(Top Banner Ad)
costume drama
B2
noun B2 Văn hóa, Điện ảnh, Truyền hình

costume drama

UK: /ˈkɒstjuːm ˈdrɑːmə/ • US: /ˈkɑːstuːm ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim cổ trang phim lịch sử có trang phục đẹp phim dã sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie or television show set in a particular historical period, typically featuring elaborate costumes and settings.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử cụ thể, thường có trang phục và bối cảnh được thiết kế công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves watching costume dramas because of the beautiful dresses and historical settings."

    "Cô ấy thích xem phim cổ trang vì những bộ váy áo đẹp và bối cảnh lịch sử."

  • "Bridgerton is a popular costume drama on Netflix."

    "Bridgerton là một bộ phim cổ trang nổi tiếng trên Netflix."

  • "The BBC produces many high-quality costume dramas."

    "BBC sản xuất nhiều bộ phim cổ trang chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun costumer người thiết kế hoặc cung cấp trang phục
Adjective costumed được mặc trang phục (đặc trưng)
Noun dramatist nhà soạn kịch
Verb dramatize kịch hóa, chuyển thể thành kịch
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh
Adverb dramatically một cách đột ngột, một cách kịch tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Italian
costume ('custom, dress')
French
costume ('dress, outfit')
Greek
drama ('action, play')
English (20th Century)
costume drama

Từ 'Tập quán' đến 'Trang phục'

Từ 'costume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo', có nghĩa là 'tập quán' hoặc 'thói quen'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'thói quen' ăn mặc của một nhóm người, rồi dần dần mang nghĩa là trang phục đặc trưng cho một thời kỳ, địa điểm hoặc nhân vật cụ thể.

'Drama' nghĩa là 'Hành động'

Từ 'drama' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'drama', có nghĩa là 'hành động'. Điều này nhấn mạnh bản chất của sân khấu kịch không chỉ là lời thoại, mà còn là hành động của các nhân vật trên sân khấu. Vì vậy, 'costume drama' là một 'vở kịch hành động' được thể hiện qua 'trang phục' của một thời đại khác.

Sự ra đời của một thể loại

Thuật ngữ 'costume drama' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 với sự phát triển của điện ảnh và truyền hình. Nó được dùng để mô tả những bộ phim có bối cảnh trong quá khứ, nơi trang phục và thiết kế sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc tái hiện lại một thời đại lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ 'costume drama' nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và sự tái hiện chi tiết của trang phục, phong cách, và bối cảnh của một thời đại đã qua. Nó thường được dùng để chỉ các tác phẩm tập trung vào tầng lớp thượng lưu hoặc những sự kiện lịch sử lớn, nhưng cũng có thể mô tả những câu chuyện đời thường trong bối cảnh lịch sử đó. Khác với 'historical drama' có thể rộng hơn, 'costume drama' đặc biệt chú trọng vào yếu tố hình thức và tính chân thực của trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + costume drama
  • lavish costume drama
    (phim cổ trang xa hoa, lộng lẫy)
  • historical costume drama
    (phim cổ trang lịch sử)
  • classic costume drama
    (phim cổ trang kinh điển)
  • popular costume drama
    (phim cổ trang nổi tiếng/phổ biến)
Verb + costume drama
  • watch a costume drama
    (xem một bộ phim cổ trang)
  • star in a costume drama
    (đóng vai chính trong một phim cổ trang)
  • produce a costume drama
    (sản xuất một bộ phim cổ trang)
  • enjoy a costume drama
    (thích xem một bộ phim cổ trang)

Idioms

  • a real-life costume drama

    Một 'vở kịch cổ trang' ngoài đời thực. Dùng để chỉ một tình huống có thật nhưng lại phức tạp, kịch tính và đầy rẫy các quy tắc xã hội như trong phim.

    "The internal conflicts of that big company are like a real-life costume drama."

    (Những xung đột nội bộ của công ty lớn đó chẳng khác nào một vở kịch cổ trang ngoài đời thực.)

  • it's all a bit of a costume drama

    Cứ như một 'vở kịch cổ trang' vậy. Dùng để mô tả một sự việc quá kịch tính, màu mè hoặc quá chú trọng vào vẻ bề ngoài và các quy ước.

    "Their argument felt like a bit of a costume drama, with all the shouting and exaggerated gestures."

    (Cuộc cãi vã của họ cứ như một vở kịch cổ trang, với đủ các tiếng la hét và cử chỉ cường điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

costume drama

noun
Lật mặt

Một bộ phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử cụ thể, thường có trang phục và bối cảnh được thiết kế công phu.

"She loves watching costume dramas because of the beautiful dresses and historical settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume drama".

Phim Di sản và Bản sắc Dân tộc Anh

Ở Anh, phim cổ trang (costume drama) thường được gọi là 'phim di sản' (heritage film). Thể loại này bùng nổ vào thập niên 80-90, thường chuyển thể từ các tác phẩm văn học kinh điển của Jane Austen hay Charles Dickens. Chúng không chỉ trình chiếu những cảnh quan, lâu đài tráng lệ của nước Anh mà còn góp phần xây dựng và quảng bá hình ảnh, bản sắc văn hóa của quốc gia này ra thế giới.

Tranh luận: Chính xác Lịch sử hay Sáng tạo Nghệ thuật?

Một cuộc tranh luận phổ biến xoay quanh phim cổ trang là về mức độ chính xác lịch sử. Liệu trang phục, ngôn ngữ, và sự kiện có cần phải đúng 100% so với lịch sử không? Hay các nhà làm phim có thể tự do sáng tạo để câu chuyện hấp dẫn hơn? Đây là điểm gây tranh cãi chính với các series nổi tiếng như 'Bridgerton' hay 'The Crown'.