuyết, nơi cạnh tranh hoàn hảo chiếm ưu thế, đặc trưng bởi vô số người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo và tự do gia nhập và rút lui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a perfect market, resources are allocated efficiently."
"Trong một thị trường hoàn hảo, các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả."
-
"A perfect market is a theoretical construct."
"Thị trường hoàn hảo là một cấu trúc lý thuyết."
-
"No real-world market is truly a perfect market."
"Không có thị trường thực tế nào thực sự là một thị trường hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Verb | perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | Một cách hoàn hảo |
| Adjective | imperfect | Không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Verb | market | Tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị |
| Noun | marketer | Người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có giá trị thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'perfect market' thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng trong kinh tế học, ít khi tồn tại trong thực tế. Nó là một công cụ để phân tích và so sánh với các thị trường thực tế, vốn luôn có những yếu tố không hoàn hảo.
Prepositions
* **in a perfect market:** ám chỉ việc một hành động hoặc yếu tố nào đó xảy ra trong một thị trường hoàn hảo.
* **of a perfect market:** ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một thị trường hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a perfect market (đạt được một thị trường hoàn hảo (lý thuyết))
-
operate in operate in a perfect market (hoạt động trong một thị trường hoàn hảo)
-
model model a perfect market (mô hình hóa một thị trường hoàn hảo)
-
theoretical a theoretical perfect market (một thị trường hoàn hảo mang tính lý thuyết)
-
hypothetical a hypothetical perfect market (một thị trường hoàn hảo giả định)
-
ideal an ideal perfect market (một thị trường hoàn hảo lý tưởng)
-
characteristics of characteristics of a perfect market (các đặc điểm của một thị trường hoàn hảo)
-
theory of the theory of perfect market (lý thuyết thị trường hoàn hảo)
Idioms
-
A perfectly competitive market
Một thị trường cạnh tranh hoàn hảo (một tên gọi đầy đủ trong kinh tế học)
"In a perfectly competitive market, no single firm can influence the price of a good or service."
(Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, không có một công ty riêng lẻ nào có thể ảnh hưởng đến giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ.)
-
To strive for a perfect market
Phấn đấu hướng tới một thị trường hoàn hảo (theo lý thuyết)
"Governments often implement policies to strive for a perfect market by reducing barriers to entry and promoting competition."
(Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để phấn đấu hướng tới một thị trường hoàn hảo bằng cách giảm rào cản gia nhập và thúc đẩy cạnh tranh.)
-
The model of a perfect market
Mô hình thị trường hoàn hảo
"The model of a perfect market assumes full information, homogeneous products, and free entry and exit."
(Mô hình thị trường hoàn hảo giả định thông tin đầy đủ, sản phẩm đồng nhất và tự do gia nhập và rút lui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect market
Danh từ (cụm)Một cấu trúc thị trường lý thuyết, nơi cạnh tranh hoàn hảo chiếm ưu thế, đặc trưng bởi vô số người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo và tự do gia nhập và rút lui.
"In a perfect market, resources are allocated efficiently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect market".
