(Top Banner Ad)
pg-rated movie
B1
Tính từ (cho 'pg-rated') B1 Điện ảnh

pg-rated movie

Nghĩa tiếng Việt

phim xếp hạng PG phim dán nhãn PG
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designating a film that the Motion Picture Association of America has rated PG, meaning that some material may not be suitable for young children.

Vietnamese Meaning

Chỉ định một bộ phim mà Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ đã xếp hạng PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My kids are old enough to see PG-rated movies."

    "Các con tôi đã đủ lớn để xem những bộ phim được xếp hạng PG."

  • "Is this movie PG-rated?"

    "Bộ phim này có được xếp hạng PG không?"

  • "Most animated movies are PG-rated."

    "Hầu hết các bộ phim hoạt hình đều được xếp hạng PG."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PG rating Xếp hạng PG (hệ thống phân loại phim)
Adjective G-rated Được xếp hạng G (phù hợp cho mọi lứa tuổi)
Adjective R-rated Được xếp hạng R (hạn chế trẻ em dưới 17 tuổi nếu không có người lớn đi kèm)
Noun moviegoer Người đi xem phim
Noun filmmaker Nhà làm phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
English
rate
English
rated
English
Parental Guidance Suggested
English
PG
English
PG-rated movie

Nguồn gốc xếp hạng phim PG

Hệ thống xếp hạng phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA) được giới thiệu vào năm 1968, nhằm cung cấp hướng dẫn cho phụ huynh về mức độ phù hợp của phim đối với trẻ em. Xếp hạng PG (Parental Guidance Suggested - Nên có sự hướng dẫn của phụ huynh) được ra mắt vào năm 1972, thay thế cho xếp hạng GP trước đó. Nó ngụ ý rằng nội dung có thể không phù hợp cho trẻ nhỏ mà không có sự giám sát của người lớn, nhưng không quá nghiêm trọng như các xếp hạng cao hơn.

Usage Note

Đánh giá 'PG' là một phần của hệ thống đánh giá phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA). Nó có nghĩa là bộ phim có thể chứa một số nội dung mà phụ huynh nên xem xét trước khi cho trẻ nhỏ xem. Nó ít nghiêm ngặt hơn 'PG-13' và 'R'.
Từ 'movie' thường được dùng để chỉ một bộ phim điện ảnh giải trí, có cốt truyện rõ ràng. Có thể dùng thay thế cho 'film'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pg-rated movie
  • watch watch a pg-rated movie
    (xem một bộ phim được xếp hạng PG)
  • make make a pg-rated movie
    (sản xuất một bộ phim được xếp hạng PG)
  • release release a pg-rated movie
    (phát hành một bộ phim được xếp hạng PG)
Adjective + pg-rated movie
  • classic a classic pg-rated movie
    (một bộ phim PG kinh điển)
  • family-friendly a family-friendly pg-rated movie
    (một bộ phim PG thân thiện với gia đình)
  • popular a popular pg-rated movie
    (một bộ phim PG nổi tiếng)
Noun + pg-rated movie
  • night a pg-rated movie night
    (một buổi tối xem phim PG)
  • choice a good pg-rated movie choice
    (một lựa chọn phim PG hay)

Idioms

  • a perfect pg-rated movie for family viewing

    một bộ phim PG hoàn hảo để cả gia đình cùng xem

    "We're looking for a perfect pg-rated movie for family viewing tonight."

    (Chúng tôi đang tìm một bộ phim PG hoàn hảo để cả gia đình cùng xem tối nay.)

  • far from a pg-rated movie

    hoàn toàn không phải là một bộ phim PG (ám chỉ nội dung không phù hợp cho trẻ em)

    "With all the violence, that film is far from a pg-rated movie."

    (Với tất cả những cảnh bạo lực, bộ phim đó hoàn toàn không phải là một bộ phim PG.)

  • something other than a pg-rated movie

    một cái gì đó khác ngoài phim PG (ám chỉ muốn xem thể loại khác, thường là người lớn hơn)

    "The teenagers wanted something other than a pg-rated movie for their Friday night."

    (Những người trẻ tuổi muốn xem một cái gì đó khác ngoài phim PG vào tối thứ Sáu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pg-rated movie

Tính từ (cho 'pg-rated')
Lật mặt

Chỉ định một bộ phim mà Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ đã xếp hạng PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.

"My kids are old enough to see PG-rated movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pg-rated movie".

Hệ thống xếp hạng phim MPAA

Tại Hoa Kỳ, xếp hạng phim của MPAA (Motion Picture Association of America) là một hệ thống tự nguyện, cung cấp thông tin cho phụ huynh về nội dung phim. Xếp hạng PG (Parental Guidance Suggested) chỉ ra rằng bộ phim có thể chứa một số nội dung mà các bậc cha mẹ có thể không muốn con cái mình xem, ví dụ như ngôn ngữ nhẹ, bạo lực nhẹ, hoặc các chủ đề gợi ý, nhưng vẫn chấp nhận được với sự hướng dẫn của phụ huynh.

Đặc điểm của phim PG

Phim được xếp hạng PG thường được xem là phù hợp cho nhiều đối tượng khán giả, bao gồm cả gia đình và trẻ em ở độ tuổi lớn hơn. Chúng thường tránh các cảnh bạo lực mạnh mẽ, khỏa thân rõ ràng, hay ngôn ngữ tục tĩu quá mức, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho những buổi tối giải trí gia đình hoặc giáo dục nhẹ nhàng.