r-rated movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designating a motion picture that cannot be seen by children under 17 unless accompanied by a parent or adult guardian.
Vietnamese Meaning
Chỉ một bộ phim mà trẻ em dưới 17 tuổi không được phép xem trừ khi có phụ huynh hoặc người giám hộ trưởng thành đi cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new action movie is R-rated."
"Bộ phim hành động mới được xếp hạng R."
-
"Many horror movies are R-rated due to their violent content."
"Nhiều phim kinh dị được xếp hạng R do nội dung bạo lực."
-
"I couldn't watch the R-rated movie because I was underage."
"Tôi không thể xem bộ phim hạng R vì tôi chưa đủ tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'R-rated' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim có chứa nội dung người lớn, bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu hoặc các tình huống nhạy cảm khác. Mức độ 'R' (Restricted) là một phần của hệ thống xếp hạng phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA). Nó khác với các xếp hạng khác như 'G' (General Audiences), 'PG' (Parental Guidance Suggested), 'PG-13' (Parents Strongly Cautioned), và 'NC-17' (No One 17 and Under Admitted). 'R-rated' không có nghĩa là phim khiêu dâm, nhưng chứa các yếu tố không phù hợp với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent r-rated movie (phim R bạo lực)
-
explicit explicit r-rated movie (phim R có nội dung rõ ràng, trần trụi)
-
controversial controversial r-rated movie (phim R gây tranh cãi)
-
classic classic r-rated movie (phim R kinh điển)
-
watch watch an r-rated movie (xem phim R)
-
release release an r-rated movie (phát hành phim R)
-
make make an r-rated movie (làm/sản xuất một bộ phim R)
-
ban ban an r-rated movie (cấm chiếu một bộ phim R)
-
fan fan of r-rated movies (người hâm mộ phim R)
-
director director of an r-rated movie (đạo diễn của một bộ phim R)
Idioms
-
Rated R for violence/language/nudity
Được dán nhãn R vì bạo lực/ngôn ngữ tục tĩu/khỏa thân
"The movie was rated R for strong violence and pervasive language."
(Bộ phim được dán nhãn R vì bạo lực nặng và ngôn ngữ tục tĩu tràn lan.)
-
Not suitable for minors/children (due to its R-rating)
Không phù hợp cho trẻ vị thành niên/trẻ em (do xếp hạng R)
"Parents should be aware that this R-rated movie is not suitable for children under 17."
(Cha mẹ nên lưu ý rằng bộ phim R này không phù hợp với trẻ em dưới 17 tuổi.)
-
Sneak into an R-rated movie
Trốn vào rạp xem phim R (dành cho người chưa đủ tuổi)
"When we were teenagers, we often tried to sneak into R-rated movies."
(Khi còn là thanh thiếu niên, chúng tôi thường cố gắng trốn vào xem các bộ phim R.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
r-rated movie
Tính từChỉ một bộ phim mà trẻ em dưới 17 tuổi không được phép xem trừ khi có phụ huynh hoặc người giám hộ trưởng thành đi cùng.
"The new action movie is R-rated."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thought the r-rated movie was surprisingly boring. |
Anh ấy nghĩ bộ phim bị giới hạn độ tuổi lại nhàm chán một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Only after the credits rolled did I realize how disturbing the r-rated movie truly was. |
Chỉ sau khi phần credit chạy hết tôi mới nhận ra bộ phim bị giới hạn độ tuổi thực sự gây khó chịu đến mức nào. |
| Nghi vấn | Should you choose to watch this r-rated movie, be prepared for some graphic content. |
Nếu bạn chọn xem bộ phim bị giới hạn độ tuổi này, hãy chuẩn bị tinh thần cho một số nội dung bạo lực. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "r-rated movie".
