(Top Banner Ad)
personal hobbies
A2
adjective A2 Sở thích cá nhân/Đời sống

personal hobbies

UK: /ˈpɜːsənəl ˈhɒbiz/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈhɑːbiz/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích cá nhân thú vui cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to a particular person.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are my personal hobbies, and I enjoy them in my free time."

    "Đây là những sở thích cá nhân của tôi, và tôi tận hưởng chúng vào thời gian rảnh."

  • "My personal hobbies include playing the guitar and painting."

    "Sở thích cá nhân của tôi bao gồm chơi guitar và vẽ tranh."

  • "He has a wide range of personal hobbies, from cooking to hiking."

    "Anh ấy có một loạt các sở thích cá nhân, từ nấu ăn đến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng tư
Adverb personally cá nhân, đích thân, riêng tư mà nói
Noun hobbyist người có sở thích, người chơi nghiệp dư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character)
Late Latin
personalis (of a person)
Old French
personel
Middle English
personal
Middle English
hobyn (small horse, pony)
16th Century English
hobby-horse (toy horse, then favored pursuit)
17th Century English
hobby (favored pursuit)

Nguồn gốc của 'personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn', sau đó phát triển thành 'personalis' (thuộc về một người). Qua tiếng Pháp cổ 'personel', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'của một cá nhân' hoặc 'riêng tư'.

Nguồn gốc của 'hobbies'

Từ 'hobbies' bắt nguồn từ 'hobyn' trong tiếng Anh trung đại, chỉ một con ngựa nhỏ hoặc ngựa con. Thuật ngữ 'hobby-horse' xuất hiện sau đó để chỉ con ngựa đồ chơi. Vào thế kỷ 17, ý nghĩa của 'hobby' mở rộng để chỉ 'một hoạt động giải trí yêu thích hoặc theo đuổi', ám chỉ niềm vui tiêu khiển như việc cưỡi ngựa đồ chơi.

Usage Note

"Personal" nhấn mạnh tính riêng tư, cá nhân của sở thích. Nó đối lập với những sở thích mang tính cộng đồng hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "personal information" (thông tin cá nhân), "personal opinion" (ý kiến cá nhân).
"Hobby" chỉ một hoạt động mà người ta yêu thích và thực hiện thường xuyên để thư giãn và giải trí. Khác với "interest" (sự quan tâm), hobby thường liên quan đến việc chủ động tham gia và thực hành. So với "pastime", "hobby" có xu hướng đòi hỏi sự đầu tư thời gian và nỗ lực nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal hobbies
  • favorite favorite personal hobbies
    (những sở thích cá nhân yêu thích)
  • interesting interesting personal hobbies
    (những sở thích cá nhân thú vị)
  • diverse diverse personal hobbies
    (những sở thích cá nhân đa dạng)
  • various various personal hobbies
    (những sở thích cá nhân phong phú)
Verb + personal hobbies
  • pursue pursue personal hobbies
    (theo đuổi sở thích cá nhân)
  • enjoy enjoy personal hobbies
    (tận hưởng sở thích cá nhân)
  • take up take up personal hobbies
    (bắt đầu một sở thích cá nhân)
  • share share personal hobbies
    (chia sẻ sở thích cá nhân)
  • discuss discuss personal hobbies
    (thảo luận về sở thích cá nhân)

Idioms

  • discuss personal hobbies

    thảo luận, nói chuyện về sở thích cá nhân (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "At the party, people often discuss personal hobbies to get to know each other better."

    (Trong bữa tiệc, mọi người thường thảo luận về sở thích cá nhân để hiểu nhau hơn.)

  • develop personal hobbies

    phát triển các sở thích cá nhân (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "It's important for students to develop personal hobbies outside of their academic studies."

    (Điều quan trọng là học sinh nên phát triển các sở thích cá nhân ngoài việc học tập.)

  • have a wide range of personal hobbies

    có nhiều loại sở thích cá nhân đa dạng (không phải thành ngữ, là một cụm từ thông dụng)

    "She's a fascinating person because she has a wide range of personal hobbies, from painting to hiking."

    (Cô ấy là một người thú vị vì cô ấy có nhiều sở thích cá nhân đa dạng, từ vẽ tranh đến đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal hobbies

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

"These are my personal hobbies, and I enjoy them in my free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal hobbies".

Lợi ích về sức khỏe tinh thần và thể chất

Trong văn hóa phương Tây, việc có và theo đuổi các sở thích cá nhân được xem là yếu tố thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Các hoạt động này cung cấp một lối thoát khỏi căng thẳng công việc và trách nhiệm hàng ngày, giúp giảm stress, tăng cường sự sáng tạo và mang lại cảm giác thành tựu cá nhân, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống.

Cầu nối giao tiếp và xây dựng cộng đồng

Sở thích cá nhân là một chủ đề phổ biến để bắt đầu các cuộc trò chuyện và xây dựng mối quan hệ xã hội. Việc chia sẻ cùng một sở thích có thể giúp mọi người tìm thấy điểm chung, kết nối với nhau và tham gia vào các cộng đồng (như câu lạc bộ sách, nhóm thể thao, hội nhóm thủ công), tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội phong phú.