somatic nervous system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the peripheral nervous system associated with skeletal muscle voluntary control of body movements.
Vietnamese Meaning
Một phần của hệ thần kinh ngoại biên liên quan đến sự kiểm soát tự nguyện của cơ xương đối với các chuyển động của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The somatic nervous system allows us to consciously control our movements."
"Hệ thần kinh thân thể cho phép chúng ta kiểm soát một cách có ý thức các chuyển động của mình."
-
"Damage to the somatic nervous system can result in paralysis."
"Tổn thương hệ thần kinh thân thể có thể dẫn đến tê liệt."
-
"The somatic nervous system is responsible for reflexes like pulling your hand away from a hot stove."
"Hệ thần kinh thân thể chịu trách nhiệm cho các phản xạ như rụt tay lại khỏi bếp nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soma | cơ thể (trong ngữ cảnh y học, sinh học) |
| Adjective | somatic | thuộc về thể chất, thuộc về cơ thể |
| Adverb | somatically | một cách thể chất |
| Noun | nerve | dây thần kinh; sự can đảm |
| Adjective | nervous | lo lắng; thuộc về thần kinh |
| Adverb | nervously | một cách lo lắng |
| Noun | nervousness | sự lo lắng |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thần kinh somatic (hệ thần kinh thân thể) là một trong hai bộ phận chính của hệ thần kinh ngoại biên (bộ phận còn lại là hệ thần kinh tự chủ). Nó chịu trách nhiệm truyền thông tin cảm giác và kiểm soát vận động tự ý. Khác với hệ thần kinh tự chủ điều khiển các chức năng vô thức như nhịp tim và tiêu hóa, hệ thần kinh somatic cho phép chúng ta tương tác có ý thức với môi trường bên ngoài.
Prepositions
Ví dụ: 'The role of the somatic nervous system is crucial.' (Vai trò của hệ thần kinh thân thể là rất quan trọng.). 'Damage in the somatic nervous system can lead to motor deficits.' (Tổn thương trong hệ thần kinh thân thể có thể dẫn đến suy giảm vận động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control the somatic nervous system (kiểm soát hệ thần kinh soma)
-
affect affect the somatic nervous system (ảnh hưởng đến hệ thần kinh soma)
-
stimulate stimulate the somatic nervous system (kích thích hệ thần kinh soma)
-
human the human somatic nervous system (hệ thần kinh soma của con người)
-
voluntary the voluntary somatic nervous system (hệ thần kinh soma tự chủ (có thể điều khiển bằng ý thức))
-
components components of the somatic nervous system (các thành phần của hệ thần kinh soma)
-
function the function of the somatic nervous system (chức năng của hệ thần kinh soma)
-
damage damage to the somatic nervous system (tổn thương hệ thần kinh soma)
Idioms
-
The somatic nervous system is responsible for voluntary movements.
Hệ thần kinh soma chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức.
"The somatic nervous system is responsible for voluntary movements, such as walking and talking."
(Hệ thần kinh soma chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức, ví dụ như đi bộ và nói chuyện.)
-
The somatic nervous system conveys sensory information.
Hệ thần kinh soma truyền tải thông tin cảm giác.
"Pain signals are transmitted to the brain as the somatic nervous system conveys sensory information."
(Các tín hiệu đau được truyền đến não khi hệ thần kinh soma truyền tải thông tin cảm giác.)
-
Damage to the somatic nervous system can lead to paralysis.
Tổn thương hệ thần kinh soma có thể dẫn đến tê liệt.
"Accidents that sever the spinal cord can cause damage to the somatic nervous system, potentially leading to paralysis."
(Các tai nạn làm đứt tủy sống có thể gây tổn thương hệ thần kinh soma, có khả năng dẫn đến tê liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somatic nervous system
Danh từMột phần của hệ thần kinh ngoại biên liên quan đến sự kiểm soát tự nguyện của cơ xương đối với các chuyển động của cơ thể.
"The somatic nervous system allows us to consciously control our movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic nervous system".
