(Top Banner Ad)
permanent storage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

permanent storage

UK: /ˈpɜːmənənt ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ vĩnh viễn bộ nhớ vĩnh viễn lưu trữ lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or device where information is kept safely and securely for a long time.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc thiết bị nơi thông tin được giữ an toàn và bảo mật trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data is saved to permanent storage so it can be accessed later."

    "Dữ liệu được lưu vào bộ nhớ vĩnh viễn để có thể truy cập sau này."

  • "This file server is used for permanent storage of large amounts of data."

    "Máy chủ tập tin này được sử dụng để lưu trữ vĩnh viễn một lượng lớn dữ liệu."

  • "Solid-state drives offer faster access to permanent storage."

    "Ổ cứng thể rắn cung cấp khả năng truy cập nhanh hơn vào bộ nhớ vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent vĩnh viễn, lâu dài, thường trực
Adverb permanently một cách vĩnh viễn/lâu dài, thường xuyên
Noun permanence sự vĩnh cửu, tính lâu dài, sự bền vững
Verb store lưu trữ, cất giữ, tích trữ
Noun store kho hàng, cửa hàng, sự tích trữ
Adjective storable có thể lưu trữ được

Synonyms

Antonyms

temporary storage (lưu trữ tạm thời)volatile memory (bộ nhớ khả biến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanēre (to remain, last)
Old French
parmanant (remaining, lasting)
Old French
estorer (to build, store up)
English
permanent (lasting indefinitely)
English
storage (the action or method of storing something)

Nguồn gốc của "Permanent Storage"

Cụm từ "permanent storage" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc phong phú. Từ 'permanent' (vĩnh viễn, lâu dài) có gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'ở lại, kéo dài', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parmanant'. Trong khi đó, từ 'storage' (sự lưu trữ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorer', có nghĩa là 'xây dựng, tích trữ', rồi phát triển thành động từ 'store' trong tiếng Anh và cuối cùng là danh từ 'storage'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chỉ việc giữ gìn thông tin hoặc vật phẩm một cách bền vững và lâu dài, không bị mất đi theo thời gian.

Usage Note

Chỉ bộ nhớ không bị mất dữ liệu khi tắt nguồn. Khác với 'temporary storage' (bộ nhớ tạm thời) thường được sử dụng cho dữ liệu ngắn hạn, bộ nhớ đệm.

Prepositions

in on

In: Thường dùng khi nói về việc lưu trữ dữ liệu trong một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. On: Thường dùng khi chỉ một thiết bị lưu trữ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent storage
  • secure secure permanent storage
    (bộ nhớ/lưu trữ lâu dài an toàn)
  • digital digital permanent storage
    (bộ nhớ/lưu trữ kỹ thuật số lâu dài)
  • physical physical permanent storage
    (bộ nhớ/lưu trữ vật lý lâu dài)
Verb + permanent storage
  • provide provide permanent storage
    (cung cấp bộ nhớ/lưu trữ lâu dài)
  • ensure ensure permanent storage
    (đảm bảo bộ nhớ/lưu trữ lâu dài)
  • require require permanent storage
    (yêu cầu bộ nhớ/lưu trữ lâu dài)
Prepositional Phrase + permanent storage
  • for for permanent storage
    (dành cho/để lưu trữ lâu dài)
  • in in permanent storage
    (trong bộ nhớ/lưu trữ lâu dài)

Idioms

  • for permanent storage

    để lưu trữ vĩnh viễn/lâu dài

    "These documents are kept here for permanent storage."

    (Những tài liệu này được giữ ở đây để lưu trữ vĩnh viễn.)

  • put into permanent storage

    đặt/đưa vào bộ nhớ vĩnh viễn/lưu trữ lâu dài

    "All project archives will be put into permanent storage at the end of the year."

    (Tất cả hồ sơ dự án sẽ được đưa vào bộ nhớ vĩnh viễn vào cuối năm.)

  • retrieve from permanent storage

    truy xuất/lấy ra từ bộ nhớ vĩnh viễn/lưu trữ lâu dài

    "We can retrieve the old backups from permanent storage if needed."

    (Chúng ta có thể truy xuất các bản sao lưu cũ từ bộ nhớ vĩnh viễn nếu cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent storage

Danh từ
Lật mặt

Một nơi hoặc thiết bị nơi thông tin được giữ an toàn và bảo mật trong một thời gian dài.

"Data is saved to permanent storage so it can be accessed later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent storage".

Thách thức của Lưu trữ Kỹ thuật số Vĩnh viễn

Trong kỷ nguyên số, việc đảm bảo 'lưu trữ vĩnh viễn' cho dữ liệu kỹ thuật số là một thách thức lớn. Các định dạng tệp lỗi thời, sự hỏng hóc của phần cứng và công nghệ thay đổi nhanh chóng có thể khiến dữ liệu không thể truy cập được sau một thời gian dài, một hiện tượng đôi khi được gọi là 'thời kỳ đen tối kỹ thuật số' (digital dark age). Điều này đòi hỏi các giải pháp phức tạp như chuyển đổi định dạng liên tục hoặc sử dụng các kho lưu trữ chuyên biệt để bảo toàn thông tin.

Vai trò của Kho Lưu trữ và Thư viện

Các kho lưu trữ quốc gia và thư viện lớn đóng vai trò là 'bộ nhớ vĩnh viễn' vật lý của nhân loại. Chúng bảo quản các tài liệu lịch sử, sách, bản thảo và các di sản văn hóa qua nhiều thế hệ. Đây là những ví dụ điển hình về nỗ lực của con người nhằm đảm bảo thông tin và kiến thức được gìn giữ lâu dài và có thể tiếp cận được trong tương lai, duy trì liên tục dòng chảy văn hóa và lịch sử.