(Top Banner Ad)
r-rated movie
B1
Tính từ B1 Điện ảnh

r-rated movie

UK: /ˌɑː ˈreɪtɪd ˈmuːvi/ • US: /ˌɑːr ˈreɪtɪd ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim cấm trẻ em phim hạn chế độ tuổi phim có giới hạn độ tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designating a motion picture that cannot be seen by children under 17 unless accompanied by a parent or adult guardian.

Vietnamese Meaning

Chỉ một bộ phim mà trẻ em dưới 17 tuổi không được phép xem trừ khi có phụ huynh hoặc người giám hộ trưởng thành đi cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new action movie is R-rated."

    "Bộ phim hành động mới được xếp hạng R."

  • "Many horror movies are R-rated due to their violent content."

    "Nhiều phim kinh dị được xếp hạng R do nội dung bạo lực."

  • "I couldn't watch the R-rated movie because I was underage."

    "Tôi không thể xem bộ phim hạng R vì tôi chưa đủ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rating sự phân loại, hệ thống xếp hạng
Verb rate phân loại, xếp hạng
Adjective rated được phân loại, được xếp hạng (ví dụ: G-rated, PG-rated)
Noun film phim (từ đồng nghĩa với 'movie')
Noun moviemaker nhà làm phim
Adjective unrated chưa được phân loại/xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
English
Motion Picture Association of America (MPAA) rating system (1968)
English
R-rated movie

Nguồn gốc của nhãn R

Thuật ngữ 'R-rated' (viết tắt của Restricted) bắt nguồn từ Hệ thống phân loại phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA), được giới thiệu vào năm 1968. Nhãn 'R' có nghĩa là 'Restricted' (Hạn chế), chỉ ra rằng trẻ em dưới 17 tuổi cần có cha mẹ hoặc người giám hộ đi cùng khi xem phim này, vì nội dung có thể bao gồm bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu, sử dụng ma túy hoặc khỏa thân.

Usage Note

Cụm từ 'R-rated' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim có chứa nội dung người lớn, bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu hoặc các tình huống nhạy cảm khác. Mức độ 'R' (Restricted) là một phần của hệ thống xếp hạng phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA). Nó khác với các xếp hạng khác như 'G' (General Audiences), 'PG' (Parental Guidance Suggested), 'PG-13' (Parents Strongly Cautioned), và 'NC-17' (No One 17 and Under Admitted). 'R-rated' không có nghĩa là phim khiêu dâm, nhưng chứa các yếu tố không phù hợp với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + r-rated movie
  • violent violent r-rated movie
    (phim R bạo lực)
  • explicit explicit r-rated movie
    (phim R có nội dung rõ ràng, trần trụi)
  • controversial controversial r-rated movie
    (phim R gây tranh cãi)
  • classic classic r-rated movie
    (phim R kinh điển)
Verb + r-rated movie
  • watch watch an r-rated movie
    (xem phim R)
  • release release an r-rated movie
    (phát hành phim R)
  • make make an r-rated movie
    (làm/sản xuất một bộ phim R)
  • ban ban an r-rated movie
    (cấm chiếu một bộ phim R)
Noun + r-rated movie
  • fan fan of r-rated movies
    (người hâm mộ phim R)
  • director director of an r-rated movie
    (đạo diễn của một bộ phim R)

Idioms

  • Rated R for violence/language/nudity

    Được dán nhãn R vì bạo lực/ngôn ngữ tục tĩu/khỏa thân

    "The movie was rated R for strong violence and pervasive language."

    (Bộ phim được dán nhãn R vì bạo lực nặng và ngôn ngữ tục tĩu tràn lan.)

  • Not suitable for minors/children (due to its R-rating)

    Không phù hợp cho trẻ vị thành niên/trẻ em (do xếp hạng R)

    "Parents should be aware that this R-rated movie is not suitable for children under 17."

    (Cha mẹ nên lưu ý rằng bộ phim R này không phù hợp với trẻ em dưới 17 tuổi.)

  • Sneak into an R-rated movie

    Trốn vào rạp xem phim R (dành cho người chưa đủ tuổi)

    "When we were teenagers, we often tried to sneak into R-rated movies."

    (Khi còn là thanh thiếu niên, chúng tôi thường cố gắng trốn vào xem các bộ phim R.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

r-rated movie

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một bộ phim mà trẻ em dưới 17 tuổi không được phép xem trừ khi có phụ huynh hoặc người giám hộ trưởng thành đi cùng.

"The new action movie is R-rated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thought the r-rated movie was surprisingly boring.
Anh ấy nghĩ bộ phim bị giới hạn độ tuổi lại nhàm chán một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Only after the credits rolled did I realize how disturbing the r-rated movie truly was.
Chỉ sau khi phần credit chạy hết tôi mới nhận ra bộ phim bị giới hạn độ tuổi thực sự gây khó chịu đến mức nào.
Nghi vấn
Should you choose to watch this r-rated movie, be prepared for some graphic content.
Nếu bạn chọn xem bộ phim bị giới hạn độ tuổi này, hãy chuẩn bị tinh thần cho một số nội dung bạo lực.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "r-rated movie".

Hệ thống phân loại phim MPAA

Ở Hoa Kỳ, nhãn 'R-rated' là một phần của hệ thống phân loại phim do Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA) quản lý. Hệ thống này giúp cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt về việc con cái của họ có nên xem một bộ phim cụ thể hay không. Các nhãn khác bao gồm G (khán giả chung), PG (có hướng dẫn của phụ huynh), PG-13 (không phù hợp cho trẻ dưới 13 tuổi) và NC-17 (không cho phép trẻ dưới 17 tuổi).

Vai trò của cha mẹ

Xếp hạng 'R' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hướng dẫn của cha mẹ. Nó không có nghĩa là cấm trẻ vị thành niên hoàn toàn, mà khuyến khích phụ huynh đánh giá nội dung và quyết định xem liệu nó có phù hợp với con cái của họ, dựa trên độ trưởng thành và sự nhạy cảm của từng đứa trẻ, chứ không phải chỉ dựa vào độ tuổi.