Burn out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of emotional, physical, and mental exhaustion caused by prolonged or excessive stress.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from burnout after years of working long hours."
"Cô ấy bị kiệt sức sau nhiều năm làm việc nhiều giờ."
-
"Many healthcare workers experienced burnout during the pandemic."
"Nhiều nhân viên y tế đã trải qua tình trạng kiệt sức trong đại dịch."
-
"To prevent burnout, it's important to prioritize self-care."
"Để ngăn ngừa kiệt sức, điều quan trọng là ưu tiên chăm sóc bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burnout thường xảy ra khi người ta cảm thấy quá tải, cạn kiệt năng lượng và không thể đáp ứng những đòi hỏi liên tục. Nó khác với căng thẳng đơn thuần ở chỗ burnout bao gồm cảm giác bất lực và thiếu động lực, thường đi kèm với sự hoài nghi và xa lánh khỏi công việc hoặc hoạt động.
Prepositions
Burnout 'of' thường đi kèm với nguyên nhân cụ thể (ví dụ: burnout of passion). Burnout 'from' nhấn mạnh nguồn gốc của sự kiệt quệ (ví dụ: burnout from overwork).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel burnt out (cảm thấy kiệt sức)
-
get burnt out (trở nên kiệt sức)
-
be completely burnt out (hoàn toàn kiệt sức)
-
emotional burnout (sự kiệt sức về mặt cảm xúc)
-
job burnout (sự kiệt sức trong công việc)
-
suffer from burnout (chịu đựng tình trạng kiệt sức)
-
burn out from stress (kiệt sức vì căng thẳng)
-
burn out on the job (kiệt sức với công việc)
Idioms
-
Burn the candle at both ends
Làm việc ngày đêm, làm việc cật lực không nghỉ ngơi; 'đốt nến bằng cả hai đầu'.
"She's been burning the candle at both ends studying for her exams, and I'm afraid she's going to burn out."
(Cô ấy đã học ngày học đêm cho kỳ thi, và tôi sợ rằng cô ấy sẽ bị kiệt sức.)
-
Burn yourself out
Tự làm mình kiệt sức, vắt kiệt sức lực của bản thân.
"If you keep working 12-hour days without a break, you will burn yourself out."
(Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc 12 tiếng mỗi ngày không nghỉ, bạn sẽ tự làm mình kiệt sức thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Burn out
NounMột trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức.
"She suffered from burnout after years of working long hours."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt burnout because of the heavy workload. |
Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì khối lượng công việc nặng nề. |
| Phủ định | Not only did he burn out from his job, but also his relationship suffered. |
Không chỉ kiệt sức vì công việc, mà mối quan hệ của anh ấy cũng bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Should you burn out, what will you do? |
Nếu bạn kiệt sức, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees are often burned out by the excessive workload. |
Các nhân viên thường bị kiệt sức bởi khối lượng công việc quá lớn. |
| Phủ định | She wasn't burned out by her job, despite the long hours. |
Cô ấy không bị kiệt sức vì công việc của mình, mặc dù thời gian làm việc dài. |
| Nghi vấn | Will the project be burned out by the deadline? |
Liệu dự án có bị đình trệ (kiệt sức) do thời hạn chót không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn out".
