personal hobbies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or belonging to a particular person.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are my personal hobbies, and I enjoy them in my free time."
"Đây là những sở thích cá nhân của tôi, và tôi tận hưởng chúng vào thời gian rảnh."
-
"My personal hobbies include playing the guitar and painting."
"Sở thích cá nhân của tôi bao gồm chơi guitar và vẽ tranh."
-
"He has a wide range of personal hobbies, from cooking to hiking."
"Anh ấy có một loạt các sở thích cá nhân, từ nấu ăn đến đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng tư |
| Adverb | personally | cá nhân, đích thân, riêng tư mà nói |
| Noun | hobbyist | người có sở thích, người chơi nghiệp dư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Personal" nhấn mạnh tính riêng tư, cá nhân của sở thích. Nó đối lập với những sở thích mang tính cộng đồng hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "personal information" (thông tin cá nhân), "personal opinion" (ý kiến cá nhân).
"Hobby" chỉ một hoạt động mà người ta yêu thích và thực hiện thường xuyên để thư giãn và giải trí. Khác với "interest" (sự quan tâm), hobby thường liên quan đến việc chủ động tham gia và thực hành. So với "pastime", "hobby" có xu hướng đòi hỏi sự đầu tư thời gian và nỗ lực nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorite favorite personal hobbies (những sở thích cá nhân yêu thích)
-
interesting interesting personal hobbies (những sở thích cá nhân thú vị)
-
diverse diverse personal hobbies (những sở thích cá nhân đa dạng)
-
various various personal hobbies (những sở thích cá nhân phong phú)
-
pursue pursue personal hobbies (theo đuổi sở thích cá nhân)
-
enjoy enjoy personal hobbies (tận hưởng sở thích cá nhân)
-
take up take up personal hobbies (bắt đầu một sở thích cá nhân)
-
share share personal hobbies (chia sẻ sở thích cá nhân)
-
discuss discuss personal hobbies (thảo luận về sở thích cá nhân)
Idioms
-
discuss personal hobbies
thảo luận, nói chuyện về sở thích cá nhân (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"At the party, people often discuss personal hobbies to get to know each other better."
(Trong bữa tiệc, mọi người thường thảo luận về sở thích cá nhân để hiểu nhau hơn.)
-
develop personal hobbies
phát triển các sở thích cá nhân (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"It's important for students to develop personal hobbies outside of their academic studies."
(Điều quan trọng là học sinh nên phát triển các sở thích cá nhân ngoài việc học tập.)
-
have a wide range of personal hobbies
có nhiều loại sở thích cá nhân đa dạng (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)
"She's a fascinating person because she has a wide range of personal hobbies, from painting to hiking."
(Cô ấy là một người thú vị vì cô ấy có nhiều sở thích cá nhân đa dạng, từ vẽ tranh đến đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal hobbies
adjectiveLiên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
"These are my personal hobbies, and I enjoy them in my free time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal hobbies".
