(Top Banner Ad)
permanent housing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

permanent housing

UK: /ˈpɜːmənənt ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở lâu dài nhà ở ổn định chỗ ở lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Residential buildings intended for long-term or indefinite use as homes.

Vietnamese Meaning

Nhà ở lâu dài, được thiết kế để sử dụng làm nhà ở trong thời gian dài hoặc vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in permanent housing solutions for its homeless population."

    "Thành phố đang đầu tư vào các giải pháp nhà ở lâu dài cho những người vô gia cư."

  • "The government aims to provide permanent housing for all citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp nhà ở lâu dài cho tất cả công dân."

  • "Many refugees are in need of permanent housing after being displaced from their homes."

    "Nhiều người tị nạn đang cần nhà ở lâu dài sau khi bị mất nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh cửu, sự bền vững
Adjective impermanent không vĩnh cửu, tạm thời
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, cho ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Latin
permanere (to remain through)
Old French
permanent
Middle English
permanent
Proto-Germanic
*husan (house)
Old English
hus (dwelling)
Middle English
housinge (action of sheltering)
English
permanent housing

Nguồn gốc từ 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', với 'per-' nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'thông qua' và 'manere' nghĩa là 'ở lại'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự ổn định, không thay đổi và kéo dài vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ 'Housing'

Từ 'housing' xuất phát từ 'house' trong tiếng Anh cổ ('hūs'), chỉ nơi trú ngụ hoặc nhà ở. Hậu tố '-ing' được thêm vào để chỉ hành động cung cấp chỗ ở hoặc tập hợp các căn nhà. Khi kết hợp với 'permanent', nó tạo thành cụm từ chỉ nơi ở ổn định, lâu dài và không phải tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'permanent housing' nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của nơi ở, trái ngược với nhà ở tạm thời (temporary housing) hoặc nhà ở khẩn cấp (emergency housing). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách nhà ở, quy hoạch đô thị và các chương trình hỗ trợ nhà ở cho người vô gia cư hoặc những người có thu nhập thấp. Sự khác biệt với 'housing' đơn thuần là 'permanent housing' nhấn mạnh mục đích sử dụng lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent housing
  • affordable affordable permanent housing
    (nhà ở lâu dài giá cả phải chăng)
  • secure secure permanent housing
    (nhà ở lâu dài an toàn, đảm bảo)
  • stable stable permanent housing
    (nhà ở lâu dài ổn định)
  • adequate adequate permanent housing
    (nhà ở lâu dài đầy đủ, phù hợp)
Verb + permanent housing
  • provide provide permanent housing
    (cung cấp nhà ở lâu dài)
  • secure secure permanent housing
    (đảm bảo có được nhà ở lâu dài)
  • find find permanent housing
    (tìm nhà ở lâu dài)
  • obtain obtain permanent housing
    (nhận được/đạt được nhà ở lâu dài)
  • transition to transition to permanent housing
    (chuyển đổi sang nhà ở lâu dài (từ chỗ ở tạm))

Idioms

  • transition to permanent housing

    chuyển tiếp sang nhà ở lâu dài (thường dùng cho người vô gia cư hoặc ở tạm để ổn định cuộc sống)

    "The shelter helps individuals transition to permanent housing after a period of homelessness."

    (Nơi trú ẩn giúp các cá nhân chuyển tiếp sang nhà ở lâu dài sau một thời gian vô gia cư.)

  • access to permanent housing

    khả năng tiếp cận nhà ở lâu dài (khả năng có được nhà ở ổn định)

    "Ensuring adequate access to permanent housing is a key goal for many urban development projects."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở lâu dài đầy đủ là một mục tiêu chính của nhiều dự án phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở lâu dài, được thiết kế để sử dụng làm nhà ở trong thời gian dài hoặc vô thời hạn.

"The city is investing in permanent housing solutions for its homeless population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent housing".

Tầm quan trọng của Nhà ở Ổn định

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là các nước phương Tây, việc có 'permanent housing' (nhà ở lâu dài) không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ mà còn là nền tảng của sự ổn định cá nhân và gia đình. Nó liên quan mật thiết đến an ninh tài chính, khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và là yếu tố cốt lõi để hòa nhập cộng đồng. Việc thiếu nhà ở lâu dài thường dẫn đến tình trạng dễ bị tổn thương và bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Nhà ở lâu dài và Giấc mơ Mỹ

Khái niệm về nhà ở lâu dài gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi việc sở hữu một căn nhà riêng (homeownership) là biểu tượng của sự thành công, độc lập và khả năng xây dựng cuộc sống ổn định cho thế hệ sau. Mục tiêu có 'permanent housing' thể hiện mong muốn về một cuộc sống định cư, an toàn và có thể phát triển bền vững.