temporary housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accommodation that is provided for a limited period of time.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the earthquake, many residents were placed in temporary housing."
"Sau trận động đất, nhiều cư dân đã được bố trí vào nhà ở tạm thời."
-
"The charity is providing temporary housing for the homeless during the winter."
"Tổ chức từ thiện đang cung cấp nhà ở tạm thời cho người vô gia cư trong suốt mùa đông."
-
"The company offers temporary housing for employees who are relocating to a new city."
"Công ty cung cấp nhà ở tạm thời cho những nhân viên chuyển đến một thành phố mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời, lâm thời |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời |
| Noun | house | nhà, căn nhà |
| Verb | house | che chở, cung cấp nơi ở |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chỗ ở tạm thời trong các tình huống như sau thiên tai, tái định cư, hoặc khi một người đang tìm kiếm chỗ ở lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất ngắn hạn và tạm bợ của chỗ ở.
Prepositions
"in temporary housing": chỉ vị trí, ở trong nhà ở tạm. Ví dụ: "Many families are living in temporary housing after the flood.". "for temporary housing": chỉ mục đích sử dụng cho nhà ở tạm. Ví dụ: "The government provided funds for temporary housing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency temporary housing (nhà ở tạm khẩn cấp)
-
transitional transitional temporary housing (nhà ở tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp)
-
adequate adequate temporary housing (nhà ở tạm thời đầy đủ tiện nghi/đạt yêu cầu)
-
affordable affordable temporary housing (nhà ở tạm thời giá cả phải chăng)
-
provide provide temporary housing (cung cấp nhà ở tạm thời)
-
seek seek temporary housing (tìm kiếm nhà ở tạm thời)
-
arrange arrange temporary housing (sắp xếp nhà ở tạm thời)
-
offer offer temporary housing (đề xuất/cung cấp nhà ở tạm thời)
-
secure secure temporary housing (đảm bảo/tìm được nhà ở tạm thời)
-
in in temporary housing (ở trong nhà ở tạm thời)
-
for for temporary housing (dành cho nhà ở tạm thời (ví dụ: quỹ hỗ trợ))
Idioms
-
to be placed in temporary housing
được bố trí/sắp xếp vào chỗ ở tạm thời
"After the flood, many families were placed in temporary housing."
(Sau trận lụt, nhiều gia đình đã được bố trí vào chỗ ở tạm thời.)
-
to provide temporary housing for someone
cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó
"The charity worked to provide temporary housing for the refugees."
(Tổ chức từ thiện đã nỗ lực cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người tị nạn.)
-
a temporary housing solution
một giải pháp nhà ở tạm thời
"Finding a temporary housing solution was their top priority."
(Tìm ra một giải pháp nhà ở tạm thời là ưu tiên hàng đầu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary housing
Danh từChỗ ở được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.
"After the earthquake, many residents were placed in temporary housing."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had secured temporary housing before the hurricane destroyed their home. |
Họ đã tìm được nhà ở tạm thời trước khi cơn bão phá hủy nhà của họ. |
| Phủ định | She hadn't found temporary housing even after the insurance company had approved her claim. |
Cô ấy vẫn chưa tìm được nhà ở tạm thời ngay cả sau khi công ty bảo hiểm đã chấp thuận yêu cầu bồi thường của cô ấy. |
| Nghi vấn | Had they considered temporary housing before deciding to stay with relatives? |
Họ đã cân nhắc việc ở nhà tạm thời trước khi quyết định ở lại với người thân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary housing".
