(Top Banner Ad)
fizzle out
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

fizzle out

UK: /ˈfɪzl̩ aʊt/ • US: /ˈfɪzəl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dần tàn lụi tan thành mây khói chết yểu lụi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually fail or end, often after a promising start.

Vietnamese Meaning

Dần dần thất bại hoặc kết thúc, thường là sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship started well, but it eventually fizzled out."

    "Mối quan hệ của họ bắt đầu tốt đẹp, nhưng cuối cùng nó đã dần lụi tàn."

  • "The project started with a lot of enthusiasm, but it fizzled out due to lack of funding."

    "Dự án bắt đầu với rất nhiều sự nhiệt tình, nhưng nó đã dần tàn lụi do thiếu kinh phí."

  • "After a few weeks, the initial excitement about the new diet fizzled out."

    "Sau vài tuần, sự phấn khích ban đầu về chế độ ăn kiêng mới đã dần tan biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fizzle Tạo ra tiếng xì hơi nhẹ; mất đi sức mạnh hoặc nhiệt huyết (ít dùng hơn 'fizzle out').
Noun fizzle Một sự thất bại, một sự khởi đầu tệ hại (thường sau một sự hào hứng ban đầu).
Phrasal Verb fizzle out Dần dần thất bại; mất đi năng lượng, nhiệt huyết và kết thúc một cách yếu ớt hoặc không thành công.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
fizzle
Old English
ūt
English
fizzle out

Nguồn Gốc Âm Thanh và Sự Thất Bại

Từ 'fizzle' ban đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, mô phỏng một âm thanh xì hơi nhẹ, yếu ớt, thường gợi ý sự mất năng lượng hoặc thất bại. Khi kết hợp với giới từ 'out' (có nguồn gốc từ Old English 'ūt' mang nghĩa 'ra ngoài', 'hoàn tất'), cụm động từ 'fizzle out' đã hình thành vào cuối thế kỷ 19 để diễn tả việc một cái gì đó kết thúc một cách yếu ớt, dần dần mất đi sức mạnh hoặc nhiệt huyết cho đến khi hoàn toàn biến mất, giống như tiếng pháo xịt vậy!

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi một cái gì đó (kế hoạch, mối quan hệ, cảm xúc, v.v.) bắt đầu mạnh mẽ hoặc đầy hứa hẹn nhưng sau đó mất dần động lực, sự quan tâm hoặc sức mạnh và cuối cùng kết thúc một cách không ấn tượng. Nó ngụ ý sự suy giảm dần dần thay vì một kết thúc đột ngột. So với các từ như 'fail' hoặc 'end', 'fizzle out' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường không quá nghiêm trọng hoặc gây thất vọng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + fizzle out
  • plan A plan can fizzle out.
    (Một kế hoạch có thể dần dần thất bại.)
  • project The project might fizzle out.
    (Dự án có thể dần dần mất đi sức sống và kết thúc yếu ớt.)
  • enthusiasm Their enthusiasm began to fizzle out.
    (Sự nhiệt tình của họ bắt đầu dần dần nguội lạnh.)
  • romance The romance seemed to fizzle out.
    (Mối tình dường như dần dần phai nhạt.)
  • campaign The election campaign began to fizzle out.
    (Chiến dịch tranh cử bắt đầu mất dần động lực.)
  • trend This fashion trend will probably fizzle out.
    (Xu hướng thời trang này có lẽ sẽ dần dần biến mất.)
Trạng từ + fizzle out
  • slowly The protest slowly fizzled out.
    (Cuộc biểu tình dần dần mất đi sức mạnh một cách chậm rãi.)
  • gradually Their interest gradually fizzled out.
    (Sự quan tâm của họ dần dần giảm sút.)
  • quickly Many startups quickly fizzle out.
    (Nhiều công ty khởi nghiệp nhanh chóng thất bại.)

Idioms

  • fizzle out

    Dần dần thất bại; mất đi năng lượng, nhiệt huyết và kết thúc một cách yếu ớt hoặc không thành công.

    "Their initial excitement for the new project quickly fizzled out after facing several challenges."

    (Sự hào hứng ban đầu của họ đối với dự án mới nhanh chóng nguội lạnh sau khi đối mặt với vài thách thức.)

  • let something fizzle out

    Để một cái gì đó dần dần thất bại hoặc mất đi sức mạnh mà không cố gắng duy trì hay giải quyết nó.

