(Top Banner Ad)
philosopher's stone
C1
noun C1 Alchemy, Mythology, Literature

philosopher's stone

UK: /fɪˈlɒsəfərz stəʊn/ • US: /fɪˈlɑːsəfərz stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá phù thủy hòn đá triết gia đá của nhà triết học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legendary alchemical substance said to be capable of transmuting base metals into gold (chrysopoeia) or silver (argyreia). It is also sometimes believed to be an elixir of life, useful for rejuvenation and possibly for achieving immortality.

Vietnamese Meaning

Một chất giả kim huyền thoại được cho là có khả năng biến kim loại thường thành vàng (chrysopoeia) hoặc bạc (argyreia). Đôi khi nó còn được tin là một loại thuốc trường sinh bất lão, hữu ích cho việc trẻ hóa và có thể đạt được sự bất tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alchemists throughout history sought the philosopher's stone in their quest for immortality."

    "Các nhà giả kim thuật trong suốt lịch sử đã tìm kiếm hòn đá triết gia trong hành trình tìm kiếm sự bất tử của họ."

  • "The philosopher's stone is a central element in many alchemical traditions."

    "Hòn đá triết gia là một yếu tố trung tâm trong nhiều truyền thống giả kim thuật."

  • "J.K. Rowling's novel features the philosopher's stone as a source of great power."

    "Tiểu thuyết của J.K. Rowling có hòn đá triết gia như một nguồn sức mạnh lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philosopher nhà triết học
Noun philosophy triết học, triết lý
Adjective philosophical thuộc về triết học, có tính triết lý
Verb philosophize triết lý hóa, suy tư về triết học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Alchemy, Mythology, Literature

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
philosophos
Latin
lapis philosophorum
English
philosopher's stone

Nguồn gốc giả kim thuật

Viên đá giả kim thuật, hay 'hòn đá của các nhà triết học' theo tiếng Latin (lapis philosophorum), là một vật thể huyền thoại trong giả kim thuật. Nguồn gốc của nó gắn liền với những nỗ lực cổ xưa của các nhà giả kim nhằm biến đổi kim loại rẻ tiền thành vàng và tìm ra thuốc trường sinh bất lão, kéo dài tuổi thọ và ban cho sự bất tử.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự hoàn thiện, giác ngộ và khả năng biến đổi. Nó không chỉ đơn thuần là một vật chất, mà còn đại diện cho một quá trình tìm kiếm sự hoàn hảo về tinh thần và vật chất. Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong Harry Potter, nó được miêu tả như một vật thể có sức mạnh lớn.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ mục đích hoặc thuộc tính của hòn đá, ví dụ: 'the secret of the philosopher's stone' (bí mật của hòn đá triết gia), 'the power of the philosopher's stone' (sức mạnh của hòn đá triết gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philosopher's stone
  • mythical mythical philosopher's stone
    (hòn đá triết gia thần thoại)
  • legendary legendary philosopher's stone
    (hòn đá triết gia huyền thoại)
  • elusive elusive philosopher's stone
    (hòn đá triết gia khó nắm bắt/khó tìm)
  • fabled fabled philosopher's stone
    (hòn đá triết gia được kể trong truyện cổ)
Verb + philosopher's stone
  • seek seek the philosopher's stone
    (tìm kiếm hòn đá triết gia)
  • find find the philosopher's stone
    (tìm thấy hòn đá triết gia)
  • discover discover the philosopher's stone
    (khám phá ra hòn đá triết gia)
  • pursue pursue the philosopher's stone
    (theo đuổi hòn đá triết gia)
Noun + of + philosopher's stone
  • quest the quest for the philosopher's stone
    (cuộc tìm kiếm hòn đá triết gia)
  • secret the secret of the philosopher's stone
    (bí mật của hòn đá triết gia)
  • power the power of the philosopher's stone
    (sức mạnh của hòn đá triết gia)

Idioms

  • the quest for the philosopher's stone

    cuộc tìm kiếm một mục tiêu bất khả thi hoặc rất khó đạt được; một giải pháp tối thượng nhưng khó tìm.

    "Many scientists devoted their lives to the quest for the philosopher's stone, hoping to cure all diseases."

    (Nhiều nhà khoa học đã cống hiến cả đời mình cho cuộc tìm kiếm hòn đá triết gia, với hy vọng chữa khỏi mọi bệnh tật.)

  • the philosopher's stone of [X]

    giải pháp tối thượng, chìa khóa vạn năng cho [X].

    "For many, meditation is considered the philosopher's stone of inner peace."

    (Đối với nhiều người, thiền định được coi là hòn đá triết gia của sự bình yên nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philosopher's stone

noun
Lật mặt

Một chất giả kim huyền thoại được cho là có khả năng biến kim loại thường thành vàng (chrysopoeia) hoặc bạc (argyreia). Đôi khi nó còn được tin là một loại thuốc trường sinh bất lão, hữu ích cho việc trẻ hóa và có thể đạt được sự bất tử.

"Alchemists throughout history sought the philosopher's stone in their quest for immortality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philosopher's stone".

Giả kim thuật và Biến đổi

Trong giả kim thuật phương Tây, hòn đá triết gia là một chất huyền thoại có khả năng biến đổi kim loại rẻ tiền (như chì) thành kim loại quý (như vàng) – quá trình được gọi là 'chuyển hóa'. Nó cũng được cho là thành phần chính của thuốc trường sinh bất lão, có thể ban cho sự bất tử và tuổi trẻ vĩnh cửu, cũng như chữa khỏi mọi bệnh tật.

Biểu tượng của Tri thức và Hoàn hảo

Ngoài vai trò trong giả kim thuật, hòn đá triết gia còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự giác ngộ, tri thức tối thượng và sự hoàn hảo. Nó đại diện cho việc đạt được tiềm năng cao nhất của một người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khái niệm này đã xuất hiện rộng rãi trong nhiều tác phẩm văn học và văn hóa đại chúng, ví dụ điển hình là trong bộ truyện Harry Potter với tên 'Hòn đá Phù thủy'.