fizzle out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần thất bại hoặc kết thúc, thường là sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship started well, but it eventually fizzled out."
"Mối quan hệ của họ bắt đầu tốt đẹp, nhưng cuối cùng nó đã dần lụi tàn."
-
"The project started with a lot of enthusiasm, but it fizzled out due to lack of funding."
"Dự án bắt đầu với rất nhiều sự nhiệt tình, nhưng nó đã dần tàn lụi do thiếu kinh phí."
-
"After a few weeks, the initial excitement about the new diet fizzled out."
"Sau vài tuần, sự phấn khích ban đầu về chế độ ăn kiêng mới đã dần tan biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fizzle | Tạo ra tiếng xì hơi nhẹ; mất đi sức mạnh hoặc nhiệt huyết (ít dùng hơn 'fizzle out'). |
| Noun | fizzle | Một sự thất bại, một sự khởi đầu tệ hại (thường sau một sự hào hứng ban đầu). |
| Phrasal Verb | fizzle out | Dần dần thất bại; mất đi năng lượng, nhiệt huyết và kết thúc một cách yếu ớt hoặc không thành công. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi một cái gì đó (kế hoạch, mối quan hệ, cảm xúc, v.v.) bắt đầu mạnh mẽ hoặc đầy hứa hẹn nhưng sau đó mất dần động lực, sự quan tâm hoặc sức mạnh và cuối cùng kết thúc một cách không ấn tượng. Nó ngụ ý sự suy giảm dần dần thay vì một kết thúc đột ngột. So với các từ như 'fail' hoặc 'end', 'fizzle out' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường không quá nghiêm trọng hoặc gây thất vọng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan A plan can fizzle out. (Một kế hoạch có thể dần dần thất bại.)
-
project The project might fizzle out. (Dự án có thể dần dần mất đi sức sống và kết thúc yếu ớt.)
-
enthusiasm Their enthusiasm began to fizzle out. (Sự nhiệt tình của họ bắt đầu dần dần nguội lạnh.)
-
romance The romance seemed to fizzle out. (Mối tình dường như dần dần phai nhạt.)
-
campaign The election campaign began to fizzle out. (Chiến dịch tranh cử bắt đầu mất dần động lực.)
-
trend This fashion trend will probably fizzle out. (Xu hướng thời trang này có lẽ sẽ dần dần biến mất.)
-
slowly The protest slowly fizzled out. (Cuộc biểu tình dần dần mất đi sức mạnh một cách chậm rãi.)
-
gradually Their interest gradually fizzled out. (Sự quan tâm của họ dần dần giảm sút.)
-
quickly Many startups quickly fizzle out. (Nhiều công ty khởi nghiệp nhanh chóng thất bại.)
Idioms
-
fizzle out
Dần dần thất bại; mất đi năng lượng, nhiệt huyết và kết thúc một cách yếu ớt hoặc không thành công.
"Their initial excitement for the new project quickly fizzled out after facing several challenges."
(Sự hào hứng ban đầu của họ đối với dự án mới nhanh chóng nguội lạnh sau khi đối mặt với vài thách thức.)
-
let something fizzle out
Để một cái gì đó dần dần thất bại hoặc mất đi sức mạnh mà không cố gắng duy trì hay giải quyết nó.
"Don't just let your dreams fizzle out; work hard to achieve them."
(Đừng chỉ để những ước mơ của bạn dần lụi tàn; hãy cố gắng hết mình để đạt được chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fizzle out
phrasal verbDần dần thất bại hoặc kết thúc, thường là sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.
"Their relationship started well, but it eventually fizzled out."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding projects that are likely to fizzle out is a key to successful project management. |
Tránh các dự án có khả năng thất bại là chìa khóa để quản lý dự án thành công. |
| Phủ định | He doesn't enjoy seeing his enthusiasm fizzle out halfway through the project. |
Anh ấy không thích nhìn thấy sự nhiệt tình của mình lụi tàn giữa chừng dự án. |
| Nghi vấn | Is anticipating a deal fizzling out a good reason to withdraw from negotiations? |
Liệu việc dự đoán một thỏa thuận thất bại có phải là lý do chính đáng để rút khỏi các cuộc đàm phán không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their initial enthusiasm for the project fizzled out after they encountered numerous obstacles. |
Sự nhiệt tình ban đầu của họ đối với dự án đã tắt ngấm sau khi họ gặp phải vô số trở ngại. |
| Phủ định | It didn't fizzle out as quickly as we expected, but eventually, interest waned. |
Nó không tàn lụi nhanh như chúng tôi mong đợi, nhưng cuối cùng, sự quan tâm cũng giảm dần. |
| Nghi vấn | Did their relationship fizzle out because they had different long-term goals? |
Mối quan hệ của họ có phai nhạt dần vì họ có những mục tiêu dài hạn khác nhau không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial enthusiasm for the project was fizzled out by a lack of funding. |
Sự nhiệt tình ban đầu cho dự án đã bị dập tắt bởi sự thiếu hụt kinh phí. |
| Phủ định | The band's initial hype was not fizzled out despite negative reviews. |
Sự thổi phồng ban đầu của ban nhạc đã không bị dập tắt mặc dù có những đánh giá tiêu cực. |
| Nghi vấn | Will the protests be fizzled out by the government's response? |
Liệu các cuộc biểu tình có bị dập tắt bởi phản ứng của chính phủ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her enthusiasm for the project had fizzled out after the initial setbacks. |
Cô ấy nói rằng sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án đã lụi tàn sau những thất bại ban đầu. |
| Phủ định | He told me that their relationship hadn't fizzled out, despite the distance. |
Anh ấy nói với tôi rằng mối quan hệ của họ đã không tan vỡ, mặc dù khoảng cách xa xôi. |
| Nghi vấn | She asked if the protests had fizzled out due to the rain. |
Cô ấy hỏi liệu các cuộc biểu tình đã lụi tàn do mưa hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the enthusiasm for the project hadn't fizzled out so quickly. |
Tôi ước sự nhiệt tình cho dự án đã không tàn lụi quá nhanh như vậy. |
| Phủ định | If only our initial excitement about the startup hadn't fizzled out, we might be more successful now. |
Giá như sự hào hứng ban đầu của chúng ta về công ty khởi nghiệp đã không tàn lụi, thì có lẽ bây giờ chúng ta đã thành công hơn. |
| Nghi vấn | I wish the negotiations wouldn't fizzle out before we reach an agreement; is there anything we can do? |
Tôi ước các cuộc đàm phán sẽ không thất bại trước khi chúng ta đạt được thỏa thuận; có điều gì chúng ta có thể làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizzle out".
