pharmaceutical delivery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or system of transporting and providing medicines or pharmaceutical products to patients or healthcare providers.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hệ thống vận chuyển và cung cấp thuốc hoặc các sản phẩm dược phẩm cho bệnh nhân hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pharmaceutical delivery service ensures that patients receive their medication on time."
"Dịch vụ giao thuốc đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được thuốc đúng giờ."
-
"Efficient pharmaceutical delivery is crucial during a pandemic."
"Việc giao thuốc hiệu quả là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch."
-
"The company specializes in pharmaceutical delivery to remote areas."
"Công ty chuyên về giao thuốc đến các vùng sâu vùng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pharmacy | nhà thuốc, hiệu thuốc; khoa dược |
| Noun | pharmacist | dược sĩ |
| Noun | pharmaceutics | dược học (ngành khoa học về bào chế thuốc) |
| Verb | deliver | giao hàng, phân phát; đưa đến |
| Noun | deliverable | sản phẩm bàn giao (trong dự án); có thể giao được |
| Noun | deliverer | người giao hàng, người phân phát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm, dịch vụ giao thuốc tận nhà hoặc các hệ thống phân phối thuốc trong bệnh viện và nhà thuốc. Nhấn mạnh tính an toàn, bảo quản và kịp thời của việc vận chuyển thuốc.
Prepositions
‘Delivery of pharmaceuticals’ đề cập đến việc cung cấp các sản phẩm dược phẩm nói chung. ‘Delivery to patients/hospitals’ chỉ rõ đối tượng nhận thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient pharmaceutical delivery (vận chuyển dược phẩm hiệu quả)
-
rapid rapid pharmaceutical delivery (vận chuyển dược phẩm nhanh chóng)
-
last-mile last-mile pharmaceutical delivery (vận chuyển dược phẩm chặng cuối)
-
innovative innovative pharmaceutical delivery (vận chuyển dược phẩm đổi mới)
-
global global pharmaceutical delivery (vận chuyển dược phẩm toàn cầu)
-
optimize optimize pharmaceutical delivery (tối ưu hóa vận chuyển dược phẩm)
-
improve improve pharmaceutical delivery (cải thiện vận chuyển dược phẩm)
-
streamline streamline pharmaceutical delivery (tinh gọn/hợp lý hóa vận chuyển dược phẩm)
-
manage manage pharmaceutical delivery (quản lý vận chuyển dược phẩm)
-
revolutionize revolutionize pharmaceutical delivery (cách mạng hóa vận chuyển dược phẩm)
-
system for system for pharmaceutical delivery (hệ thống vận chuyển dược phẩm)
-
challenges in challenges in pharmaceutical delivery (những thách thức trong vận chuyển dược phẩm)
-
methods of methods of pharmaceutical delivery (các phương pháp vận chuyển dược phẩm)
Idioms
-
optimizing pharmaceutical delivery
tối ưu hóa việc vận chuyển dược phẩm (làm cho quá trình vận chuyển thuốc men trở nên hiệu quả và tốt nhất có thể)
"The company is investing heavily in new technologies for optimizing pharmaceutical delivery to remote areas."
(Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ mới để tối ưu hóa việc vận chuyển dược phẩm đến các vùng sâu vùng xa.)
-
novel pharmaceutical delivery systems
các hệ thống vận chuyển dược phẩm mới lạ/đổi mới (các phương pháp hoặc công nghệ mới được phát triển để đưa thuốc đến bệnh nhân)
"Researchers are exploring novel pharmaceutical delivery systems, such as nanoparticles, to target specific cells."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá các hệ thống vận chuyển dược phẩm mới lạ, chẳng hạn như hạt nano, để nhắm mục tiêu vào các tế bào cụ thể.)
-
last-mile pharmaceutical delivery
vận chuyển dược phẩm chặng cuối (quá trình đưa thuốc từ trung tâm phân phối đến tay bệnh nhân hoặc cơ sở y tế cuối cùng, thường là phần phức tạp nhất)
"Improving last-mile pharmaceutical delivery is crucial for ensuring equitable access to medicines."
(Cải thiện vận chuyển dược phẩm chặng cuối là rất quan trọng để đảm bảo tiếp cận thuốc công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pharmaceutical delivery
Danh từQuá trình hoặc hệ thống vận chuyển và cung cấp thuốc hoặc các sản phẩm dược phẩm cho bệnh nhân hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
"The pharmaceutical delivery service ensures that patients receive their medication on time."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pharmaceutical delivery had been on time, the patient would be feeling much better now. |
Nếu việc giao thuốc đúng giờ, bệnh nhân giờ đã cảm thấy tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If we hadn't improved our pharmaceutical delivery system, we wouldn't have been able to handle the increased demand. |
Nếu chúng tôi không cải thiện hệ thống giao thuốc của mình, chúng tôi đã không thể đáp ứng được nhu cầu tăng cao. |
| Nghi vấn | If the regulations weren't so strict, would pharmaceutical delivery be significantly cheaper? |
Nếu các quy định không quá nghiêm ngặt, việc giao thuốc có rẻ hơn đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmaceutical delivery".
