(Top Banner Ad)
Burn out
B2
Noun B2 Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp

Burn out

UK: /ˈbɜːn aʊt/ • US: /ˈbɜːrn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức cạn kiệt năng lượng mất động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional, physical, and mental exhaustion caused by prolonged or excessive stress.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from burnout after years of working long hours."

    "Cô ấy bị kiệt sức sau nhiều năm làm việc nhiều giờ."

  • "Many healthcare workers experienced burnout during the pandemic."

    "Nhiều nhân viên y tế đã trải qua tình trạng kiệt sức trong đại dịch."

  • "To prevent burnout, it's important to prioritize self-care."

    "Để ngăn ngừa kiệt sức, điều quan trọng là ưu tiên chăm sóc bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb burn out cháy hết, cháy rụi; (nghĩa bóng) trở nên kiệt sức
Noun burnout sự kiệt sức (do công việc hoặc căng thẳng kéo dài), sự cháy sạch
Adjective burnt-out / burned-out bị kiệt sức, mệt mỏi rã rời; bị cháy rụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brennanan (to burn)
Old English
biernan / bærnan (to burn)
Middle English
brennen
Modern English
burn out (phrasal verb, c. 1550s)

Từ Ngọn Lửa đến Kiệt Sức

Ban đầu, 'burn out' có nghĩa đen là một thứ gì đó (như ngọn nến, đống lửa) cháy cho đến khi hết nhiên liệu và tắt ngấm. Đến giữa thế kỷ 20, ý nghĩa này được mở rộng theo lối ẩn dụ, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Một động cơ tên lửa 'burns out' khi nó đã đốt hết toàn bộ nhiên liệu của mình. Từ hình ảnh này, thuật ngữ bắt đầu được dùng để chỉ con người 'đốt cháy' hết năng lượng tinh thần và thể chất của mình do làm việc quá sức, dẫn đến tình trạng kiệt quệ hoàn toàn.

Usage Note

Burnout thường xảy ra khi người ta cảm thấy quá tải, cạn kiệt năng lượng và không thể đáp ứng những đòi hỏi liên tục. Nó khác với căng thẳng đơn thuần ở chỗ burnout bao gồm cảm giác bất lực và thiếu động lực, thường đi kèm với sự hoài nghi và xa lánh khỏi công việc hoặc hoạt động.

Prepositions

of from

Burnout 'of' thường đi kèm với nguyên nhân cụ thể (ví dụ: burnout of passion). Burnout 'from' nhấn mạnh nguồn gốc của sự kiệt quệ (ví dụ: burnout from overwork).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Burn out
  • feel burnt out
    (cảm thấy kiệt sức)
  • get burnt out
    (trở nên kiệt sức)
  • be completely burnt out
    (hoàn toàn kiệt sức)
Adjective + Burnout (Noun)
  • emotional burnout
    (sự kiệt sức về mặt cảm xúc)
  • job burnout
    (sự kiệt sức trong công việc)
  • suffer from burnout
    (chịu đựng tình trạng kiệt sức)
Burn out + Preposition
  • burn out from stress
    (kiệt sức vì căng thẳng)
  • burn out on the job
    (kiệt sức với công việc)

Idioms

  • Burn the candle at both ends

    Làm việc ngày đêm, làm việc cật lực không nghỉ ngơi; 'đốt nến bằng cả hai đầu'.

    "She's been burning the candle at both ends studying for her exams, and I'm afraid she's going to burn out."

    (Cô ấy đã học ngày học đêm cho kỳ thi, và tôi sợ rằng cô ấy sẽ bị kiệt sức.)

  • Burn yourself out

    Tự làm mình kiệt sức, vắt kiệt sức lực của bản thân.

    "If you keep working 12-hour days without a break, you will burn yourself out."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc 12 tiếng mỗi ngày không nghỉ, bạn sẽ tự làm mình kiệt sức thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burn out

Noun
Lật mặt

Một trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức.

"She suffered from burnout after years of working long hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt burnout because of the heavy workload.
Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì khối lượng công việc nặng nề.
Phủ định
Not only did he burn out from his job, but also his relationship suffered.
Không chỉ kiệt sức vì công việc, mà mối quan hệ của anh ấy cũng bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Should you burn out, what will you do?
Nếu bạn kiệt sức, bạn sẽ làm gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are often burned out by the excessive workload.
Các nhân viên thường bị kiệt sức bởi khối lượng công việc quá lớn.
Phủ định
She wasn't burned out by her job, despite the long hours.
Cô ấy không bị kiệt sức vì công việc của mình, mặc dù thời gian làm việc dài.
Nghi vấn
Will the project be burned out by the deadline?
Liệu dự án có bị đình trệ (kiệt sức) do thời hạn chót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn out".

Burnout: Một Chẩn Đoán Của Thời Hiện Đại

Tại các nước phương Tây, 'burnout' không chỉ là cảm giác mệt mỏi thông thường. Thuật ngữ này được nhà tâm lý học người Mỹ Herbert Freudenberger định nghĩa vào những năm 1970 để mô tả tình trạng kiệt quệ do căng thẳng nghề nghiệp kéo dài. Ngày nay, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công nhận 'burnout' là một 'hiện tượng nghề nghiệp' trong danh sách phân loại bệnh tật quốc tế (ICD-11), cho thấy mức độ nghiêm trọng và phổ biến của nó trong xã hội hiện đại.

Văn Hóa 'Hustle' và Sự Kiệt Sức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'hustle culture' (văn hóa hối hả/cày cuốc) cổ vũ việc làm việc không ngừng nghỉ và xem sự bận rộn như một biểu tượng của địa vị. Tuy nhiên, văn hóa này đang bị chỉ trích ngày càng nhiều vì nó là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ burnout tăng cao, đặc biệt ở giới trẻ và những người làm trong ngành công nghệ. Xu hướng hiện nay đang dần chuyển sang việc đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance).