(Top Banner Ad)
g-rated movie
B1
Tính từ B1 Điện ảnh

g-rated movie

UK: /ˈdʒiːˌ reɪtɪd ˈmuːvi/ • US: /ˈdʒiˌ reɪtɪd ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim được dán nhãn G phim dành cho mọi lứa tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designating a motion picture that contains nothing that would be offensive for viewing by anyone, regardless of age; suitable for general audiences.

Vietnamese Meaning

Chỉ một bộ phim không chứa bất kỳ nội dung nào gây khó chịu cho người xem ở mọi lứa tuổi; phù hợp cho khán giả nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took the kids to see a G-rated movie."

    "Chúng tôi dẫn bọn trẻ đi xem một bộ phim được xếp loại G."

  • "The studio is known for producing G-rated movies."

    "Hãng phim này nổi tiếng với việc sản xuất những bộ phim được xếp loại G."

  • "Finding a good G-rated movie can be a challenge."

    "Tìm một bộ phim được xếp loại G hay có thể là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim điện ảnh
Noun rating hệ thống phân loại; mức phân loại
Adjective g-rated được phân loại G (phù hợp cho mọi lứa tuổi)
Noun g-rating phân loại G; mức phân loại G

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
English
General Audiences
English
G (rating)
English
g-rated movie

Nguồn gốc của phân loại G

Thuật ngữ 'G-rated' xuất phát từ hệ thống phân loại phim của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA), được giới thiệu vào năm 1968. 'G' là viết tắt của 'General Audiences' (khán giả phổ thông), có nghĩa là bộ phim đó được coi là phù hợp cho mọi lứa tuổi, không chứa bất kỳ nội dung nào có thể gây khó chịu cho trẻ em hoặc người lớn. Mục đích chính là cung cấp thông tin cho phụ huynh về nội dung phim.

Usage Note

Thuật ngữ 'G-rated' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim gia đình, phim hoạt hình hoặc phim dành cho trẻ em. Nó biểu thị mức độ kiểm duyệt cao, đảm bảo rằng nội dung phù hợp với mọi lứa tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + g-rated movie
  • classic classic g-rated movie
    (bộ phim G-rated kinh điển)
  • wholesome wholesome g-rated movie
    (bộ phim G-rated lành mạnh)
  • family-friendly family-friendly g-rated movie
    (bộ phim G-rated thân thiện với gia đình)
Verb + g-rated movie
  • watch watch a g-rated movie
    (xem một bộ phim G-rated)
  • make make a g-rated movie
    (sản xuất một bộ phim G-rated)
  • release release a g-rated movie
    (phát hành một bộ phim G-rated)
Noun + g-rated movie
  • collection of a collection of g-rated movies
    (một bộ sưu tập phim G-rated)
  • genre of a genre of g-rated movies
    (một thể loại phim G-rated)

Idioms

  • It's not exactly a g-rated movie.

    Nó không hoàn toàn là một bộ phim G-rated (ý nói nội dung không phù hợp cho mọi lứa tuổi hoặc có yếu tố người lớn).

    "The language in that film was pretty strong; it's not exactly a g-rated movie."

    (Ngôn ngữ trong bộ phim đó khá mạnh mẽ; nó không hoàn toàn là một bộ phim G-rated.)

  • Keep it g-rated.

    Giữ cho nó phù hợp với mọi lứa tuổi / giữ cho nó trong sáng.

    "Let's try to keep the party games g-rated for the kids."

    (Chúng ta hãy cố gắng giữ các trò chơi trong bữa tiệc G-rated (phù hợp với trẻ em).)

  • Beyond g-rated.

    Vượt quá mức G-rated (ý nói có nội dung dành cho người lớn hơn hoặc không phù hợp trẻ em).

    "Some of the jokes were a bit beyond g-rated for a family show."

    (Một số câu đùa hơi vượt quá mức G-rated cho một chương trình gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

g-rated movie

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một bộ phim không chứa bất kỳ nội dung nào gây khó chịu cho người xem ở mọi lứa tuổi; phù hợp cho khán giả nói chung.

"We took the kids to see a G-rated movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "g-rated movie".

Hệ thống phân loại phim của MPAA

Phân loại G là một phần của hệ thống phân loại phim do Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA) đưa ra. Hệ thống này giúp phụ huynh dễ dàng đánh giá xem một bộ phim có phù hợp với con cái họ hay không. Phim G-rated đảm bảo không có bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu hay cảnh người lớn, mang lại sự yên tâm cho các gia đình.

Phim G-rated và trải nghiệm gia đình

Các bộ phim G-rated thường được xem là lựa chọn lý tưởng cho các buổi xem phim gia đình. Chúng tạo ra một không gian giải trí an toàn và lành mạnh, nơi cả trẻ em và người lớn đều có thể cùng thưởng thức mà không lo ngại về nội dung không phù hợp. Điều này góp phần củng cố truyền thống xem phim chung và tạo kỷ niệm gia đình.