(Top Banner Ad)
temporary housing
B1
Danh từ B1 Bất động sản, Xã hội

temporary housing

UK: /ˈtemprəri ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈtempəreri ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở tạm thời chỗ ở tạm thời nhà tạm chỗ ở tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation that is provided for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the earthquake, many residents were placed in temporary housing."

    "Sau trận động đất, nhiều cư dân đã được bố trí vào nhà ở tạm thời."

  • "The charity is providing temporary housing for the homeless during the winter."

    "Tổ chức từ thiện đang cung cấp nhà ở tạm thời cho người vô gia cư trong suốt mùa đông."

  • "The company offers temporary housing for employees who are relocating to a new city."

    "Công ty cung cấp nhà ở tạm thời cho những nhân viên chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời
Noun house nhà, căn nhà
Verb house che chở, cung cấp nơi ở
Noun housing nhà ở, chỗ ở (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
Middle English
temporarie
Proto-Germanic
husan
Old English
hus
Old English
husian
Middle English
housing

Nguồn gốc 'chỗ ở tạm thời'

'Temporary housing' là một cụm từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'temporary' (tạm thời) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus' (thời gian), qua tiếng Pháp cổ 'temporaire', mang ý nghĩa chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Từ 'housing' (nhà ở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hus' (ngôi nhà) và động từ 'husian' (cung cấp chỗ ở). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về một nơi trú ngụ không vĩnh viễn, thường được sử dụng trong các tình huống cần giải pháp tạm thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chỗ ở tạm thời trong các tình huống như sau thiên tai, tái định cư, hoặc khi một người đang tìm kiếm chỗ ở lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất ngắn hạn và tạm bợ của chỗ ở.

Prepositions

in for

"in temporary housing": chỉ vị trí, ở trong nhà ở tạm. Ví dụ: "Many families are living in temporary housing after the flood.". "for temporary housing": chỉ mục đích sử dụng cho nhà ở tạm. Ví dụ: "The government provided funds for temporary housing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary housing
  • emergency emergency temporary housing
    (nhà ở tạm khẩn cấp)
  • transitional transitional temporary housing
    (nhà ở tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp)
  • adequate adequate temporary housing
    (nhà ở tạm thời đầy đủ tiện nghi/đạt yêu cầu)
  • affordable affordable temporary housing
    (nhà ở tạm thời giá cả phải chăng)
Verb + temporary housing
  • provide provide temporary housing
    (cung cấp nhà ở tạm thời)
  • seek seek temporary housing
    (tìm kiếm nhà ở tạm thời)
  • arrange arrange temporary housing
    (sắp xếp nhà ở tạm thời)
  • offer offer temporary housing
    (đề xuất/cung cấp nhà ở tạm thời)
  • secure secure temporary housing
    (đảm bảo/tìm được nhà ở tạm thời)
Prepositional Phrase + temporary housing
  • in in temporary housing
    (ở trong nhà ở tạm thời)
  • for for temporary housing
    (dành cho nhà ở tạm thời (ví dụ: quỹ hỗ trợ))

Idioms

  • to be placed in temporary housing

    được bố trí/sắp xếp vào chỗ ở tạm thời

    "After the flood, many families were placed in temporary housing."

    (Sau trận lụt, nhiều gia đình đã được bố trí vào chỗ ở tạm thời.)

  • to provide temporary housing for someone

    cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó

    "The charity worked to provide temporary housing for the refugees."

    (Tổ chức từ thiện đã nỗ lực cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người tị nạn.)

  • a temporary housing solution

    một giải pháp nhà ở tạm thời

    "Finding a temporary housing solution was their top priority."

    (Tìm ra một giải pháp nhà ở tạm thời là ưu tiên hàng đầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary housing

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.

"After the earthquake, many residents were placed in temporary housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had secured temporary housing before the hurricane destroyed their home.
Họ đã tìm được nhà ở tạm thời trước khi cơn bão phá hủy nhà của họ.
Phủ định
She hadn't found temporary housing even after the insurance company had approved her claim.
Cô ấy vẫn chưa tìm được nhà ở tạm thời ngay cả sau khi công ty bảo hiểm đã chấp thuận yêu cầu bồi thường của cô ấy.
Nghi vấn
Had they considered temporary housing before deciding to stay with relatives?
Họ đã cân nhắc việc ở nhà tạm thời trước khi quyết định ở lại với người thân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary housing".

Hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ thiên tai

Ở các nước phương Tây và qua các tổ chức quốc tế như Hội Chữ thập đỏ, Liên Hợp Quốc, việc cung cấp 'temporary housing' là một phần quan trọng của công tác cứu trợ sau thiên tai, xung đột, hoặc dành cho người tị nạn. Điều này thể hiện giá trị xã hội về việc đảm bảo chỗ ở cơ bản cho mọi người, ngay cả trong những tình huống khẩn cấp nhất, phản ánh tinh thần tương trợ và nhân đạo.

Giải quyết vấn đề vô gia cư và nhà ở chuyển tiếp

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'temporary housing' cũng chỉ các mái ấm hoặc chương trình nhà ở chuyển tiếp dành cho những cá nhân hoặc gia đình vô gia cư. Các cơ sở này thường đi kèm với các dịch vụ hỗ trợ nhằm giúp cư dân chuyển sang nhà ở lâu dài và tự chủ, thể hiện một cách tiếp cận đa chiều và phức tạp đối với phúc lợi xã hội.