pure perfume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not mixed or adulterated with any other substance or material; unmixed.
Vietnamese Meaning
Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is pure perfume, so use it sparingly."
"Đây là nước hoa nguyên chất, vì vậy hãy sử dụng tiết kiệm."
-
"Pure perfume lasts longer on the skin than other types of fragrance."
"Nước hoa nguyên chất lưu hương trên da lâu hơn các loại nước hoa khác."
-
"She only buys pure perfume because she prefers a strong scent."
"Cô ấy chỉ mua nước hoa nguyên chất vì cô ấy thích mùi hương mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purity | sự tinh khiết, sự trong sạch |
| Adverb | purely | một cách thuần túy, hoàn toàn, chỉ đơn thuần |
| Verb | purify | tinh lọc, làm sạch |
| Noun | purification | quá trình tinh lọc, sự thanh tẩy |
| Noun | perfumer | người chế tạo nước hoa, thợ làm nước hoa |
| Noun | perfumery | cửa hàng nước hoa, xưởng sản xuất nước hoa; nghệ thuật/ngành công nghiệp nước hoa |
| Adjective | perfumed | có mùi thơm, đã được ướp hương |
| Verb | to perfume | làm thơm, ướp hương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'pure perfume', 'pure' nhấn mạnh đến nồng độ cao của tinh dầu thơm, không pha loãng với cồn hay nước nhiều như các loại nước hoa khác (Eau de Toilette, Eau de Parfum). Thường có nồng độ tinh dầu thơm cao nhất, từ 20-40%.
Perfume có nhiều loại, khác nhau về nồng độ tinh dầu thơm. 'Pure perfume' là loại có nồng độ cao nhất, mang lại mùi hương đậm đặc và lâu phai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exquisite exquisite pure perfume (nước hoa tinh khiết tinh xảo/tuyệt đẹp)
-
luxurious luxurious pure perfume (nước hoa tinh khiết sang trọng)
-
concentrated concentrated pure perfume (nước hoa tinh khiết đậm đặc)
-
wear wear pure perfume (dùng/xịt nước hoa tinh khiết (lên người))
-
apply apply pure perfume (thoa/xịt nước hoa tinh khiết)
-
dab dab pure perfume (chấm nhẹ nước hoa tinh khiết)
Idioms
-
A whisper of pure perfume
Một làn hương nước hoa tinh khiết thoảng qua
"She left a whisper of pure perfume as she walked past, subtle yet captivating."
(Cô ấy để lại một làn hương nước hoa tinh khiết thoảng qua khi đi ngang qua, nhẹ nhàng mà quyến rũ.)
-
The true essence of pure perfume
Tinh túy/bản chất thực sự của nước hoa tinh khiết
"This rare blend captures the true essence of pure perfume, offering a deep and lasting aroma."
(Hỗn hợp quý hiếm này nắm bắt được tinh túy thực sự của nước hoa tinh khiết, mang đến một mùi hương sâu sắc và bền lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure perfume
adjectiveKhông pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.
"This is pure perfume, so use it sparingly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure perfume".
