performance improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something better or more effective; specifically, enhancing the quality, efficiency, or output of a task, process, or system.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn; cụ thể là, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoặc sản lượng của một nhiệm vụ, quy trình hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented several initiatives aimed at performance improvement."
"Công ty đã triển khai một số sáng kiến nhằm mục đích cải thiện hiệu suất."
-
"Our focus is on driving performance improvement across all departments."
"Trọng tâm của chúng tôi là thúc đẩy cải thiện hiệu suất trên tất cả các phòng ban."
-
"Training programs are a key component of performance improvement plans."
"Các chương trình đào tạo là một thành phần quan trọng của các kế hoạch cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thể hiện, hiệu suất |
| Adjective | performative | liên quan đến sự thực hiện |
| Verb | improve | cải thiện, tiến bộ |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | improvable | có thể cải thiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, nhân sự để mô tả các nỗ lực cải thiện hiệu suất làm việc, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'improvement' đơn thuần, 'performance improvement' nhấn mạnh vào việc cải thiện một cách có mục tiêu và đo lường được, hướng đến kết quả cụ thể.
Prepositions
* **in:** Diễn tả lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể được cải thiện. Ví dụ: 'performance improvement in sales' (cải thiện hiệu suất trong bán hàng).
* **of:** Diễn tả việc cải thiện hiệu suất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'performance improvement of the team' (cải thiện hiệu suất của đội).
* **for:** Diễn tả mục đích hoặc lý do của việc cải thiện hiệu suất. Ví dụ: 'performance improvement for better customer satisfaction' (cải thiện hiệu suất để có sự hài lòng của khách hàng tốt hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant performance improvement (sự cải thiện hiệu suất đáng kể)
-
continuous continuous performance improvement (cải thiện hiệu suất liên tục)
-
sustainable sustainable performance improvement (cải thiện hiệu suất bền vững)
-
drive drive performance improvement (thúc đẩy cải thiện hiệu suất)
-
achieve achieve performance improvement (đạt được sự cải thiện hiệu suất)
-
facilitate facilitate performance improvement (tạo điều kiện cho sự cải thiện hiệu suất)
-
focus on focus on performance improvement (tập trung vào cải thiện hiệu suất)
-
strategies for strategies for performance improvement (các chiến lược để cải thiện hiệu suất)
-
commitment to commitment to performance improvement (cam kết cải thiện hiệu suất)
Idioms
-
A culture of performance improvement
Một văn hóa cải thiện hiệu suất (môi trường mà mọi người luôn tìm cách để làm tốt hơn)
"Our company strives to foster a culture of performance improvement among all employees."
(Công ty chúng tôi nỗ lực nuôi dưỡng một văn hóa cải thiện hiệu suất trong toàn thể nhân viên.)
-
Roadmap for performance improvement
Lộ trình cải thiện hiệu suất (kế hoạch chi tiết để nâng cao hiệu suất)
"The team developed a clear roadmap for performance improvement over the next quarter."
(Nhóm đã phát triển một lộ trình rõ ràng để cải thiện hiệu suất trong quý tới.)
-
Key to performance improvement
Chìa khóa để cải thiện hiệu suất (yếu tố quan trọng nhất để nâng cao hiệu suất)
"Consistent feedback is often the key to performance improvement in any role."
(Phản hồi nhất quán thường là chìa khóa để cải thiện hiệu suất trong bất kỳ vai trò nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance improvement
Danh từHành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn; cụ thể là, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoặc sản lượng của một nhiệm vụ, quy trình hoặc hệ thống.
"The company implemented several initiatives aimed at performance improvement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance improvement".