    "Don't just let your dreams fizzle out; work hard to achieve them."

    (Đừng chỉ để những ước mơ của bạn dần lụi tàn; hãy cố gắng hết mình để đạt được chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fizzle out

phrasal verb
Lật mặt

Dần dần thất bại hoặc kết thúc, thường là sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.

"Their relationship started well, but it eventually fizzled out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding projects that are likely to fizzle out is a key to successful project management.
Tránh các dự án có khả năng thất bại là chìa khóa để quản lý dự án thành công.
Phủ định
He doesn't enjoy seeing his enthusiasm fizzle out halfway through the project.
Anh ấy không thích nhìn thấy sự nhiệt tình của mình lụi tàn giữa chừng dự án.
Nghi vấn
Is anticipating a deal fizzling out a good reason to withdraw from negotiations?
Liệu việc dự đoán một thỏa thuận thất bại có phải là lý do chính đáng để rút khỏi các cuộc đàm phán không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their initial enthusiasm for the project fizzled out after they encountered numerous obstacles.
Sự nhiệt tình ban đầu của họ đối với dự án đã tắt ngấm sau khi họ gặp phải vô số trở ngại.
Phủ định
It didn't fizzle out as quickly as we expected, but eventually, interest waned.
Nó không tàn lụi nhanh như chúng tôi mong đợi, nhưng cuối cùng, sự quan tâm cũng giảm dần.
Nghi vấn
Did their relationship fizzle out because they had different long-term goals?
Mối quan hệ của họ có phai nhạt dần vì họ có những mục tiêu dài hạn khác nhau không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial enthusiasm for the project was fizzled out by a lack of funding.
Sự nhiệt tình ban đầu cho dự án đã bị dập tắt bởi sự thiếu hụt kinh phí.
Phủ định
The band's initial hype was not fizzled out despite negative reviews.
Sự thổi phồng ban đầu của ban nhạc đã không bị dập tắt mặc dù có những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Will the protests be fizzled out by the government's response?
Liệu các cuộc biểu tình có bị dập tắt bởi phản ứng của chính phủ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her enthusiasm for the project had fizzled out after the initial setbacks.
Cô ấy nói rằng sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án đã lụi tàn sau những thất bại ban đầu.
Phủ định
He told me that their relationship hadn't fizzled out, despite the distance.
Anh ấy nói với tôi rằng mối quan hệ của họ đã không tan vỡ, mặc dù khoảng cách xa xôi.
Nghi vấn
She asked if the protests had fizzled out due to the rain.
Cô ấy hỏi liệu các cuộc biểu tình đã lụi tàn do mưa hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the enthusiasm for the project hadn't fizzled out so quickly.
Tôi ước sự nhiệt tình cho dự án đã không tàn lụi quá nhanh như vậy.
Phủ định
If only our initial excitement about the startup hadn't fizzled out, we might be more successful now.
Giá như sự hào hứng ban đầu của chúng ta về công ty khởi nghiệp đã không tàn lụi, thì có lẽ bây giờ chúng ta đã thành công hơn.
Nghi vấn
I wish the negotiations wouldn't fizzle out before we reach an agreement; is there anything we can do?
Tôi ước các cuộc đàm phán sẽ không thất bại trước khi chúng ta đạt được thỏa thuận; có điều gì chúng ta có thể làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizzle out".

Nghị Quyết Năm Mới

Ở các nước phương Tây, nhiều người đặt ra 'Nghị quyết Năm Mới' (New Year's Resolutions) vào đầu mỗi năm (ví dụ: tập thể dục, ăn kiêng, học một kỹ năng mới). Tuy nhiên, không ít trong số chúng lại 'fizzle out' – tức là dần dần mất đi động lực và bị bỏ dở chỉ sau vài tuần hoặc vài tháng, khi sự nhiệt huyết ban đầu qua đi.

Xu Hướng và Trào Lưu

Các xu hướng thời trang, âm nhạc, hoặc các trào lưu trên mạng xã hội thường có một vòng đời nhanh chóng. Chúng có thể bùng nổ mạnh mẽ, được nhiều người đón nhận, nhưng sau một thời gian ngắn, chúng thường 'fizzle out' (dần biến mất) khi sự quan tâm của công chúng chuyển sang điều mới mẻ và thú vị hơn.