(Top Banner Ad)
Peter out
B2
phrasal verb B2 Thông thường, không thuộc lĩnh vực chuyên môn cụ thể nào. Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Peter out

UK: /ˈpiːtər aʊt/ • US: /ˈpiːtər aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tàn lụi giảm dần cạn kiệt yếu dần xẹp xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become smaller, weaker, or less effective; to diminish to nothing.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc kém hiệu quả hơn; giảm dần cho đến khi không còn gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm started strong, but it petered out by the afternoon."

    "Cơn bão bắt đầu rất mạnh, nhưng đến chiều thì nó đã yếu dần đi."

  • "Their enthusiasm for the project eventually petered out."

    "Sự nhiệt tình của họ dành cho dự án cuối cùng cũng giảm dần."

  • "The gold mine eventually petered out, and the town was deserted."

    "Mỏ vàng cuối cùng cũng cạn kiệt, và thị trấn bị bỏ hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Peter out Dần dần yếu đi, cạn kiệt, kết thúc
Adjective Petered out Đã cạn kiệt, đã suy yếu, đã kết thúc
Noun/Gerund Petering out Sự cạn kiệt dần, sự suy yếu dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông thường, không thuộc lĩnh vực chuyên môn cụ thể nào. Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peter out

Nguồn gốc thú vị từ ngành khai thác mỏ

Cụm từ 'Peter out' được cho là có nguồn gốc từ ngành khai thác mỏ vào thế kỷ 19 ở Mỹ. Các thợ mỏ dùng nó để mô tả khi một mạch quặng (như vàng hoặc bạc) dần dần trở nên mỏng hơn và cuối cùng biến mất hoàn toàn, không còn khai thác được nữa. Từ đó, 'Peter out' được dùng rộng rãi để chỉ bất cứ thứ gì dần dần yếu đi, giảm sút và cuối cùng kết thúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm năng lượng, nhiệt huyết, hoặc hiệu quả của một cái gì đó theo thời gian. Khác với 'burn out' (kiệt sức) ở chỗ 'peter out' diễn ra từ từ và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, không nhất thiết chỉ do làm việc quá sức. So sánh với 'taper off' (giảm dần) nhưng 'peter out' mang ý nghĩa suy yếu đến mức biến mất, trong khi 'taper off' chỉ đơn giản là giảm dần về mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Peter out
  • debate The debate will Peter out.
    (Cuộc tranh luận sẽ dần lắng xuống.)
  • enthusiasm Their initial enthusiasm quickly began to Peter out.
    (Sự nhiệt tình ban đầu của họ nhanh chóng phai nhạt dần.)
  • rain The rain began to Peter out.
    (Mưa bắt đầu ngớt dần.)
  • campaign The political campaign started to Peter out.
    (Chiến dịch chính trị bắt đầu suy yếu dần.)
Adverb + Peter out
  • slowly The protest slowly Peter out.
    (Cuộc biểu tình dần dần tan rã.)
  • gradually The noise gradually Peter out.
    (Tiếng ồn dần dần nhỏ lại rồi mất hẳn.)

Idioms

  • Let it Peter out.

    Hãy để nó tự lắng xuống/tự kết thúc.

    "It's better to let the argument Peter out rather than fuel it further."

    (Tốt hơn hết là để cuộc tranh cãi tự lắng xuống thay vì tiếp tục châm dầu vào lửa.)

  • The conversation Petered out.

    Cuộc trò chuyện dần trở nên ít sôi nổi hơn và kết thúc.

    "After a few minutes of small talk, the conversation Petered out."

    (Sau vài phút nói chuyện phiếm, cuộc trò chuyện dần im bặt.)

  • Hope began to Peter out.

    Hy vọng dần tắt, giảm sút.

    "As time passed and there was no news, our hope began to Peter out."

    (Khi thời gian trôi qua mà không có tin tức gì, hy vọng của chúng tôi bắt đầu lụi tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Peter out

phrasal verb
Lật mặt

Dần dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc kém hiệu quả hơn; giảm dần cho đến khi không còn gì.

"The storm started strong, but it petered out by the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team doesn't train harder, their efforts will peter out before the championship.
Nếu đội không tập luyện chăm chỉ hơn, những nỗ lực của họ sẽ lụi tàn trước giải vô địch.
Phủ định
If the company's sales figures don't improve, their marketing campaign won't peter out.
Nếu số liệu bán hàng của công ty không cải thiện, chiến dịch marketing của họ sẽ không lụi tàn.
Nghi vấn
Will her enthusiasm peter out if she faces too many challenges?
Liệu sự nhiệt tình của cô ấy có lụi tàn nếu cô ấy đối mặt với quá nhiều thử thách không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't practiced so much, my enthusiasm for the marathon would peter out before the finish line.
Nếu tôi không luyện tập nhiều như vậy, sự nhiệt tình của tôi dành cho cuộc đua marathon sẽ tàn lụi trước vạch đích.
Phủ định
If she weren't so passionate about her work, her motivation wouldn't peter out even during difficult projects.
Nếu cô ấy không đam mê công việc của mình như vậy, động lực của cô ấy sẽ không tàn lụi ngay cả trong những dự án khó khăn.
Nghi vấn
Would his excitement for the trip peter out if he didn't plan any activities?
Liệu sự hào hứng của anh ấy cho chuyến đi có tàn lụi nếu anh ấy không lên kế hoạch cho bất kỳ hoạt động nào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial enthusiasm for the project petered out after a few months.
Sự nhiệt tình ban đầu cho dự án đã giảm dần sau vài tháng.
Phủ định
Didn't the band's popularity peter out after their first album?
Chẳng phải sự nổi tiếng của ban nhạc đã giảm dần sau album đầu tiên của họ sao?
Nghi vấn
Will his determination peter out before he finishes the marathon?
Liệu quyết tâm của anh ấy có suy yếu trước khi anh ấy hoàn thành cuộc marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Peter out".

Sự phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

'Peter out' là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để mô tả sự giảm dần, cạn kiệt hoặc kết thúc từ từ của nhiều thứ trong cuộc sống, từ năng lượng, các sự kiện, cuộc trò chuyện đến các quá trình tự nhiên. Nó mang sắc thái tự nhiên và không trang trọng, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Hình ảnh trực quan từ ngành khai thác

Nguồn gốc từ ngành khai thác mỏ giúp cụm từ này mang một hình ảnh trực quan mạnh mẽ. Khi nói 'Peter out', người nghe có thể hình dung ra một thứ gì đó dần dần trở nên mỏng manh, yếu ớt hơn và cuối cùng biến mất hoàn toàn, giống như một mạch quặng trong lòng đất. Điều này giúp người học dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ ý nghĩa của nó.