emergency housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporary accommodation provided to individuals or families who have been displaced from their homes due to unforeseen circumstances, such as natural disasters, fires, or domestic violence.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình bị mất nhà cửa do các tình huống bất ngờ, chẳng hạn như thiên tai, hỏa hoạn hoặc bạo lực gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provided emergency housing for the flood victims."
"Chính phủ đã cung cấp chỗ ở khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt."
-
"Many families are in need of emergency housing after the hurricane."
"Nhiều gia đình đang cần chỗ ở khẩn cấp sau cơn bão."
-
"The charity provides emergency housing for women fleeing domestic violence."
"Tổ chức từ thiện cung cấp chỗ ở khẩn cấp cho phụ nữ chạy trốn bạo lực gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các giải pháp nhà ở ngắn hạn được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và cấp bách của nhu cầu nhà ở.
Prepositions
Use 'in' to refer to being housed 'in emergency housing'. Use 'for' to express purpose. 'Emergency housing for families'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide emergency housing (cung cấp nhà ở khẩn cấp)
-
seek seek emergency housing (tìm kiếm nhà ở khẩn cấp)
-
access access emergency housing (tiếp cận nhà ở khẩn cấp)
-
establish establish emergency housing (thiết lập nhà ở khẩn cấp)
-
offer offer emergency housing (đề nghị/cung cấp nhà ở khẩn cấp)
-
temporary temporary emergency housing (nhà ở khẩn cấp tạm thời)
-
safe safe emergency housing (nhà ở khẩn cấp an toàn)
-
adequate adequate emergency housing (nhà ở khẩn cấp đầy đủ)
-
secure secure emergency housing (nhà ở khẩn cấp an toàn/đảm bảo)
-
program emergency housing program (chương trình nhà ở khẩn cấp)
-
shelter emergency housing shelter (nơi trú ẩn khẩn cấp)
-
facility emergency housing facility (cơ sở nhà ở khẩn cấp)
-
needs emergency housing needs (nhu cầu nhà ở khẩn cấp)
Idioms
-
In need of emergency housing
Đang cần nhà ở khẩn cấp
"Many families affected by the flood are in dire need of emergency housing."
(Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt đang rất cần nhà ở khẩn cấp.)
-
Provide emergency housing
Cung cấp nhà ở khẩn cấp
"The government quickly moved to provide emergency housing for displaced residents."
(Chính phủ đã nhanh chóng hành động để cung cấp nhà ở khẩn cấp cho những cư dân phải di tản.)
-
Access to emergency housing
Tiếp cận nhà ở khẩn cấp
"Ensuring access to emergency housing is crucial for vulnerable populations."
(Đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở khẩn cấp là rất quan trọng đối với các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency housing
NounChỗ ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình bị mất nhà cửa do các tình huống bất ngờ, chẳng hạn như thiên tai, hỏa hoạn hoặc bạo lực gia đình.
"The government provided emergency housing for the flood victims."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency housing".
