(Top Banner Ad)
pessimistic thinking
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

pessimistic thinking

UK: /ˌpesɪˈmɪstɪk ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌpesɪˈmɪstɪk ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy bi quan suy nghĩ tiêu cực lối suy nghĩ bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to focus on the negative aspects of situations and anticipate unfavorable outcomes.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của các tình huống và dự đoán các kết quả bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pessimistic thinking prevented him from seeing the opportunities that were available."

    "Tư duy bi quan của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những cơ hội đang có."

  • "Pessimistic thinking can lead to feelings of hopelessness."

    "Tư duy bi quan có thể dẫn đến cảm giác vô vọng."

  • "Overcoming pessimistic thinking requires conscious effort and a change in perspective."

    "Vượt qua tư duy bi quan đòi hỏi nỗ lực có ý thức và sự thay đổi trong cách nhìn nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimist người bi quan
Noun pessimism sự bi quan
Adjective pessimistic bi quan
Adverb pessimistically một cách bi quan
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thinker người tư duy
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

optimistic thinking (tư duy lạc quan)positive thinking (tư duy tích cực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
English
pessimistic

Nguồn gốc của 'Pessimistic'

Từ 'pessimistic' (bi quan) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pessimus', có nghĩa là 'tệ nhất'. Vào cuối thế kỷ 18, từ 'pessimisme' xuất hiện trong tiếng Pháp để chỉ một triết lý cho rằng thế giới là tồi tệ nhất trong số tất cả các thế giới khả dĩ, hoặc rằng cái ác vượt trội hơn cái thiện. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thành 'pessimism' và sau đó là tính từ 'pessimistic' vào thế kỷ 19 để mô tả khuynh hướng nhìn mọi việc từ mặt tiêu cực hoặc mong đợi những điều tồi tệ nhất. 'Thinking' (suy nghĩ) có nguồn gốc từ Proto-Germanic và Old English, chỉ hành động tư duy.

Usage Note

‘Pessimistic thinking’ chỉ một kiểu tư duy mang tính bi quan, thường xuyên hướng đến những điều tồi tệ có thể xảy ra. Nó khác với ‘realistic thinking’ (tư duy thực tế) ở chỗ nó thường bỏ qua hoặc giảm nhẹ những khả năng tích cực, và khác với ‘optimistic thinking’ (tư duy lạc quan) ở chỗ nó hoàn toàn tập trung vào khả năng tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pessimistic thinking
  • deep deep pessimistic thinking
    (suy nghĩ bi quan sâu sắc)
  • habitual habitual pessimistic thinking
    (thói quen suy nghĩ bi quan)
  • overly overly pessimistic thinking
    (suy nghĩ quá bi quan)
  • ingrained ingrained pessimistic thinking
    (tư duy bi quan ăn sâu)
  • persistent persistent pessimistic thinking
    (suy nghĩ bi quan dai dẳng)
Verb + pessimistic thinking
  • overcome overcome pessimistic thinking
    (vượt qua suy nghĩ bi quan)
  • combat combat pessimistic thinking
    (chống lại suy nghĩ bi quan)
  • challenge challenge pessimistic thinking
    (thử thách/đặt nghi vấn suy nghĩ bi quan)
  • avoid avoid pessimistic thinking
    (tránh suy nghĩ bi quan)
  • succumb to succumb to pessimistic thinking
    (mắc kẹt vào/đầu hàng suy nghĩ bi quan)
Noun + pessimistic thinking
  • spiral of spiral of pessimistic thinking
    (vòng xoáy suy nghĩ bi quan)
  • cycle of cycle of pessimistic thinking
    (chu kỳ suy nghĩ bi quan)
  • pattern of pattern of pessimistic thinking
    (kiểu mẫu suy nghĩ bi quan)
  • tendency toward tendency toward pessimistic thinking
    (khuynh hướng suy nghĩ bi quan)

Idioms

  • A spiral of pessimistic thinking

    Một vòng xoáy suy nghĩ bi quan (ý chỉ tình trạng suy nghĩ tiêu cực liên tục và ngày càng trầm trọng hơn)

    "He got caught in a spiral of pessimistic thinking after losing his job."

    (Anh ấy bị cuốn vào vòng xoáy suy nghĩ bi quan sau khi mất việc.)

  • Break the cycle of pessimistic thinking

    Phá vỡ chu kỳ/thói quen suy nghĩ bi quan

    "Therapy can help you break the cycle of pessimistic thinking."

    (Liệu pháp có thể giúp bạn phá vỡ chu kỳ suy nghĩ bi quan.)

  • Overcome pessimistic thinking

    Vượt qua suy nghĩ bi quan

    "It's important to learn strategies to overcome pessimistic thinking."

    (Điều quan trọng là phải học các chiến lược để vượt qua suy nghĩ bi quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pessimistic thinking

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một xu hướng tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của các tình huống và dự đoán các kết quả bất lợi.

"His pessimistic thinking prevented him from seeing the opportunities that were available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimistic thinking".

Cốc nước đầy hay vơi?

Đây là một phép ẩn dụ kinh điển trong văn hóa phương Tây để minh họa sự khác biệt giữa tư duy lạc quan và bi quan. Khi nhìn một cốc nước đầy một nửa, người lạc quan sẽ thấy 'nửa đầy' (half full), trong khi người bi quan sẽ thấy 'nửa vơi' (half empty). Câu nói này thường được dùng để gợi mở về cách một người chọn cách nhìn nhận cuộc sống và các tình huống, nhấn mạnh sự ảnh hưởng của 'pessimistic thinking' đối với nhận thức.

Lời tiên tri tự ứng nghiệm (Self-Fulfilling Prophecy)

Khái niệm này mô tả một tình huống mà một niềm tin hoặc kỳ vọng (thường là bi quan) về một điều gì đó trong tương lai, dù không đúng lúc ban đầu, lại trực tiếp hoặc gián tiếp khiến niềm tin đó trở thành sự thật. Ví dụ, nếu một người liên tục có 'pessimistic thinking' rằng mình sẽ thất bại trong một dự án, họ có thể vô tình giảm nỗ lực, thiếu tự tin hoặc bỏ qua các cơ hội, từ đó dẫn đến kết quả thất bại như họ đã dự đoán. Đây là một minh chứng về sức mạnh của tư duy đối với hành động và kết quả.