Peter out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc kém hiệu quả hơn; giảm dần cho đến khi không còn gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm started strong, but it petered out by the afternoon."
"Cơn bão bắt đầu rất mạnh, nhưng đến chiều thì nó đã yếu dần đi."
-
"Their enthusiasm for the project eventually petered out."
"Sự nhiệt tình của họ dành cho dự án cuối cùng cũng giảm dần."
-
"The gold mine eventually petered out, and the town was deserted."
"Mỏ vàng cuối cùng cũng cạn kiệt, và thị trấn bị bỏ hoang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Peter out | Dần dần yếu đi, cạn kiệt, kết thúc |
| Adjective | Petered out | Đã cạn kiệt, đã suy yếu, đã kết thúc |
| Noun/Gerund | Petering out | Sự cạn kiệt dần, sự suy yếu dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm năng lượng, nhiệt huyết, hoặc hiệu quả của một cái gì đó theo thời gian. Khác với 'burn out' (kiệt sức) ở chỗ 'peter out' diễn ra từ từ và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, không nhất thiết chỉ do làm việc quá sức. So sánh với 'taper off' (giảm dần) nhưng 'peter out' mang ý nghĩa suy yếu đến mức biến mất, trong khi 'taper off' chỉ đơn giản là giảm dần về mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
debate The debate will Peter out. (Cuộc tranh luận sẽ dần lắng xuống.)
-
enthusiasm Their initial enthusiasm quickly began to Peter out. (Sự nhiệt tình ban đầu của họ nhanh chóng phai nhạt dần.)
-
rain The rain began to Peter out. (Mưa bắt đầu ngớt dần.)
-
campaign The political campaign started to Peter out. (Chiến dịch chính trị bắt đầu suy yếu dần.)
-
slowly The protest slowly Peter out. (Cuộc biểu tình dần dần tan rã.)
-
gradually The noise gradually Peter out. (Tiếng ồn dần dần nhỏ lại rồi mất hẳn.)
Idioms
-
Let it Peter out.
Hãy để nó tự lắng xuống/tự kết thúc.
"It's better to let the argument Peter out rather than fuel it further."
(Tốt hơn hết là để cuộc tranh cãi tự lắng xuống thay vì tiếp tục châm dầu vào lửa.)
-
The conversation Petered out.
Cuộc trò chuyện dần trở nên ít sôi nổi hơn và kết thúc.
"After a few minutes of small talk, the conversation Petered out."
(Sau vài phút nói chuyện phiếm, cuộc trò chuyện dần im bặt.)
-
Hope began to Peter out.
Hy vọng dần tắt, giảm sút.
"As time passed and there was no news, our hope began to Peter out."
(Khi thời gian trôi qua mà không có tin tức gì, hy vọng của chúng tôi bắt đầu lụi tàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Peter out
phrasal verbDần dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc kém hiệu quả hơn; giảm dần cho đến khi không còn gì.
"The storm started strong, but it petered out by the afternoon."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team doesn't train harder, their efforts will peter out before the championship. |
Nếu đội không tập luyện chăm chỉ hơn, những nỗ lực của họ sẽ lụi tàn trước giải vô địch. |
| Phủ định | If the company's sales figures don't improve, their marketing campaign won't peter out. |
Nếu số liệu bán hàng của công ty không cải thiện, chiến dịch marketing của họ sẽ không lụi tàn. |
| Nghi vấn | Will her enthusiasm peter out if she faces too many challenges? |
Liệu sự nhiệt tình của cô ấy có lụi tàn nếu cô ấy đối mặt với quá nhiều thử thách không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't practiced so much, my enthusiasm for the marathon would peter out before the finish line. |
Nếu tôi không luyện tập nhiều như vậy, sự nhiệt tình của tôi dành cho cuộc đua marathon sẽ tàn lụi trước vạch đích. |
| Phủ định | If she weren't so passionate about her work, her motivation wouldn't peter out even during difficult projects. |
Nếu cô ấy không đam mê công việc của mình như vậy, động lực của cô ấy sẽ không tàn lụi ngay cả trong những dự án khó khăn. |
| Nghi vấn | Would his excitement for the trip peter out if he didn't plan any activities? |
Liệu sự hào hứng của anh ấy cho chuyến đi có tàn lụi nếu anh ấy không lên kế hoạch cho bất kỳ hoạt động nào không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial enthusiasm for the project petered out after a few months. |
Sự nhiệt tình ban đầu cho dự án đã giảm dần sau vài tháng. |
| Phủ định | Didn't the band's popularity peter out after their first album? |
Chẳng phải sự nổi tiếng của ban nhạc đã giảm dần sau album đầu tiên của họ sao? |
| Nghi vấn | Will his determination peter out before he finishes the marathon? |
Liệu quyết tâm của anh ấy có suy yếu trước khi anh ấy hoàn thành cuộc marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Peter out".
