(Top Banner Ad)
emergency housing
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính sách công

emergency housing

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở khẩn cấp chỗ ở tạm thời khẩn cấp nhà tạm cư khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary accommodation provided to individuals or families who have been displaced from their homes due to unforeseen circumstances, such as natural disasters, fires, or domestic violence.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình bị mất nhà cửa do các tình huống bất ngờ, chẳng hạn như thiên tai, hỏa hoạn hoặc bạo lực gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provided emergency housing for the flood victims."

    "Chính phủ đã cung cấp chỗ ở khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "Many families are in need of emergency housing after the hurricane."

    "Nhiều gia đình đang cần chỗ ở khẩn cấp sau cơn bão."

  • "The charity provides emergency housing for women fleeing domestic violence."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp chỗ ở khẩn cấp cho phụ nữ chạy trốn bạo lực gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, trường hợp cấp bách
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun housing nhà ở, chỗ ở, việc cung cấp chỗ ở
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, cho ai đó ở

Synonyms

temporary shelter (nơi trú ẩn tạm thời)crisis accommodation (chỗ ở khẩn cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency

Nguồn gốc của "emergency housing"

Cụm từ 'emergency housing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Emergency' (khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', qua tiếng Pháp cổ 'emergence' nghĩa là 'sự xuất hiện'. Đến cuối thế kỷ 17, từ này trong tiếng Anh mang nghĩa 'một sự kiện bất ngờ, đòi hỏi hành động ngay lập tức'. Từ 'housing' (nhà ở) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hūs' (ngôi nhà) và hậu tố '-ing', chỉ hành động cung cấp hoặc nơi ở. Khi kết hợp, 'emergency housing' mô tả nơi trú ẩn được cung cấp ngay lập tức trong tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các giải pháp nhà ở ngắn hạn được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và cấp bách của nhu cầu nhà ở.

Prepositions

in for

Use 'in' to refer to being housed 'in emergency housing'. Use 'for' to express purpose. 'Emergency housing for families'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency housing
  • provide provide emergency housing
    (cung cấp nhà ở khẩn cấp)
  • seek seek emergency housing
    (tìm kiếm nhà ở khẩn cấp)
  • access access emergency housing
    (tiếp cận nhà ở khẩn cấp)
  • establish establish emergency housing
    (thiết lập nhà ở khẩn cấp)
  • offer offer emergency housing
    (đề nghị/cung cấp nhà ở khẩn cấp)
Adjective + emergency housing
  • temporary temporary emergency housing
    (nhà ở khẩn cấp tạm thời)
  • safe safe emergency housing
    (nhà ở khẩn cấp an toàn)
  • adequate adequate emergency housing
    (nhà ở khẩn cấp đầy đủ)
  • secure secure emergency housing
    (nhà ở khẩn cấp an toàn/đảm bảo)
emergency housing + Noun
  • program emergency housing program
    (chương trình nhà ở khẩn cấp)
  • shelter emergency housing shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • facility emergency housing facility
    (cơ sở nhà ở khẩn cấp)
  • needs emergency housing needs
    (nhu cầu nhà ở khẩn cấp)

Idioms

  • In need of emergency housing

    Đang cần nhà ở khẩn cấp

    "Many families affected by the flood are in dire need of emergency housing."

    (Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt đang rất cần nhà ở khẩn cấp.)

  • Provide emergency housing

    Cung cấp nhà ở khẩn cấp

    "The government quickly moved to provide emergency housing for displaced residents."

    (Chính phủ đã nhanh chóng hành động để cung cấp nhà ở khẩn cấp cho những cư dân phải di tản.)

  • Access to emergency housing

    Tiếp cận nhà ở khẩn cấp

    "Ensuring access to emergency housing is crucial for vulnerable populations."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở khẩn cấp là rất quan trọng đối với các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency housing

Noun
Lật mặt

Chỗ ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình bị mất nhà cửa do các tình huống bất ngờ, chẳng hạn như thiên tai, hỏa hoạn hoặc bạo lực gia đình.

"The government provided emergency housing for the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency housing".

Vai trò của các tổ chức nhân đạo và chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc cung cấp nhà ở khẩn cấp cho những người vô gia cư, nạn nhân thiên tai hoặc người tị nạn thường được xem là trách nhiệm xã hội. Các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs), nhà thờ và các cơ quan chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và quản lý các trại tạm trú, nhà ở tạm thời hoặc chương trình hỗ trợ thuê nhà để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong thời điểm khó khăn.

Giải pháp tạm thời cho khủng hoảng

Nhà ở khẩn cấp (emergency housing) không phải là giải pháp lâu dài mà là một biện pháp tức thời nhằm cung cấp nơi trú ẩn an toàn và cơ bản trong thời gian khủng hoảng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như sau thiên tai (lũ lụt, động đất), cháy nhà, hoặc khi một người rơi vào tình trạng vô gia cư đột ngột. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn, sức khỏe và phẩm giá cho người dân trong giai đoạn khó khăn nhất, giúp họ có nền tảng để ổn định lại cuộc sống.