(Top Banner Ad)
positive thinking
B1
Danh từ B1 Tâm lý học

positive thinking

UK: /ˈpɒzətɪv ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tích cực suy nghĩ tích cực lối suy nghĩ tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of focusing on the good in any given situation.

Vietnamese Meaning

Thực hành tập trung vào những điều tốt đẹp trong bất kỳ tình huống nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positive thinking can help you overcome challenges."

    "Suy nghĩ tích cực có thể giúp bạn vượt qua những thử thách."

  • "She believes in the power of positive thinking."

    "Cô ấy tin vào sức mạnh của tư duy tích cực."

  • "Maintaining a positive thinking is important for mental health."

    "Duy trì tư duy tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực
Noun positivity sự tích cực, thái độ lạc quan
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Noun optimism sự lạc quan (khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English
thinking

Nguồn gốc khái niệm "Tư duy tích cực"

Mặc dù các từ 'positive' (tích cực) và 'thinking' (suy nghĩ) đã tồn tại từ lâu, nhưng cụm từ 'positive thinking' như một khái niệm triết học và thực hành phát triển bản thân trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20. Cuốn sách 'The Power of Positive Thinking' (Sức mạnh của tư duy tích cực) của Norman Vincent Peale, xuất bản năm 1952, đã góp phần rất lớn vào việc định hình và lan truyền khái niệm này, nhấn mạnh vai trò của thái độ lạc quan trong việc đạt được thành công và hạnh phúc.

Usage Note

Positive thinking không chỉ là việc lạc quan tếu mà là một thái độ chủ động, tập trung vào giải pháp và kết quả tích cực. Nó liên quan đến việc tin vào khả năng của bản thân và tiềm năng cho những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Khác với 'optimism' (lạc quan) mang tính chung chung, 'positive thinking' nhấn mạnh vào việc chủ động lựa chọn cách suy nghĩ và phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive thinking
  • cultivate cultivate positive thinking
    (nuôi dưỡng tư duy tích cực)
  • embrace embrace positive thinking
    (đón nhận tư duy tích cực)
  • adopt adopt positive thinking
    (áp dụng tư duy tích cực)
  • practice practice positive thinking
    (thực hành tư duy tích cực)
Noun + positive thinking
  • the power of the power of positive thinking
    (sức mạnh của tư duy tích cực)
  • a mindset of a mindset of positive thinking
    (một tư duy/thái độ tích cực)

Idioms

  • The power of positive thinking

    Sức mạnh của tư duy tích cực (khái niệm nổi tiếng về tác động của suy nghĩ tích cực)

    "She believes in the power of positive thinking to overcome challenges."

    (Cô ấy tin vào sức mạnh của tư duy tích cực để vượt qua thử thách.)

  • A mindset of positive thinking

    Một tư duy/thái độ tích cực

    "Developing a mindset of positive thinking can lead to greater resilience."

    (Phát triển một tư duy tích cực có thể dẫn đến khả năng phục hồi tốt hơn.)

  • Cultivate positive thinking

    Nuôi dưỡng tư duy tích cực (chú trọng hành động để phát triển nó)

    "Daily affirmations can help you cultivate positive thinking."

    (Những lời khẳng định hàng ngày có thể giúp bạn nuôi dưỡng tư duy tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive thinking

Danh từ
Lật mặt

Thực hành tập trung vào những điều tốt đẹp trong bất kỳ tình huống nào.

"Positive thinking can help you overcome challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice positive thinking daily, you will likely improve your overall mood.
Nếu bạn thực hành tư duy tích cực hàng ngày, bạn có thể sẽ cải thiện tâm trạng tổng thể của mình.
Phủ định
If she doesn't adopt a positive mindset, she won't be able to overcome these challenges.
Nếu cô ấy không chấp nhận một tư duy tích cực, cô ấy sẽ không thể vượt qua những thử thách này.
Nghi vấn
Will he feel more optimistic if he focuses on positive aspects of his life?
Liệu anh ấy có cảm thấy lạc quan hơn nếu anh ấy tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Positive thinking is often encouraged to achieve better results.
Tư duy tích cực thường được khuyến khích để đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
Positive thinking was not cultivated during the difficult times.
Tư duy tích cực đã không được nuôi dưỡng trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Can positive thinking be instilled in children from a young age?
Tư duy tích cực có thể được thấm nhuần cho trẻ em từ khi còn nhỏ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was known for her positive thinking even during difficult times.
Cô ấy nổi tiếng với tư duy tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Phủ định
He didn't show much positive thinking when he lost the game.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều tư duy tích cực khi thua trận.
Nghi vấn
Did you maintain positive thinking throughout the project?
Bạn có duy trì tư duy tích cực trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive thinking".

Phong trào Tự lực và Tự cải thiện

Khái niệm 'tư duy tích cực' gắn liền chặt chẽ với các phong trào tự lực (self-help) và tự cải thiện bản thân ở phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ. Nó khuyến khích mỗi cá nhân tin vào khả năng của mình, tập trung vào giải pháp thay vì vấn đề, và duy trì thái độ lạc quan để đạt được mục tiêu cá nhân và chuyên nghiệp.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe Tinh thần

Tư duy tích cực được công nhận rộng rãi trong văn hóa phương Tây như một công cụ quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần và đối phó với căng thẳng. Nhiều liệu pháp tâm lý và chương trình phát triển cá nhân đã tích hợp các nguyên tắc của tư duy tích cực để giúp con người xây dựng khả năng phục hồi và hạnh phúc.