pg-rated movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designating a film that the Motion Picture Association of America has rated PG, meaning that some material may not be suitable for young children.
Vietnamese Meaning
Chỉ định một bộ phim mà Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ đã xếp hạng PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My kids are old enough to see PG-rated movies."
"Các con tôi đã đủ lớn để xem những bộ phim được xếp hạng PG."
-
"Is this movie PG-rated?"
"Bộ phim này có được xếp hạng PG không?"
-
"Most animated movies are PG-rated."
"Hầu hết các bộ phim hoạt hình đều được xếp hạng PG."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PG rating | Xếp hạng PG (hệ thống phân loại phim) |
| Adjective | G-rated | Được xếp hạng G (phù hợp cho mọi lứa tuổi) |
| Adjective | R-rated | Được xếp hạng R (hạn chế trẻ em dưới 17 tuổi nếu không có người lớn đi kèm) |
| Noun | moviegoer | Người đi xem phim |
| Noun | filmmaker | Nhà làm phim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đánh giá 'PG' là một phần của hệ thống đánh giá phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA). Nó có nghĩa là bộ phim có thể chứa một số nội dung mà phụ huynh nên xem xét trước khi cho trẻ nhỏ xem. Nó ít nghiêm ngặt hơn 'PG-13' và 'R'.
Từ 'movie' thường được dùng để chỉ một bộ phim điện ảnh giải trí, có cốt truyện rõ ràng. Có thể dùng thay thế cho 'film'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a pg-rated movie (xem một bộ phim được xếp hạng PG)
-
make make a pg-rated movie (sản xuất một bộ phim được xếp hạng PG)
-
release release a pg-rated movie (phát hành một bộ phim được xếp hạng PG)
-
classic a classic pg-rated movie (một bộ phim PG kinh điển)
-
family-friendly a family-friendly pg-rated movie (một bộ phim PG thân thiện với gia đình)
-
popular a popular pg-rated movie (một bộ phim PG nổi tiếng)
-
night a pg-rated movie night (một buổi tối xem phim PG)
-
choice a good pg-rated movie choice (một lựa chọn phim PG hay)
Idioms
-
a perfect pg-rated movie for family viewing
một bộ phim PG hoàn hảo để cả gia đình cùng xem
"We're looking for a perfect pg-rated movie for family viewing tonight."
(Chúng tôi đang tìm một bộ phim PG hoàn hảo để cả gia đình cùng xem tối nay.)
-
far from a pg-rated movie
hoàn toàn không phải là một bộ phim PG (ám chỉ nội dung không phù hợp cho trẻ em)
"With all the violence, that film is far from a pg-rated movie."
(Với tất cả những cảnh bạo lực, bộ phim đó hoàn toàn không phải là một bộ phim PG.)
-
something other than a pg-rated movie
một cái gì đó khác ngoài phim PG (ám chỉ muốn xem thể loại khác, thường là người lớn hơn)
"The teenagers wanted something other than a pg-rated movie for their Friday night."
(Những người trẻ tuổi muốn xem một cái gì đó khác ngoài phim PG vào tối thứ Sáu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pg-rated movie
Tính từ (cho 'pg-rated')Chỉ định một bộ phim mà Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ đã xếp hạng PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.
"My kids are old enough to see PG-rated movies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pg-rated movie".
