(Top Banner Ad)
temporary fix
B1
noun B1 General

temporary fix

UK: /ˈtɛmpərəri fɪks/ • US: /ˈtɛmpərˌɛri fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp tạm thời sửa chữa tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution designed to address a problem or difficulty only until a more permanent or satisfactory one is available.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp được thiết kế để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn chỉ cho đến khi có một giải pháp vĩnh viễn hoặc thỏa đáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software update is just a temporary fix for the security flaw."

    "Bản cập nhật phần mềm này chỉ là một bản sửa lỗi tạm thời cho lỗ hổng bảo mật."

  • "Using duct tape to repair the leaky pipe was only a temporary fix."

    "Sử dụng băng dính để sửa chữa đường ống bị rò rỉ chỉ là một giải pháp tạm thời."

  • "The new law is seen as a temporary fix to the unemployment problem."

    "Luật mới được xem là một giải pháp tạm thời cho vấn đề thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời
Verb fix sửa chữa, khắc phục, gắn chặt
Noun fix sự sửa chữa, sự cố định, vấn đề cần giải quyết
Adjective fixed đã được sửa chữa, cố định, không thay đổi
Noun fixing sự sửa chữa, việc sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
figere
Latin
fixus
Old French
fixer
English
fix

Nguồn gốc của "giải pháp tạm thời"

Cụm từ "temporary fix" (giải pháp tạm thời) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo nên một ý nghĩa cụ thể. Từ 'temporary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus' nghĩa là 'thời gian', ám chỉ một điều gì đó chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn. Từ 'fix' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'sửa chữa'. Khi ghép lại, 'temporary fix' mô tả một hành động sửa chữa hoặc khắc phục một vấn đề, nhưng chỉ với mục đích ngắn hạn, không phải là một giải pháp lâu dài hay vĩnh viễn, giống như việc tạm thời 'gắn chặt' một thứ gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng khi cần một giải pháp nhanh chóng và tiện lợi, mặc dù không phải là giải pháp tối ưu hoặc lâu dài. Khác với 'permanent solution' (giải pháp vĩnh viễn) ở tính chất tạm thời.

Prepositions

for to

'temporary fix for' thường được sử dụng để chỉ vấn đề mà giải pháp tạm thời đang giải quyết. 'temporary fix to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà giải pháp tạm thời đang được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary fix
  • quick quick temporary fix
    (giải pháp tạm thời nhanh chóng)
  • short-term short-term temporary fix
    (giải pháp tạm thời ngắn hạn)
  • makeshift makeshift temporary fix
    (giải pháp tạm thời chắp vá, tạm bợ)
  • stopgap stopgap temporary fix
    (giải pháp tạm thời lấp lỗ hổng, chống đỡ)
Verb + temporary fix
  • provide provide a temporary fix
    (cung cấp một giải pháp tạm thời)
  • implement implement a temporary fix
    (thực hiện/triển khai một giải pháp tạm thời)
  • find find a temporary fix
    (tìm một giải pháp tạm thời)
  • resort to resort to a temporary fix
    (buộc phải dùng đến một giải pháp tạm thời)
  • need need a temporary fix
    (cần một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • It's only a temporary fix.

    Đây chỉ là một giải pháp tạm thời thôi.

    "This duct tape might hold for now, but it's only a temporary fix."

    (Băng dính này có thể giữ được bây giờ, nhưng nó chỉ là một giải pháp tạm thời thôi.)

  • We need more than a temporary fix.

    Chúng ta cần nhiều hơn một giải pháp tạm thời.

    "The company's financial problems are deep; we need more than a temporary fix."

    (Các vấn đề tài chính của công ty rất sâu sắc; chúng ta cần nhiều hơn một giải pháp tạm thời.)

  • Don't just look for a temporary fix.

    Đừng chỉ tìm kiếm một giải pháp tạm thời.

    "Instead of just looking for a temporary fix, let's address the root cause of the problem."

    (Thay vì chỉ tìm kiếm một giải pháp tạm thời, hãy giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary fix

noun
Lật mặt

Một giải pháp được thiết kế để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn chỉ cho đến khi có một giải pháp vĩnh viễn hoặc thỏa đáng hơn.

"This software update is just a temporary fix for the security flaw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary fix".

Giải pháp "Band-Aid"

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "Band-Aid solution" (giải pháp băng cứu thương) thường được sử dụng để mô tả một giải pháp tạm thời, hời hợt cho một vấn đề sâu sắc hơn. Nó giống như việc dán một miếng băng cá nhân lên một vết thương lớn thay vì chữa lành hoàn toàn nguyên nhân gốc rễ. Ý tưởng là giải pháp này có thể che giấu hoặc làm giảm nhẹ vấn đề trong thời gian ngắn, nhưng không giải quyết triệt để, thường dẫn đến việc vấn đề tái phát hoặc trở nên tồi tệ hơn về sau.

Tính thực dụng trong giải pháp tạm thời

Trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật hay quản lý dự án, "temporary fix" (hoặc "workaround" - giải pháp tình thế) là một phần không thể thiếu. Chúng thường được áp dụng để giữ cho hệ thống hoạt động hoặc dự án tiếp tục tiến triển trong khi một giải pháp vĩnh viễn đang được phát triển, chờ phê duyệt ngân sách, hoặc do các hạn chế về thời gian. Điều này phản ánh một tư duy thực dụng, ưu tiên sự vận hành liên tục và giải quyết vấn đề cấp bách thay vì chờ đợi sự hoàn hảo ngay lập tức.