(Top Banner Ad)
personality fragmentation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

personality fragmentation

Nghĩa tiếng Việt

sự phân mảnh nhân cách sự chia cắt nhân cách sự rời rạc nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disintegration or splitting of personality into multiple distinct and often conflicting parts or identities.

Vietnamese Meaning

Sự tan rã hoặc chia tách nhân cách thành nhiều phần hoặc bản sắc riêng biệt và thường mâu thuẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personality fragmentation is a key symptom of dissociative disorders."

    "Sự phân mảnh nhân cách là một triệu chứng quan trọng của các rối loạn phân ly."

  • "The patient's history revealed significant personality fragmentation after the traumatic event."

    "Tiền sử của bệnh nhân cho thấy sự phân mảnh nhân cách đáng kể sau sự kiện đau thương."

  • "Therapy aims to address personality fragmentation and promote integration."

    "Liệu pháp nhằm mục đích giải quyết sự phân mảnh nhân cách và thúc đẩy sự hợp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personality nhân cách, tính cách
Noun fragment mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb fragment làm vỡ vụn, chia thành mảnh nhỏ
Adjective personal thuộc về cá nhân
Adjective fragmented bị chia cắt, rời rạc
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân

Synonyms

dissociation (sự phân ly)identity diffusion (khuếch tán bản sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality
Latin
fragmentum
English
fragmentation

Nguồn gốc của 'personality'

Từ 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', có nghĩa là mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chỉ nhân vật hoặc vai trò của một người, và cuối cùng là tổng thể các đặc điểm tinh thần và cảm xúc của một cá nhân.

Nguồn gốc của 'fragmentation'

Từ 'fragmentation' xuất phát từ tiếng Latin 'fragmentum', có nghĩa là 'mảnh vỡ' hoặc 'phần bị vỡ'. Nó liên quan đến động từ 'frangere' (phá vỡ). Trong tiếng Anh, nó mô tả quá trình hoặc trạng thái bị chia thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.

Sự kết hợp: 'personality fragmentation'

Khi kết hợp, 'personality fragmentation' mô tả một trạng thái tâm lý trong đó nhân cách hoặc ý thức về bản thân của một người bị chia cắt hoặc không còn gắn kết, thường do chấn thương hoặc các rối loạn tâm thần. Nó là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh rối loạn nhân cách phân ly (Dissociative Identity Disorder - DID), trước đây gọi là Rối loạn đa nhân cách (Multiple Personality Disorder). Tuy nhiên, mức độ phân mảnh có thể khác nhau và không phải lúc nào cũng đạt đến mức DID. Nó ám chỉ một sự thiếu thống nhất trong cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của một cá nhân.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Personality fragmentation *in* individuals with trauma' (Sự phân mảnh nhân cách *ở* những cá nhân bị sang chấn); 'Symptoms *of* personality fragmentation' (Các triệu chứng *của* sự phân mảnh nhân cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personality fragmentation
  • suffer from suffer from personality fragmentation
    (mắc chứng phân mảnh nhân cách)
  • experience experience personality fragmentation
    (trải qua sự phân mảnh nhân cách)
  • display display personality fragmentation
    (biểu hiện sự phân mảnh nhân cách)
  • lead to lead to personality fragmentation
    (dẫn đến sự phân mảnh nhân cách)
  • address address personality fragmentation
    (giải quyết (vấn đề) phân mảnh nhân cách)
Adjective + personality fragmentation
  • severe severe personality fragmentation
    (sự phân mảnh nhân cách nghiêm trọng)
  • profound profound personality fragmentation
    (sự phân mảnh nhân cách sâu sắc)
  • acute acute personality fragmentation
    (sự phân mảnh nhân cách cấp tính)
  • psychological psychological personality fragmentation
    (sự phân mảnh nhân cách về mặt tâm lý)
Noun + personality fragmentation
  • signs of signs of personality fragmentation
    (dấu hiệu của sự phân mảnh nhân cách)
  • symptoms of symptoms of personality fragmentation
    (triệu chứng của sự phân mảnh nhân cách)
  • risk of risk of personality fragmentation
    (nguy cơ phân mảnh nhân cách)

Idioms

  • show signs of personality fragmentation

    cho thấy các dấu hiệu của sự phân mảnh nhân cách

    "The patient began to show signs of personality fragmentation after the traumatic event."

    (Bệnh nhân bắt đầu cho thấy các dấu hiệu phân mảnh nhân cách sau sự kiện chấn thương.)

  • addressing personality fragmentation

    giải quyết sự phân mảnh nhân cách

    "Therapy often focuses on addressing personality fragmentation caused by trauma."

    (Liệu pháp thường tập trung vào việc giải quyết sự phân mảnh nhân cách do chấn thương gây ra.)

  • diagnosed with personality fragmentation

    được chẩn đoán mắc chứng phân mảnh nhân cách

    "In severe cases, individuals may be diagnosed with personality fragmentation requiring extensive treatment."

    (Trong những trường hợp nghiêm trọng, các cá nhân có thể được chẩn đoán mắc chứng phân mảnh nhân cách cần điều trị chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality fragmentation

Danh từ
Lật mặt

Sự tan rã hoặc chia tách nhân cách thành nhiều phần hoặc bản sắc riêng biệt và thường mâu thuẫn.

"Personality fragmentation is a key symptom of dissociative disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality fragmentation".

Phân mảnh nhân cách trong Tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'personality fragmentation' thường được liên kết với các tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, như Rối loạn Nhận dạng Phân ly (Dissociative Identity Disorder - DID), dù 'phân mảnh nhân cách' là một thuật ngữ rộng hơn. Nó nhấn mạnh sự mất đi tính toàn vẹn của bản ngã, thường là hậu quả của chấn thương tâm lý nặng nề hoặc áp lực cực độ.

Phân mảnh nhân cách trong Nghệ thuật và Văn học

Khái niệm 'personality fragmentation' cũng thường được khám phá trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật để mô tả các nhân vật có bản chất phức tạp, nhiều lớp hoặc bị phá vỡ. Nó phản ánh sự quan tâm của xã hội phương Tây đối với tâm lý học cá nhân, nhận thức về bản thân và những thách thức khi duy trì một danh tính mạch lạc trong thế giới hiện đại.