(Top Banner Ad)
pervasively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

pervasively

UK: /pəˈveɪsɪvli/ • US: /pərˈveɪsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

sâu rộng lan rộng khắp nơi toàn diện thấm nhuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that spreads widely throughout an area or group of people.

Vietnamese Meaning

Một cách lan tỏa rộng rãi khắp một khu vực hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media has pervasively influenced modern culture."

    "Mạng xã hội đã ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa hiện đại."

  • "The smell of smoke permeated the air pervasively."

    "Mùi khói lan tỏa khắp không khí một cách sâu sắc."

  • "Corruption is pervasively ingrained in the system."

    "Tham nhũng ăn sâu vào hệ thống một cách sâu rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervade lan tỏa, thấm khắp, tràn ngập
Adjective pervasive lan tỏa rộng khắp, phổ biến, tràn ngập
Noun pervasiveness tính lan tỏa, sự phổ biến rộng khắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervadere
Latin
per
Latin
vadere
English (17th Century)
pervade
English (19th Century)
pervasive
English (19th Century)
pervasively

Hành trình xuyên thấu của 'Pervasively'

Từ 'pervasively' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pervadere', ghép bởi 'per' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'khắp nơi') và 'vadere' (có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước đi'). Ban đầu, động từ 'pervade' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'lan tỏa khắp nơi'. Sau đó, tính từ 'pervasive' (mang tính lan tỏa) và trạng từ 'pervasively' (một cách lan tỏa, khắp mọi nơi) được hình thành vào thế kỷ 19 để diễn tả mức độ rộng lớn của sự hiện diện hoặc ảnh hưởng.

Usage Note

Từ 'pervasively' thường được sử dụng để mô tả một ảnh hưởng hoặc tác động lan rộng, phổ biến và khó tránh khỏi. Nó nhấn mạnh sự hiện diện rộng khắp và sự thâm nhập sâu sắc của một cái gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'widely' (rộng rãi) hoặc 'generally' (nói chung), 'pervasively' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ lan tỏa và ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • pervasively pervasively present
    (hiện diện khắp mọi nơi, phổ biến rộng rãi)
  • pervasively pervasively felt
    (được cảm nhận rộng khắp)
  • pervasively pervasively common
    (phổ biến một cách sâu rộng)
  • pervasively pervasively used
    (được sử dụng rộng rãi)
Adverb + Verb
  • pervasively pervasively influence
    (ảnh hưởng sâu rộng)
  • pervasively pervasively affect
    (ảnh hưởng rộng khắp)
  • pervasively pervasively spread
    (lan rộng khắp nơi)
  • pervasively pervasively impact
    (tác động rộng khắp)
Descriptive Phrases
  • pervasively a pervasively held belief
    (một niềm tin được duy trì rộng rãi)
  • pervasively a pervasively negative outlook
    (một cái nhìn tiêu cực bao trùm)

Idioms

  • pervasively present in society

    hiện diện rộng khắp trong xã hội

    "Digital technology is pervasively present in modern society."

    (Công nghệ kỹ thuật số hiện diện rộng khắp trong xã hội hiện đại.)

  • a pervasively felt problem

    một vấn đề được cảm nhận rộng khắp

    "The impact of climate change is a pervasively felt problem across continents."

    (Tác động của biến đổi khí hậu là một vấn đề được cảm nhận rộng khắp các châu lục.)

  • pervasively influence every aspect

    ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh

    "Social media pervasively influences every aspect of our daily lives."

    (Mạng xã hội ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pervasively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lan tỏa rộng rãi khắp một khu vực hoặc một nhóm người.

"Social media has pervasively influenced modern culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the influence of social media wasn't so pervasively felt in every aspect of our lives.
Tôi ước ảnh hưởng của mạng xã hội không lan tỏa quá mức đến mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.
Phủ định
If only the feeling of anxiety wasn't pervasively surrounding everyone at school.
Giá mà cảm giác lo lắng không lan tỏa khắp mọi người ở trường.
Nghi vấn
If only the news wouldn't pervasively report tragic events, what would people focus on?
Giá mà tin tức không liên tục đưa tin về những sự kiện bi thảm, mọi người sẽ tập trung vào điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pervasively".

Sự lan tỏa của công nghệ

Trong thời đại hiện nay, cụm từ 'pervasively used' (được sử dụng rộng rãi) hay 'pervasively present' (hiện diện khắp mọi nơi) thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của công nghệ. Ví dụ, điện thoại thông minh và internet đã trở nên 'pervasively integrated' (tích hợp rộng khắp) vào mọi khía cạnh đời sống, từ giao tiếp, học tập đến giải trí, thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Văn hóa đại chúng (pop culture), với âm nhạc, phim ảnh, và xu hướng thời trang, thường 'pervasively influences' (ảnh hưởng sâu rộng) đến giới trẻ toàn cầu. Các trào lưu trên mạng xã hội có thể lan truyền 'pervasively' (một cách rộng khắp) chỉ trong thời gian ngắn, định hình phong cách sống và tư duy của nhiều người trên các châu lục khác nhau.