(Top Banner Ad)
limitedly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

limitedly

UK: /ˈlɪmɪtɪdli/ • US: /ˈlɪmɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hạn chế ở một mức độ hạn chế không đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a limited manner or to a limited extent; restrictively.

Vietnamese Meaning

Một cách hạn chế hoặc đến một mức độ hạn chế; có tính hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was only limitedly successful due to budget constraints."

    "Dự án chỉ thành công ở một mức độ hạn chế do những hạn chế về ngân sách."

  • "The information was only limitedly available to the public."

    "Thông tin chỉ được cung cấp hạn chế cho công chúng."

  • "He limitedly participated in the discussion, offering only a few comments."

    "Anh ấy tham gia hạn chế vào cuộc thảo luận, chỉ đưa ra một vài nhận xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, mức độ tối đa
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế; điều kiện giới hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limit
English
limit
English
limited
English
limitedly

Biên giới La Mã Cổ Đại

Từ 'limit' (hạn chế, giới hạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'līmes', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'con đường biên giới'. Người La Mã cổ đại dùng 'līmes' để chỉ các tuyến phòng thủ và biên giới của đế chế, đánh dấu nơi quyền lực của họ kết thúc. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của một ranh giới rõ ràng, là nền tảng cho nghĩa 'limitedly' (một cách hạn chế) ngày nay.

Sự Phát Triển của Trạng Từ

Từ 'limitedly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'limited' (bị giới hạn, hạn chế). Hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một tình trạng tồn tại. Vì vậy, 'limitedly' mang nghĩa 'một cách hạn chế', 'trong phạm vi có giới hạn', hoặc 'không hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'limitedly' thường được sử dụng để chỉ một hành động, khả năng hoặc phạm vi bị hạn chế, không đầy đủ hoặc không hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc giới hạn của một cái gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'partially' (một phần) hay 'somewhat' (hơi hơi), 'limitedly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + limitedly
  • use use limitedly
    (sử dụng một cách hạn chế)
  • apply apply limitedly
    (áp dụng một cách hạn chế)
  • provide provide limitedly
    (cung cấp một cách hạn chế)
  • access access limitedly
    (truy cập một cách hạn chế)
Trạng từ/Tính từ + limitedly
  • very very limitedly
    (rất hạn chế)
  • somewhat somewhat limitedly
    (hơi hạn chế)
  • limitedly limitedly available
    (có sẵn một cách hạn chế)
  • limitedly limitedly effective
    (hiệu quả một cách hạn chế)

Idioms

  • operate limitedly

    hoạt động hoặc vận hành một cách hạn chế (không hết công suất/phạm vi)

    "Due to budget cuts, the department will operate limitedly next quarter."

    (Do cắt giảm ngân sách, phòng ban sẽ hoạt động một cách hạn chế trong quý tới.)

  • be used limitedly

    được sử dụng một cách hạn chế (không phổ biến hoặc thường xuyên)

    "This old software is now used limitedly, mainly for legacy projects."

    (Phần mềm cũ này hiện được sử dụng một cách hạn chế, chủ yếu cho các dự án cũ.)

  • grow limitedly

    phát triển một cách hạn chế (không đạt tiềm năng tối đa hoặc không rộng rãi)

    "Without new investment, the startup can only grow limitedly."

    (Không có đầu tư mới, công ty khởi nghiệp chỉ có thể phát triển một cách hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limitedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hạn chế hoặc đến một mức độ hạn chế; có tính hạn chế.

"The project was only limitedly successful due to budget constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was limitedly funded, so we had to be resourceful.
Dự án được tài trợ một cách hạn chế, vì vậy chúng tôi phải tháo vát.
Phủ định
The data was not limitedly available, hindering our analysis.
Dữ liệu không có sẵn một cách hạn chế, cản trở phân tích của chúng tôi.
Nghi vấn
Was the access limitedly granted to only authorized personnel?
Liệu quyền truy cập có bị giới hạn chỉ cho nhân viên được ủy quyền không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood quantum physics, I would only limitedly grasp its implications for everyday life.
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử, tôi cũng chỉ nắm bắt một cách hạn chế những ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
If she didn't research the topic extensively, she wouldn't be able to discuss it limitedly.
Nếu cô ấy không nghiên cứu chủ đề một cách sâu rộng, cô ấy sẽ không thể thảo luận về nó một cách hạn chế.
Nghi vấn
Would he invest in the company if he understood its potential only limitedly?
Liệu anh ấy có đầu tư vào công ty nếu anh ấy chỉ hiểu tiềm năng của nó một cách hạn chế?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had limitedly explored the topic due to time constraints.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khám phá chủ đề một cách hạn chế vì hạn chế về thời gian.
Phủ định
He told me that he hadn't limitedly used the resources available to him.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không sử dụng một cách hạn chế các nguồn lực có sẵn cho anh ấy.
Nghi vấn
She asked if he had limitedly participated in the project.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tham gia dự án một cách hạn chế hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was completed limitedly due to budget constraints.
Dự án đã được hoàn thành một cách hạn chế do hạn chế về ngân sách.
Phủ định
The company did not invest limitedly in research and development.
Công ty đã không đầu tư hạn chế vào nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
To what extent did they operate limitedly in the new market?
Họ đã hoạt động hạn chế đến mức nào ở thị trường mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitedly".

Nguyên lý Khan Hiếm trong Kinh Tế

Khái niệm 'limitedly' (hạn chế) là cốt lõi trong kinh tế học, đặc biệt là nguyên lý về sự khan hiếm (scarcity). Các nguồn lực như tiền bạc, thời gian, tài nguyên thiên nhiên đều 'limitedly available' (có sẵn một cách hạn chế). Sự khan hiếm này buộc các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ phải đưa ra những lựa chọn về cách phân bổ và sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất, ảnh hưởng lớn đến xã hội và nền kinh tế toàn cầu.

Giới Hạn Cá Nhân và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, việc nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Việc hiểu rằng khả năng, năng lượng hay thời gian của một người là 'limitedly' (có hạn) giúp quản lý căng thẳng, tránh kiệt sức và đặt ra những mục tiêu thực tế hơn. Thiết lập 'ranh giới cá nhân' (personal boundaries) cũng là một biểu hiện của việc tôn trọng các giới hạn này.