long-term housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accommodation for an extended period, typically more than a month.
Vietnamese Meaning
Nhà ở dài hạn, thường là hơn một tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is facing a shortage of affordable long-term housing."
"Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở dài hạn giá cả phải chăng."
-
"The government is investing in long-term housing solutions for low-income families."
"Chính phủ đang đầu tư vào các giải pháp nhà ở dài hạn cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"Many elderly people rely on long-term housing assistance programs."
"Nhiều người cao tuổi dựa vào các chương trình hỗ trợ nhà ở dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | làm dài ra, kéo dài |
| Adjective | lengthy | dài dòng, tốn thời gian |
| Noun | term | kỳ hạn, học kỳ, thuật ngữ |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | terminal | nhà ga, ga cuối; thiết bị đầu cuối |
| Noun | house | ngôi nhà |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, cho ở |
| Adjective | housed | được cung cấp chỗ ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại hình nhà ở dành cho những người có nhu cầu cư trú trong một khoảng thời gian dài, trái ngược với nhà ở ngắn hạn (short-term housing) dành cho du lịch hoặc công tác tạm thời. Thường bao gồm các căn hộ cho thuê dài hạn, nhà ở xã hội, hoặc các hình thức sở hữu nhà khác.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến: long-term housing *for* students; the need *for* long-term housing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure long-term housing (đảm bảo chỗ ở lâu dài)
-
provide provide long-term housing (cung cấp chỗ ở lâu dài)
-
seek seek long-term housing (tìm kiếm chỗ ở lâu dài)
-
arrange arrange long-term housing (sắp xếp chỗ ở lâu dài)
-
access access long-term housing (tiếp cận chỗ ở lâu dài)
-
affordable affordable long-term housing (chỗ ở lâu dài giá cả phải chăng)
-
stable stable long-term housing (chỗ ở lâu dài ổn định)
-
adequate adequate long-term housing (chỗ ở lâu dài đầy đủ)
-
safe safe long-term housing (chỗ ở lâu dài an toàn)
-
permanent permanent long-term housing (chỗ ở lâu dài vĩnh viễn)
-
lack of lack of long-term housing (thiếu chỗ ở lâu dài)
-
options for options for long-term housing (các lựa chọn chỗ ở lâu dài)
-
solutions for solutions for long-term housing (các giải pháp cho chỗ ở lâu dài)
-
crisis in crisis in long-term housing (khủng hoảng chỗ ở lâu dài)
Idioms
-
secure long-term housing
đảm bảo chỗ ở lâu dài
"Many refugees struggle to secure long-term housing after fleeing their homes."
(Nhiều người tị nạn phải vật lộn để đảm bảo chỗ ở lâu dài sau khi rời bỏ nhà cửa.)
-
access to long-term housing
tiếp cận chỗ ở lâu dài
"Lack of affordable options limits access to long-term housing for low-income families."
(Thiếu các lựa chọn giá cả phải chăng hạn chế khả năng tiếp cận chỗ ở lâu dài cho các gia đình có thu nhập thấp.)
-
provide long-term housing
cung cấp chỗ ở lâu dài
"The city council aims to provide long-term housing for all homeless individuals."
(Hội đồng thành phố đặt mục tiêu cung cấp chỗ ở lâu dài cho tất cả những người vô gia cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term housing
Danh từNhà ở dài hạn, thường là hơn một tháng.
"The city is facing a shortage of affordable long-term housing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term housing".
