(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ positive thinking
B1

positive thinking

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tích cực suy nghĩ tích cực lối suy nghĩ tích cực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Positive thinking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực hành tập trung vào những điều tốt đẹp trong bất kỳ tình huống nào.

Definition (English Meaning)

The practice of focusing on the good in any given situation.

Ví dụ Thực tế với 'Positive thinking'

  • "Positive thinking can help you overcome challenges."

    "Suy nghĩ tích cực có thể giúp bạn vượt qua những thử thách."

  • "She believes in the power of positive thinking."

    "Cô ấy tin vào sức mạnh của tư duy tích cực."

  • "Maintaining a positive thinking is important for mental health."

    "Duy trì tư duy tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Positive thinking'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Positive thinking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Positive thinking không chỉ là việc lạc quan tếu mà là một thái độ chủ động, tập trung vào giải pháp và kết quả tích cực. Nó liên quan đến việc tin vào khả năng của bản thân và tiềm năng cho những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Khác với 'optimism' (lạc quan) mang tính chung chung, 'positive thinking' nhấn mạnh vào việc chủ động lựa chọn cách suy nghĩ và phản ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Positive thinking'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice positive thinking daily, you will likely improve your overall mood.
Nếu bạn thực hành tư duy tích cực hàng ngày, bạn có thể sẽ cải thiện tâm trạng tổng thể của mình.
Phủ định
If she doesn't adopt a positive mindset, she won't be able to overcome these challenges.
Nếu cô ấy không chấp nhận một tư duy tích cực, cô ấy sẽ không thể vượt qua những thử thách này.
Nghi vấn
Will he feel more optimistic if he focuses on positive aspects of his life?
Liệu anh ấy có cảm thấy lạc quan hơn nếu anh ấy tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Positive thinking is often encouraged to achieve better results.
Tư duy tích cực thường được khuyến khích để đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
Positive thinking was not cultivated during the difficult times.
Tư duy tích cực đã không được nuôi dưỡng trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Can positive thinking be instilled in children from a young age?
Tư duy tích cực có thể được thấm nhuần cho trẻ em từ khi còn nhỏ không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was known for her positive thinking even during difficult times.
Cô ấy nổi tiếng với tư duy tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Phủ định
He didn't show much positive thinking when he lost the game.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều tư duy tích cực khi thua trận.
Nghi vấn
Did you maintain positive thinking throughout the project?
Bạn có duy trì tư duy tích cực trong suốt dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)