(Top Banner Ad)
long-term housing
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Kinh tế

long-term housing

UK: /ˈlɒŋ.tɜːm ˈhaʊ.zɪŋ/ • US: /ˈlɔŋ.tɝːm ˈhaʊ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở dài hạn chỗ ở lâu dài cư trú dài ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation for an extended period, typically more than a month.

Vietnamese Meaning

Nhà ở dài hạn, thường là hơn một tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is facing a shortage of affordable long-term housing."

    "Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở dài hạn giá cả phải chăng."

  • "The government is investing in long-term housing solutions for low-income families."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các giải pháp nhà ở dài hạn cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Many elderly people rely on long-term housing assistance programs."

    "Nhiều người cao tuổi dựa vào các chương trình hỗ trợ nhà ở dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adjective lengthy dài dòng, tốn thời gian
Noun term kỳ hạn, học kỳ, thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun terminal nhà ga, ga cuối; thiết bị đầu cuối
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, cho ở
Adjective housed được cung cấp chỗ ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kowHós
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house
English
housing

Nguồn gốc của 'long-term housing'

'Long-term housing' là một cụm từ ghép, kết hợp ba yếu tố: 'long' (từ tiếng Anh cổ 'lang', nghĩa là dài), 'term' (từ tiếng Latinh 'terminus', nghĩa là giới hạn, kỳ hạn) và 'housing' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hūs', nghĩa là nhà ở). 'Long-term' mô tả một khoảng thời gian dài, bền vững. 'Housing' chỉ nơi trú ngụ, chỗ ở. Cả cụm từ này kết hợp lại để chỉ một nơi ở ổn định, bền vững trong một khoảng thời gian dài, thường mang lại sự an toàn và ổn định cho người cư trú.

Usage Note

Chỉ loại hình nhà ở dành cho những người có nhu cầu cư trú trong một khoảng thời gian dài, trái ngược với nhà ở ngắn hạn (short-term housing) dành cho du lịch hoặc công tác tạm thời. Thường bao gồm các căn hộ cho thuê dài hạn, nhà ở xã hội, hoặc các hình thức sở hữu nhà khác.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến: long-term housing *for* students; the need *for* long-term housing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-term housing
  • secure secure long-term housing
    (đảm bảo chỗ ở lâu dài)
  • provide provide long-term housing
    (cung cấp chỗ ở lâu dài)
  • seek seek long-term housing
    (tìm kiếm chỗ ở lâu dài)
  • arrange arrange long-term housing
    (sắp xếp chỗ ở lâu dài)
  • access access long-term housing
    (tiếp cận chỗ ở lâu dài)
Adjective + long-term housing
  • affordable affordable long-term housing
    (chỗ ở lâu dài giá cả phải chăng)
  • stable stable long-term housing
    (chỗ ở lâu dài ổn định)
  • adequate adequate long-term housing
    (chỗ ở lâu dài đầy đủ)
  • safe safe long-term housing
    (chỗ ở lâu dài an toàn)
  • permanent permanent long-term housing
    (chỗ ở lâu dài vĩnh viễn)
Noun + long-term housing
  • lack of lack of long-term housing
    (thiếu chỗ ở lâu dài)
  • options for options for long-term housing
    (các lựa chọn chỗ ở lâu dài)
  • solutions for solutions for long-term housing
    (các giải pháp cho chỗ ở lâu dài)
  • crisis in crisis in long-term housing
    (khủng hoảng chỗ ở lâu dài)

Idioms

  • secure long-term housing

    đảm bảo chỗ ở lâu dài

    "Many refugees struggle to secure long-term housing after fleeing their homes."

    (Nhiều người tị nạn phải vật lộn để đảm bảo chỗ ở lâu dài sau khi rời bỏ nhà cửa.)

  • access to long-term housing

    tiếp cận chỗ ở lâu dài

    "Lack of affordable options limits access to long-term housing for low-income families."

    (Thiếu các lựa chọn giá cả phải chăng hạn chế khả năng tiếp cận chỗ ở lâu dài cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • provide long-term housing

    cung cấp chỗ ở lâu dài

    "The city council aims to provide long-term housing for all homeless individuals."

    (Hội đồng thành phố đặt mục tiêu cung cấp chỗ ở lâu dài cho tất cả những người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở dài hạn, thường là hơn một tháng.

"The city is facing a shortage of affordable long-term housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term housing".

Tầm quan trọng của chỗ ở ổn định

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, việc có một 'long-term housing' (chỗ ở lâu dài) không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn là nền tảng cho sự ổn định cá nhân và xã hội. Nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe, giáo dục, việc làm và khả năng hòa nhập cộng đồng. Thiếu chỗ ở lâu dài thường dẫn đến tình trạng vô gia cư, một vấn đề xã hội nghiêm trọng và được coi là một thách thức lớn đối với phúc lợi con người.

Vai trò của chính phủ và cộng đồng

Để giải quyết vấn đề chỗ ở lâu dài, nhiều quốc gia có các chương trình hỗ trợ nhà ở công cộng, trợ cấp thuê nhà hoặc các dự án nhà ở xã hội (ví dụ: 'social housing' hoặc 'public housing'). Các tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp và hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm hoặc duy trì chỗ ở bền vững, nhằm đảm bảo mọi người đều có quyền có một nơi an toàn để gọi là nhà.