(Top Banner Ad)
phone box
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải/ Viễn thông

phone box

UK: /ˈfəʊn bɒks/ • US: /ˈfoʊn bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

buồng điện thoại công cộng bốt điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small structure for public use, containing a telephone.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ để sử dụng công cộng, chứa một điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a call from the phone box on the corner."

    "Tôi đã gọi điện từ buồng điện thoại ở góc phố."

  • "The red phone box is a British icon."

    "Buồng điện thoại đỏ là một biểu tượng của Anh."

  • "She ducked into a phone box to escape the rain."

    "Cô ấy nép vào một buồng điện thoại để tránh mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện
Noun telephone điện thoại (tên đầy đủ)
Verb telephone gọi điện (bằng điện thoại)
Adjective telephonic thuộc về điện thoại
Noun box hộp, bốt
Verb box đóng hộp, cho vào hộp
Noun boxer võ sĩ quyền anh; người làm hộp
Noun boxing môn quyền anh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải/ Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
phone box

Nguồn gốc của từ "phone" (Điện thoại)

Từ "phone" là dạng rút gọn của "telephone". "Telephone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với "tele" (xa) và "phōnē" (âm thanh/tiếng nói). Vì vậy, "telephone" ban đầu có nghĩa là "âm thanh từ xa", mô tả đúng chức năng của thiết bị này.

Nguồn gốc của từ "box" (Hộp)

Từ "box" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "box", dùng để chỉ một loại hộp hoặc vật chứa. Nó có thể liên quan đến cây "boxwood" (cây hoàng dương) mà từ đó người ta làm ra hộp, hoặc từ tiếng Latin "buxis".

Sự kết hợp: "phone box" (Bốt điện thoại)

Khi điện thoại công cộng xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cần một từ để chỉ cấu trúc nhỏ, kín đáo nơi người ta có thể gọi điện thoại riêng tư. Do đó, hai từ "phone" và "box" đã được ghép lại thành "phone box", nghĩa đen là "hộp điện thoại".

Usage Note

Phone box thường dùng để chỉ buồng điện thoại công cộng, thường thấy ở Anh và một số nước khác. Nó khác với 'telephone booth' ở chỗ 'phone box' thường chỉ buồng điện thoại kiểu Anh đặc trưng, thường có màu đỏ.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong buồng điện thoại: 'He was talking on the phone in the phone box'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone box
  • red red phone box
    (bốt điện thoại đỏ (biểu tượng của Anh))
  • traditional traditional phone box
    (bốt điện thoại truyền thống)
  • old old phone box
    (bốt điện thoại cũ)
  • abandoned abandoned phone box
    (bốt điện thoại bỏ hoang)
Verb + phone box
  • use use a phone box
    (sử dụng bốt điện thoại)
  • call from call from a phone box
    (gọi điện từ bốt điện thoại)
  • step into step into a phone box
    (bước vào bốt điện thoại)
  • restore restore a phone box
    (phục hồi một bốt điện thoại)
Prepositional Phrase
  • inside inside a phone box
    (bên trong bốt điện thoại)
  • stand in stand in a phone box
    (đứng trong bốt điện thoại)
  • near near a phone box
    (gần một bốt điện thoại)

Idioms

  • change in a phone box

    Thay đổi nhanh chóng hoặc biến hình (ám chỉ Superman)

    "He needs to change in a phone box to finish this project on time."

    (Anh ấy cần thay đổi chóng vánh (như Superman biến hình) để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • squeezed into a phone box

    Rất đông người trong một không gian nhỏ hẹp; chật ních

    "There were so many people in the lift, we were squeezed in like a phone box."

    (Có quá nhiều người trong thang máy, chúng tôi chen chúc như nhét vào một bốt điện thoại.)

  • as small as a phone box

    Rất nhỏ

    "The apartment was tiny, almost as small as a phone box."

    (Căn hộ rất nhỏ, gần như chỉ bằng một bốt điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone box

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ để sử dụng công cộng, chứa một điện thoại.

"I made a call from the phone box on the corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In London, many tourists still seek out the iconic red phone box, a symbol of British heritage.
Ở London, nhiều du khách vẫn tìm kiếm những buồng điện thoại màu đỏ mang tính biểu tượng, một biểu tượng của di sản Anh.
Phủ định
Despite its quaint charm, the phone box, once a vital communication hub, is no longer widely used for making calls.
Mặc dù có nét quyến rũ cổ kính, buồng điện thoại, từng là một trung tâm liên lạc quan trọng, không còn được sử dụng rộng rãi để thực hiện cuộc gọi nữa.
Nghi vấn
Considering their historical significance, are phone boxes, perhaps repurposed as mini-libraries or art installations, worth preserving?
Xem xét ý nghĩa lịch sử của chúng, liệu những buồng điện thoại, có lẽ được tái sử dụng thành các thư viện mini hoặc tác phẩm nghệ thuật, có đáng để bảo tồn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That phone box is still in use, isn't it?
Cái buồng điện thoại đó vẫn còn được sử dụng, phải không?
Phủ định
They don't have a phone box in their village anymore, do they?
Họ không còn buồng điện thoại nào trong làng của họ nữa, phải không?
Nghi vấn
There used to be a phone box here, didn't there?
Đã từng có một buồng điện thoại ở đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone box".

Biểu tượng văn hóa Anh

Bốt điện thoại màu đỏ (red phone box) là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của Vương quốc Anh. Được thiết kế bởi Sir Giles Gilbert Scott vào những năm 1920, những chiếc bốt này không chỉ là nơi gọi điện mà còn là một phần kiến trúc và di sản lịch sử của đất nước.

Sự tái sử dụng hiện đại

Với sự ra đời của điện thoại di động, số lượng bốt điện thoại công cộng đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, nhiều bốt cũ đã được tái sử dụng sáng tạo thành các thư viện mini, quầy cà phê, trạm sạc điện thoại, hoặc thậm chí là phòng khám nhỏ, giữ lại giá trị biểu tượng của chúng.