phone box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small structure for public use, containing a telephone.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc nhỏ để sử dụng công cộng, chứa một điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a call from the phone box on the corner."
"Tôi đã gọi điện từ buồng điện thoại ở góc phố."
-
"The red phone box is a British icon."
"Buồng điện thoại đỏ là một biểu tượng của Anh."
-
"She ducked into a phone box to escape the rain."
"Cô ấy nép vào một buồng điện thoại để tránh mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phone box thường dùng để chỉ buồng điện thoại công cộng, thường thấy ở Anh và một số nước khác. Nó khác với 'telephone booth' ở chỗ 'phone box' thường chỉ buồng điện thoại kiểu Anh đặc trưng, thường có màu đỏ.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong buồng điện thoại: 'He was talking on the phone in the phone box'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red phone box (bốt điện thoại đỏ (biểu tượng của Anh))
-
traditional traditional phone box (bốt điện thoại truyền thống)
-
old old phone box (bốt điện thoại cũ)
-
abandoned abandoned phone box (bốt điện thoại bỏ hoang)
-
use use a phone box (sử dụng bốt điện thoại)
-
call from call from a phone box (gọi điện từ bốt điện thoại)
-
step into step into a phone box (bước vào bốt điện thoại)
-
restore restore a phone box (phục hồi một bốt điện thoại)
-
inside inside a phone box (bên trong bốt điện thoại)
-
stand in stand in a phone box (đứng trong bốt điện thoại)
-
near near a phone box (gần một bốt điện thoại)
Idioms
-
change in a phone box
Thay đổi nhanh chóng hoặc biến hình (ám chỉ Superman)
"He needs to change in a phone box to finish this project on time."
(Anh ấy cần thay đổi chóng vánh (như Superman biến hình) để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
squeezed into a phone box
Rất đông người trong một không gian nhỏ hẹp; chật ních
"There were so many people in the lift, we were squeezed in like a phone box."
(Có quá nhiều người trong thang máy, chúng tôi chen chúc như nhét vào một bốt điện thoại.)
-
as small as a phone box
Rất nhỏ
"The apartment was tiny, almost as small as a phone box."
(Căn hộ rất nhỏ, gần như chỉ bằng một bốt điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phone box
danh từMột cấu trúc nhỏ để sử dụng công cộng, chứa một điện thoại.
"I made a call from the phone box on the corner."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In London, many tourists still seek out the iconic red phone box, a symbol of British heritage. |
Ở London, nhiều du khách vẫn tìm kiếm những buồng điện thoại màu đỏ mang tính biểu tượng, một biểu tượng của di sản Anh. |
| Phủ định | Despite its quaint charm, the phone box, once a vital communication hub, is no longer widely used for making calls. |
Mặc dù có nét quyến rũ cổ kính, buồng điện thoại, từng là một trung tâm liên lạc quan trọng, không còn được sử dụng rộng rãi để thực hiện cuộc gọi nữa. |
| Nghi vấn | Considering their historical significance, are phone boxes, perhaps repurposed as mini-libraries or art installations, worth preserving? |
Xem xét ý nghĩa lịch sử của chúng, liệu những buồng điện thoại, có lẽ được tái sử dụng thành các thư viện mini hoặc tác phẩm nghệ thuật, có đáng để bảo tồn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That phone box is still in use, isn't it? |
Cái buồng điện thoại đó vẫn còn được sử dụng, phải không? |
| Phủ định | They don't have a phone box in their village anymore, do they? |
Họ không còn buồng điện thoại nào trong làng của họ nữa, phải không? |
| Nghi vấn | There used to be a phone box here, didn't there? |
Đã từng có một buồng điện thoại ở đây, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone box".
