(Top Banner Ad)
personal transport
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

personal transport

UK: /ˈpɜːsənəl ˈtrænspɔːt/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈtrænspɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện đi lại cá nhân xe cộ cá nhân phương tiện giao thông cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mode of transportation owned or readily available for private use.

Vietnamese Meaning

Phương tiện giao thông cá nhân, thuộc sở hữu hoặc dễ dàng sử dụng cho mục đích riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having personal transport makes it easier to commute to work."

    "Việc có phương tiện giao thông cá nhân giúp việc đi làm trở nên dễ dàng hơn."

  • "The increasing cost of fuel affects the affordability of personal transport."

    "Chi phí nhiên liệu ngày càng tăng ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho phương tiện giao thông cá nhân."

  • "Environmental concerns are leading to a shift towards more sustainable forms of personal transport."

    "Những lo ngại về môi trường đang dẫn đến sự chuyển dịch sang các hình thức giao thông cá nhân bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển; hệ thống giao thông vận tải
Noun transporter người/phương tiện vận chuyển (thường là hàng hóa lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
personalis
Old French
personal
English
personal
Latin
trans- + portare
Old French
transporter
English
transport

Nguồn gốc của 'personal transport'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'personalis', nghĩa là 'thuộc về một người'. Từ 'transport' đến từ tiếng Latin 'transportare', nghĩa là 'mang đi, vận chuyển qua'. Khi kết hợp lại, 'personal transport' đơn giản là phương tiện vận chuyển mà một cá nhân sở hữu hoặc sử dụng cho riêng mình, nhấn mạnh tính cá nhân và quyền tự chủ trong việc đi lại.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các phương tiện như ô tô cá nhân, xe máy, xe đạp, hoặc thậm chí các phương tiện nhỏ hơn như xe scooter. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư và khả năng sử dụng theo ý muốn của người dùng. Khác với 'public transport' (giao thông công cộng) là các phương tiện được cung cấp bởi nhà nước hoặc các tổ chức và được sử dụng chung bởi nhiều người.

Prepositions

by

Sử dụng 'by' để chỉ phương tiện được sử dụng: 'travel by personal transport'. Ví dụ: 'Many people prefer to travel by personal transport for convenience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal transport
  • private private personal transport
    (phương tiện giao thông cá nhân riêng)
  • efficient efficient personal transport
    (phương tiện giao thông cá nhân hiệu quả)
  • reliable reliable personal transport
    (phương tiện giao thông cá nhân đáng tin cậy)
  • eco-friendly eco-friendly personal transport
    (phương tiện giao thông cá nhân thân thiện với môi trường)
Verb + personal transport
  • use use personal transport
    (sử dụng phương tiện giao thông cá nhân)
  • own own personal transport
    (sở hữu phương tiện giao thông cá nhân)
  • drive drive personal transport
    (lái phương tiện giao thông cá nhân)
Noun phrase with personal transport
  • means of means of personal transport
    (phương tiện giao thông cá nhân)

Idioms

  • rely on personal transport

    phụ thuộc vào phương tiện giao thông cá nhân

    "Many people in rural areas rely heavily on personal transport to get to work."

    (Nhiều người ở vùng nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào phương tiện giao thông cá nhân để đi làm.)

  • access to personal transport

    khả năng tiếp cận phương tiện giao thông cá nhân

    "Having access to personal transport gives you greater independence."

    (Có khả năng tiếp cận phương tiện giao thông cá nhân mang lại cho bạn sự độc lập lớn hơn.)

  • lack of personal transport

    thiếu phương tiện giao thông cá nhân

    "The lack of personal transport can be a significant barrier for some job seekers."

    (Việc thiếu phương tiện giao thông cá nhân có thể là một rào cản đáng kể đối với một số người tìm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal transport

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện giao thông cá nhân, thuộc sở hữu hoặc dễ dàng sử dụng cho mục đích riêng.

"Having personal transport makes it easier to commute to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal transport".

Biểu tượng của sự độc lập và tự do

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu phương tiện giao thông cá nhân (đặc biệt là ô tô) thường được coi là một cột mốc quan trọng, tượng trưng cho sự độc lập và tự do. Đối với người trẻ, việc có giấy phép lái xe và chiếc xe riêng là biểu hiện của khả năng tự chủ di chuyển, không phụ thuộc vào gia đình hay lịch trình giao thông công cộng.

Xu hướng xanh hóa giao thông cá nhân

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường, ngày càng có nhiều người ở các nước phát triển lựa chọn các phương tiện giao thông cá nhân thân thiện với môi trường như xe đạp điện, xe scooter điện, hoặc thậm chí là đi bộ. Đây là một phần của xu hướng sống xanh và giảm thiểu lượng khí thải carbon, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn.