(Top Banner Ad)
pharmaceutical delivery
B2
Danh từ B2 Dược phẩm, Logistics

pharmaceutical delivery

UK: /ˌfɑːməˈsjuːtɪkəl dɪˈlɪvəri/ • US: /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl dɪˈlɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

giao thuốc vận chuyển dược phẩm phân phối thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system of transporting and providing medicines or pharmaceutical products to patients or healthcare providers.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống vận chuyển và cung cấp thuốc hoặc các sản phẩm dược phẩm cho bệnh nhân hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmaceutical delivery service ensures that patients receive their medication on time."

    "Dịch vụ giao thuốc đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được thuốc đúng giờ."

  • "Efficient pharmaceutical delivery is crucial during a pandemic."

    "Việc giao thuốc hiệu quả là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch."

  • "The company specializes in pharmaceutical delivery to remote areas."

    "Công ty chuyên về giao thuốc đến các vùng sâu vùng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacy nhà thuốc, hiệu thuốc; khoa dược
Noun pharmacist dược sĩ
Noun pharmaceutics dược học (ngành khoa học về bào chế thuốc)
Verb deliver giao hàng, phân phát; đưa đến
Noun deliverable sản phẩm bàn giao (trong dự án); có thể giao được
Noun deliverer người giao hàng, người phân phát

Synonyms

medicine distribution (phân phối thuốc)drug transport (vận chuyển thuốc)

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pharmakon (thuốc, chất độc, thuốc nhuộm)
Latin
pharmaceuticus (liên quan đến thuốc)
French
pharmaceutique (dược phẩm)
English
pharmaceutical (liên quan đến dược phẩm)
Old French
delivree (sự giao hàng)
Latin
deliberare (giải thoát, cân nhắc)
English
delivery (sự giao hàng)

Nguồn gốc của 'pharmaceutical delivery'

'Pharmaceutical delivery' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt nhưng đều thú vị. Từ 'pharmaceutical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pharmakon', mang nghĩa rộng là thuốc, chất độc hoặc thuốc nhuộm – thể hiện sự hiểu biết ban đầu về các chất có khả năng tác động mạnh mẽ đến cơ thể. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi thành 'pharmaceutical' trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'delivery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deliberare', ban đầu có nghĩa là 'giải thoát' hoặc 'cân nhắc', sau đó phát triển thành hành động đưa một thứ gì đó đến tay người nhận. Khi kết hợp lại, 'pharmaceutical delivery' mô tả quá trình quan trọng và phức tạp của việc đưa thuốc men, vắc-xin hay các sản phẩm dược phẩm đến tay bệnh nhân hoặc các cơ sở y tế một cách an toàn và hiệu quả, kế thừa ý nghĩa về tác dụng của thuốc và hành động mang lại sự cứu cánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm, dịch vụ giao thuốc tận nhà hoặc các hệ thống phân phối thuốc trong bệnh viện và nhà thuốc. Nhấn mạnh tính an toàn, bảo quản và kịp thời của việc vận chuyển thuốc.

Prepositions

of to

‘Delivery of pharmaceuticals’ đề cập đến việc cung cấp các sản phẩm dược phẩm nói chung. ‘Delivery to patients/hospitals’ chỉ rõ đối tượng nhận thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmaceutical delivery
  • efficient efficient pharmaceutical delivery
    (vận chuyển dược phẩm hiệu quả)
  • rapid rapid pharmaceutical delivery
    (vận chuyển dược phẩm nhanh chóng)
  • last-mile last-mile pharmaceutical delivery
    (vận chuyển dược phẩm chặng cuối)
  • innovative innovative pharmaceutical delivery
    (vận chuyển dược phẩm đổi mới)
  • global global pharmaceutical delivery
    (vận chuyển dược phẩm toàn cầu)
Verb + pharmaceutical delivery
  • optimize optimize pharmaceutical delivery
    (tối ưu hóa vận chuyển dược phẩm)
  • improve improve pharmaceutical delivery
    (cải thiện vận chuyển dược phẩm)
  • streamline streamline pharmaceutical delivery
    (tinh gọn/hợp lý hóa vận chuyển dược phẩm)
  • manage manage pharmaceutical delivery
    (quản lý vận chuyển dược phẩm)
  • revolutionize revolutionize pharmaceutical delivery
    (cách mạng hóa vận chuyển dược phẩm)
Noun/Prepositional Phrase + pharmaceutical delivery
  • system for system for pharmaceutical delivery
    (hệ thống vận chuyển dược phẩm)
  • challenges in challenges in pharmaceutical delivery
    (những thách thức trong vận chuyển dược phẩm)
  • methods of methods of pharmaceutical delivery
    (các phương pháp vận chuyển dược phẩm)

Idioms

  • optimizing pharmaceutical delivery

    tối ưu hóa việc vận chuyển dược phẩm (làm cho quá trình vận chuyển thuốc men trở nên hiệu quả và tốt nhất có thể)

    "The company is investing heavily in new technologies for optimizing pharmaceutical delivery to remote areas."

    (Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ mới để tối ưu hóa việc vận chuyển dược phẩm đến các vùng sâu vùng xa.)

  • novel pharmaceutical delivery systems

    các hệ thống vận chuyển dược phẩm mới lạ/đổi mới (các phương pháp hoặc công nghệ mới được phát triển để đưa thuốc đến bệnh nhân)

    "Researchers are exploring novel pharmaceutical delivery systems, such as nanoparticles, to target specific cells."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các hệ thống vận chuyển dược phẩm mới lạ, chẳng hạn như hạt nano, để nhắm mục tiêu vào các tế bào cụ thể.)

  • last-mile pharmaceutical delivery

    vận chuyển dược phẩm chặng cuối (quá trình đưa thuốc từ trung tâm phân phối đến tay bệnh nhân hoặc cơ sở y tế cuối cùng, thường là phần phức tạp nhất)

    "Improving last-mile pharmaceutical delivery is crucial for ensuring equitable access to medicines."

    (Cải thiện vận chuyển dược phẩm chặng cuối là rất quan trọng để đảm bảo tiếp cận thuốc công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmaceutical delivery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống vận chuyển và cung cấp thuốc hoặc các sản phẩm dược phẩm cho bệnh nhân hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

"The pharmaceutical delivery service ensures that patients receive their medication on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pharmaceutical delivery had been on time, the patient would be feeling much better now.
Nếu việc giao thuốc đúng giờ, bệnh nhân giờ đã cảm thấy tốt hơn nhiều.
Phủ định
If we hadn't improved our pharmaceutical delivery system, we wouldn't have been able to handle the increased demand.
Nếu chúng tôi không cải thiện hệ thống giao thuốc của mình, chúng tôi đã không thể đáp ứng được nhu cầu tăng cao.
Nghi vấn
If the regulations weren't so strict, would pharmaceutical delivery be significantly cheaper?
Nếu các quy định không quá nghiêm ngặt, việc giao thuốc có rẻ hơn đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmaceutical delivery".

Vai trò của nhà thuốc địa phương

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà thuốc (pharmacy) không chỉ đơn thuần là nơi mua thuốc mà còn là một trung tâm chăm sóc sức khỏe cộng đồng dễ tiếp cận. Dược sĩ thường là những chuyên gia y tế có thể tư vấn, quản lý các bệnh nhẹ và là điểm tiếp nhận thuốc đầu tiên cho bệnh nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vận chuyển dược phẩm đến các cơ sở địa phương như nhà thuốc, đảm bảo cộng đồng có thể tiếp cận thuốc men một cách thuận tiện và nhanh chóng.

Công nghệ và sự tiếp cận toàn cầu

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đã và đang cách mạng hóa việc vận chuyển dược phẩm. Từ việc sử dụng máy bay không người lái (drones) để giao vắc-xin đến các vùng xa xôi hẻo lánh, đến các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ đang giúp khắc phục những thách thức trong việc đưa thuốc đến mọi ngóc ngách trên thế giới. Điều này đặc biệt quan trọng trong các đợt khủng hoảng y tế toàn cầu, khi việc vận chuyển nhanh chóng và an toàn có thể cứu sống hàng triệu người.