(Top Banner Ad)
sorcerer's stone
B2
Danh từ B2 Văn học, Giả tưởng

sorcerer's stone

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá phù thủy hòn đá pháp thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legendary substance capable of turning base metals into gold (alchemy) or granting immortality (folklore).

Vietnamese Meaning

Một chất huyền thoại có khả năng biến kim loại thường thành vàng (thuật giả kim) hoặc ban cho sự bất tử (truyền thuyết dân gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alchemist sought the sorcerer's stone to achieve eternal life."

    "Nhà giả kim tìm kiếm hòn đá phù thủy để đạt được sự sống vĩnh cửu."

  • "In Harry Potter, the sorcerer's stone is hidden at Hogwarts."

    "Trong Harry Potter, hòn đá phù thủy được giấu tại Hogwarts."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorcerer
Noun sorceress
Noun sorcery
Noun stone
Adjective stony

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Vulgar Latin
sortiarius
Old French
sorcier
English
sorcerer
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
Modern English
sorcerer's stone

Sự nổi tiếng nhờ Harry Potter

Cụm từ 'sorcerer's stone' (Viên đá Phù thủy) trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ bộ tiểu thuyết 'Harry Potter và Hòn đá Phù thủy' của nhà văn J.K. Rowling (phiên bản Mỹ). Trong phiên bản gốc của Anh, vật phẩm này được gọi là 'Philosopher's Stone' (Hòn đá Triết gia), nhưng nhà xuất bản Mỹ đã đổi tên để phù hợp hơn với đối tượng độc giả trẻ tuổi, tạo nên một tên gọi ma thuật và dễ hình dung hơn.

Nguồn gốc từ giả kim thuật

Mặc dù 'sorcerer's stone' là một tên gọi hiện đại, khái niệm về một viên đá có năng lực siêu nhiên đã có từ lâu đời trong giả kim thuật, được biết đến là 'Philosopher's Stone'. Các nhà giả kim tin rằng hòn đá này có thể biến kim loại thường thành vàng và tạo ra Trường sinh dược, mang lại sự bất tử. J.K. Rowling đã lấy cảm hứng từ truyền thuyết này để xây dựng Viên đá Phù thủy của mình trong thế giới phép thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường gắn liền với thuật giả kim thời trung cổ và các câu chuyện thần thoại. Trong văn hóa đại chúng, nó nổi tiếng qua tựa đề cuốn sách đầu tiên trong series Harry Potter. 'Sorcerer's' ở đây là dạng sở hữu cách của 'sorcerer', có nghĩa là 'của phù thủy/ pháp sư'. 'Stone' có nghĩa là 'hòn đá'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'sorcerer's stone'
  • find find the sorcerer's stone
    (tìm thấy viên đá phù thủy)
  • protect protect the sorcerer's stone
    (bảo vệ viên đá phù thủy)
  • seek seek the sorcerer's stone
    (tìm kiếm viên đá phù thủy)
  • destroy destroy the sorcerer's stone
    (phá hủy viên đá phù thủy)
  • use use the sorcerer's stone
    (sử dụng viên đá phù thủy)
Adjectives with 'sorcerer's stone'
  • legendary the legendary sorcerer's stone
    (viên đá phù thủy huyền thoại)
  • mythical a mythical sorcerer's stone
    (một viên đá phù thủy thần thoại)
  • powerful the powerful sorcerer's stone
    (viên đá phù thủy đầy quyền năng)
  • magical the magical sorcerer's stone
    (viên đá phù thủy ma thuật)

Idioms

  • The quest for the Sorcerer's Stone

    Hành trình tìm kiếm Viên đá Phù thủy

    "Harry and his friends embarked on the perilous quest for the Sorcerer's Stone."

    (Harry và những người bạn của cậu đã dấn thân vào hành trình đầy hiểm nguy tìm kiếm Viên đá Phù thủy.)

  • The power of the Sorcerer's Stone

    Sức mạnh của Viên đá Phù thủy

    "Voldemort desperately sought the power of the Sorcerer's Stone to regain his full strength."

    (Voldemort đã tuyệt vọng tìm kiếm sức mạnh của Viên đá Phù thủy để phục hồi toàn bộ sức mạnh của mình.)

  • To safeguard the Sorcerer's Stone

    Bảo vệ Viên đá Phù thủy

    "The teachers set up various enchantments to safeguard the Sorcerer's Stone."

    (Các giáo sư đã thiết lập nhiều bùa chú khác nhau để bảo vệ Viên đá Phù thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorcerer's stone

Danh từ
Lật mặt

Một chất huyền thoại có khả năng biến kim loại thường thành vàng (thuật giả kim) hoặc ban cho sự bất tử (truyền thuyết dân gian).

"The alchemist sought the sorcerer's stone to achieve eternal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorcerer's stone".

Ý nghĩa trong vũ trụ Harry Potter

Trong series 'Harry Potter', 'Sorcerer's Stone' (hay 'Philosopher's Stone' trong bản gốc Anh) là một vật phẩm ma thuật huyền thoại được tạo ra bởi Nicholas Flamel. Nó có khả năng sản xuất Trường sinh dược, mang lại sự bất tử cho người uống, và có thể biến bất kỳ kim loại nào thành vàng ròng. Viên đá này là trung tâm của âm mưu trong cuốn sách đầu tiên, khi Chúa tể Voldemort tìm cách chiếm đoạt nó để hồi sinh.

Sự khác biệt tên gọi giữa các phiên bản sách

Tên gọi 'Sorcerer's Stone' chỉ được sử dụng trong phiên bản Harry Potter xuất bản tại Hoa Kỳ và một số nước khác. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh và phần lớn các quốc gia nói tiếng Anh khác, cuốn sách và vật phẩm này được biết đến với tên 'Philosopher's Stone'. Sự thay đổi này được thực hiện bởi nhà xuất bản Mỹ vì tin rằng 'Sorcerer's Stone' sẽ hấp dẫn hơn với trẻ em Mỹ và dễ hiểu hơn so với khái niệm 'Philosopher's Stone' trong giả kim thuật.