(Top Banner Ad)
performance improvement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

performance improvement

UK: /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ • US: /pərˈfɔːrməns ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện hiệu suất nâng cao hiệu quả hoạt động cải tiến năng suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something better or more effective; specifically, enhancing the quality, efficiency, or output of a task, process, or system.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn; cụ thể là, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoặc sản lượng của một nhiệm vụ, quy trình hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several initiatives aimed at performance improvement."

    "Công ty đã triển khai một số sáng kiến nhằm mục đích cải thiện hiệu suất."

  • "Our focus is on driving performance improvement across all departments."

    "Trọng tâm của chúng tôi là thúc đẩy cải thiện hiệu suất trên tất cả các phòng ban."

  • "Training programs are a key component of performance improvement plans."

    "Các chương trình đào tạo là một thành phần quan trọng của các kế hoạch cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thể hiện, hiệu suất
Adjective performative liên quan đến sự thực hiện
Verb improve cải thiện, tiến bộ
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improvable có thể cải thiện được

Synonyms

efficiency boost (tăng cường hiệu quả)productivity enhancement (nâng cao năng suất)quality improvement (cải thiện chất lượng)

Antonyms

performance degradation (suy giảm hiệu suất)decline (sự suy giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parformance (gốc của 'performance')
Anglo-French
emprouvement (gốc của 'improvement')
English
performance
English
improvement
English
performance improvement

Nguồn gốc 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parformance', có nghĩa là 'sự thực hiện, sự hoàn thành'. Từ này lại có gốc từ động từ 'parformer' (thực hiện), mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'perforare' (đục xuyên qua, hoàn tất). Qua thời gian, nó phát triển để chỉ hành động thực hiện và kết quả đạt được, nhấn mạnh vào năng lực làm việc.

Nguồn gốc 'Improvement'

Từ 'improvement' có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Pháp 'emprouvement', có nghĩa là 'sự lợi ích, sự cải thiện'. Gốc của nó là động từ 'enprovier' (làm tốt hơn, có lợi) trong tiếng Pháp cổ, kết hợp tiền tố Latin 'in-' (vào, trong) và 'probus' (tốt, xuất sắc). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc làm cho một thứ gì đó trở nên tốt hơn hoặc có giá trị hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, nhân sự để mô tả các nỗ lực cải thiện hiệu suất làm việc, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'improvement' đơn thuần, 'performance improvement' nhấn mạnh vào việc cải thiện một cách có mục tiêu và đo lường được, hướng đến kết quả cụ thể.

Prepositions

in of for

* **in:** Diễn tả lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể được cải thiện. Ví dụ: 'performance improvement in sales' (cải thiện hiệu suất trong bán hàng).
* **of:** Diễn tả việc cải thiện hiệu suất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'performance improvement of the team' (cải thiện hiệu suất của đội).
* **for:** Diễn tả mục đích hoặc lý do của việc cải thiện hiệu suất. Ví dụ: 'performance improvement for better customer satisfaction' (cải thiện hiệu suất để có sự hài lòng của khách hàng tốt hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "performance improvement"
  • significant significant performance improvement
    (sự cải thiện hiệu suất đáng kể)
  • continuous continuous performance improvement
    (cải thiện hiệu suất liên tục)
  • sustainable sustainable performance improvement
    (cải thiện hiệu suất bền vững)
Verb + "performance improvement"
  • drive drive performance improvement
    (thúc đẩy cải thiện hiệu suất)
  • achieve achieve performance improvement
    (đạt được sự cải thiện hiệu suất)
  • facilitate facilitate performance improvement
    (tạo điều kiện cho sự cải thiện hiệu suất)
Prepositional Phrase + "performance improvement"
  • focus on focus on performance improvement
    (tập trung vào cải thiện hiệu suất)
  • strategies for strategies for performance improvement
    (các chiến lược để cải thiện hiệu suất)
  • commitment to commitment to performance improvement
    (cam kết cải thiện hiệu suất)

Idioms

  • A culture of performance improvement

    Một văn hóa cải thiện hiệu suất (môi trường mà mọi người luôn tìm cách để làm tốt hơn)

    "Our company strives to foster a culture of performance improvement among all employees."

    (Công ty chúng tôi nỗ lực nuôi dưỡng một văn hóa cải thiện hiệu suất trong toàn thể nhân viên.)

  • Roadmap for performance improvement

    Lộ trình cải thiện hiệu suất (kế hoạch chi tiết để nâng cao hiệu suất)

    "The team developed a clear roadmap for performance improvement over the next quarter."

    (Nhóm đã phát triển một lộ trình rõ ràng để cải thiện hiệu suất trong quý tới.)

  • Key to performance improvement

    Chìa khóa để cải thiện hiệu suất (yếu tố quan trọng nhất để nâng cao hiệu suất)

    "Consistent feedback is often the key to performance improvement in any role."

    (Phản hồi nhất quán thường là chìa khóa để cải thiện hiệu suất trong bất kỳ vai trò nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance improvement

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn; cụ thể là, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoặc sản lượng của một nhiệm vụ, quy trình hoặc hệ thống.

"The company implemented several initiatives aimed at performance improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance improvement".

Kaizen: Triết lý Cải tiến Liên tục

Kaizen là một triết lý quản lý của Nhật Bản, tập trung vào việc cải thiện liên tục các quy trình, hoạt động và sản phẩm. Nó nhấn mạnh sự tham gia của mọi cấp độ nhân viên để tìm ra những cải tiến nhỏ nhưng đều đặn, dẫn đến hiệu suất tốt hơn và chất lượng cao hơn về lâu dài. Khái niệm này đã trở thành một nền tảng quan trọng trong việc thúc đẩy cải thiện hiệu suất ở nhiều ngành công nghiệp trên thế giới.

Văn hóa Phản hồi và Phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc xây dựng 'văn hóa phản hồi' là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất cá nhân và tổ chức. Điều này liên quan đến việc cung cấp và tiếp nhận phản hồi một cách thường xuyên, mang tính xây dựng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện và thúc đẩy sự phát triển liên tục. Nó giúp nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và cách họ có thể phát triển.