public telephone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone available for use by the general public, typically in a street or public place, often operated by inserting coins or using a phone card.
Vietnamese Meaning
Một điện thoại công cộng dành cho mọi người sử dụng, thường ở trên đường phố hoặc nơi công cộng, thường hoạt động bằng cách bỏ xu hoặc sử dụng thẻ điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a public telephone near the train station and called my mother."
"Tôi tìm thấy một điện thoại công cộng gần nhà ga và gọi cho mẹ tôi."
-
"He made the call from a public telephone."
"Anh ấy gọi điện từ một điện thoại công cộng."
-
"Public telephones are becoming increasingly rare."
"Điện thoại công cộng ngày càng trở nên hiếm hoi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng, quần chúng |
| Adjective | public | Công cộng, công khai, chung |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công cộng |
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Noun | publication | Sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | telephone | Điện thoại (thiết bị) |
| Verb | telephone | Gọi điện thoại |
| Noun | phone | Điện thoại (viết tắt của telephone) |
| Verb | phone | Gọi điện thoại (viết tắt của telephone) |
| Noun | telephonist | Người trực điện thoại, tổng đài viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điện thoại công cộng từng là phương tiện liên lạc phổ biến trước khi điện thoại di động trở nên thông dụng. Hiện nay, chúng ít được sử dụng hơn nhưng vẫn có mặt ở một số địa điểm nhất định, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.
Prepositions
Các giới từ 'at', 'in', 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của điện thoại công cộng. Ví dụ: 'at the public telephone booth', 'in the public telephone box', 'on the street with a public telephone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a public telephone (sử dụng điện thoại công cộng)
-
make a call from make a call from a public telephone (thực hiện cuộc gọi từ điện thoại công cộng)
-
find find a public telephone (tìm một điện thoại công cộng)
-
working a working public telephone (một điện thoại công cộng đang hoạt động được)
-
broken a broken public telephone (một điện thoại công cộng bị hỏng)
-
pay a pay public telephone (một điện thoại công cộng trả tiền)
-
public telephone public telephone booth/box (buồng điện thoại công cộng)
Idioms
-
to use a public telephone
sử dụng điện thoại công cộng
"I needed to call home, so I had to use a public telephone."
(Tôi cần gọi về nhà, nên tôi phải sử dụng điện thoại công cộng.)
-
to look for a public telephone
tìm điện thoại công cộng
"We were lost and tried to look for a public telephone to ask for directions."
(Chúng tôi bị lạc và đã cố gắng tìm một điện thoại công cộng để hỏi đường.)
-
a public telephone booth/box
buồng điện thoại công cộng
"The iconic red public telephone booth is a symbol of London."
(Buồng điện thoại công cộng màu đỏ mang tính biểu tượng là một biểu tượng của Luân Đôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public telephone
nounMột điện thoại công cộng dành cho mọi người sử dụng, thường ở trên đường phố hoặc nơi công cộng, thường hoạt động bằng cách bỏ xu hoặc sử dụng thẻ điện thoại.
"I found a public telephone near the train station and called my mother."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used the public telephone because my cell phone had no battery. |
Tôi đã sử dụng điện thoại công cộng vì điện thoại di động của tôi hết pin. |
| Phủ định | She wouldn't use a public telephone even if her car broke down because she was afraid of germs. |
Cô ấy sẽ không sử dụng điện thoại công cộng ngay cả khi xe cô ấy bị hỏng vì cô ấy sợ vi trùng. |
| Nghi vấn | If you need to make an urgent call, will you look for a public telephone? |
Nếu bạn cần thực hiện một cuộc gọi khẩn cấp, bạn sẽ tìm một điện thoại công cộng chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use the public telephone to call her mom. |
Cô ấy sẽ sử dụng điện thoại công cộng để gọi cho mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to install a public telephone in our village. |
Họ sẽ không lắp đặt điện thoại công cộng ở làng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Are you going to find a public telephone to make the emergency call? |
Bạn có định tìm một điện thoại công cộng để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public telephone".
