(Top Banner Ad)
somatic nervous system
C1
Danh từ C1 Y học

somatic nervous system

UK: /səʊˈmætɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /soʊˈmætɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh thân thể hệ thần kinh soma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the peripheral nervous system associated with skeletal muscle voluntary control of body movements.

Vietnamese Meaning

Một phần của hệ thần kinh ngoại biên liên quan đến sự kiểm soát tự nguyện của cơ xương đối với các chuyển động của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The somatic nervous system allows us to consciously control our movements."

    "Hệ thần kinh thân thể cho phép chúng ta kiểm soát một cách có ý thức các chuyển động của mình."

  • "Damage to the somatic nervous system can result in paralysis."

    "Tổn thương hệ thần kinh thân thể có thể dẫn đến tê liệt."

  • "The somatic nervous system is responsible for reflexes like pulling your hand away from a hot stove."

    "Hệ thần kinh thân thể chịu trách nhiệm cho các phản xạ như rụt tay lại khỏi bếp nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soma cơ thể (trong ngữ cảnh y học, sinh học)
Adjective somatic thuộc về thể chất, thuộc về cơ thể
Adverb somatically một cách thể chất
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous lo lắng; thuộc về thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng
Noun nervousness sự lo lắng
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

voluntary nervous system (hệ thần kinh tự ý)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῶμα (sōma) – body
Ancient Greek
σωματικός (sōmatikos) – of the body
Latin
nervus – sinew, nerve
Latin
nervosus – sinewy, vigorous, nervous
Ancient Greek
σύστημα (systēma) – composite whole
English (modern scientific coinage)
somatic nervous system

Nguồn gốc của 'Somatic'

Từ 'somatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sōma' có nghĩa là 'cơ thể'. Nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể vật lý, đặc biệt là các chức năng có thể được điều khiển một cách có ý thức, đối lập với các chức năng tự động của cơ thể.

Hệ thống điều khiển ý thức

Cụm từ 'somatic nervous system' (hệ thần kinh soma) là sự kết hợp của 'somatic' (thuộc về cơ thể) và 'nervous system' (hệ thần kinh). Tên gọi này phản ánh chức năng chính của nó: chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động mà chúng ta có ý thức thực hiện, chẳng hạn như đi lại, nói chuyện, hoặc cảm nhận thế giới bên ngoài.

Usage Note

Hệ thần kinh somatic (hệ thần kinh thân thể) là một trong hai bộ phận chính của hệ thần kinh ngoại biên (bộ phận còn lại là hệ thần kinh tự chủ). Nó chịu trách nhiệm truyền thông tin cảm giác và kiểm soát vận động tự ý. Khác với hệ thần kinh tự chủ điều khiển các chức năng vô thức như nhịp tim và tiêu hóa, hệ thần kinh somatic cho phép chúng ta tương tác có ý thức với môi trường bên ngoài.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The role of the somatic nervous system is crucial.' (Vai trò của hệ thần kinh thân thể là rất quan trọng.). 'Damage in the somatic nervous system can lead to motor deficits.' (Tổn thương trong hệ thần kinh thân thể có thể dẫn đến suy giảm vận động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + somatic nervous system
  • control control the somatic nervous system
    (kiểm soát hệ thần kinh soma)
  • affect affect the somatic nervous system
    (ảnh hưởng đến hệ thần kinh soma)
  • stimulate stimulate the somatic nervous system
    (kích thích hệ thần kinh soma)
Adjective + somatic nervous system
  • human the human somatic nervous system
    (hệ thần kinh soma của con người)
  • voluntary the voluntary somatic nervous system
    (hệ thần kinh soma tự chủ (có thể điều khiển bằng ý thức))
Noun phrase with somatic nervous system
  • components components of the somatic nervous system
    (các thành phần của hệ thần kinh soma)
  • function the function of the somatic nervous system
    (chức năng của hệ thần kinh soma)
  • damage damage to the somatic nervous system
    (tổn thương hệ thần kinh soma)

Idioms

  • The somatic nervous system is responsible for voluntary movements.

    Hệ thần kinh soma chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức.

    "The somatic nervous system is responsible for voluntary movements, such as walking and talking."

    (Hệ thần kinh soma chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức, ví dụ như đi bộ và nói chuyện.)

  • The somatic nervous system conveys sensory information.

    Hệ thần kinh soma truyền tải thông tin cảm giác.

    "Pain signals are transmitted to the brain as the somatic nervous system conveys sensory information."

    (Các tín hiệu đau được truyền đến não khi hệ thần kinh soma truyền tải thông tin cảm giác.)

  • Damage to the somatic nervous system can lead to paralysis.

    Tổn thương hệ thần kinh soma có thể dẫn đến tê liệt.

    "Accidents that sever the spinal cord can cause damage to the somatic nervous system, potentially leading to paralysis."

    (Các tai nạn làm đứt tủy sống có thể gây tổn thương hệ thần kinh soma, có khả năng dẫn đến tê liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somatic nervous system

Danh từ
Lật mặt

Một phần của hệ thần kinh ngoại biên liên quan đến sự kiểm soát tự nguyện của cơ xương đối với các chuyển động của cơ thể.

"The somatic nervous system allows us to consciously control our movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic nervous system".

Điều khiển cơ thể và ý chí

Hệ thần kinh soma là cầu nối trực tiếp giữa ý chí (suy nghĩ, quyết định) và các hành động thể chất của chúng ta. Khả năng điều khiển cơ thể một cách có ý thức này là nền tảng cho nhiều hoạt động trong đời sống hàng ngày, từ việc đi lại, ăn uống đến các kỹ năng phức tạp như chơi nhạc cụ hay võ thuật. Việc hiểu rõ hệ thống này quan trọng trong các lĩnh vực như vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và thể thao.

Phản xạ và sự bảo vệ

Mặc dù chủ yếu điều khiển các hoạt động có ý thức, hệ thần kinh soma cũng tham gia vào các cung phản xạ (reflex arcs) giúp chúng ta phản ứng nhanh chóng với các kích thích bên ngoài mà không cần suy nghĩ. Ví dụ, khi chạm tay vào vật nóng, hệ thống này sẽ giúp chúng ta rụt tay lại gần như ngay lập tức để tránh tổn thương. Đây là một cơ chế bảo vệ thiết yếu và phổ quát, giúp duy trì sự an toàn và sống sót của con người.