(Top Banner Ad)
public telephone
A2
noun A2 Giao tiếp, Công nghệ

public telephone

UK: /ˈpʌblɪk ˈtɛlɪfəʊn/ • US: /ˈpʌblɪk ˈtɛləfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại công cộng điện thoại thẻ điện thoại trả tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone available for use by the general public, typically in a street or public place, often operated by inserting coins or using a phone card.

Vietnamese Meaning

Một điện thoại công cộng dành cho mọi người sử dụng, thường ở trên đường phố hoặc nơi công cộng, thường hoạt động bằng cách bỏ xu hoặc sử dụng thẻ điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a public telephone near the train station and called my mother."

    "Tôi tìm thấy một điện thoại công cộng gần nhà ga và gọi cho mẹ tôi."

  • "He made the call from a public telephone."

    "Anh ấy gọi điện từ một điện thoại công cộng."

  • "Public telephones are becoming increasingly rare."

    "Điện thoại công cộng ngày càng trở nên hiếm hoi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Adjective public Công cộng, công khai, chung
Adverb publicly Một cách công khai, công cộng
Verb publish Xuất bản, công bố
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm
Noun telephone Điện thoại (thiết bị)
Verb telephone Gọi điện thoại
Noun phone Điện thoại (viết tắt của telephone)
Verb phone Gọi điện thoại (viết tắt của telephone)
Noun telephonist Người trực điện thoại, tổng đài viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poplo-
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Ancient Greek
τῆλε (tēle, far)
Ancient Greek
φωνή (phōnē, voice, sound)
French
téléphone
English
public telephone

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về nhà nước'. Từ này lại có gốc từ 'populus' (dân tộc, quần chúng). Vì vậy, 'public' mang ý nghĩa 'chung, công khai, dành cho mọi người' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'telephone'

Từ 'telephone' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'tēle' (có nghĩa là 'xa') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'âm thanh từ xa', mô tả đúng chức năng của thiết bị này.

Kết hợp 'public telephone'

Khi hai từ này kết hợp thành 'public telephone', nó mô tả một thiết bị cho phép mọi người giao tiếp từ xa, không thuộc sở hữu cá nhân mà được đặt ở nơi công cộng (như trên đường phố, trong các tòa nhà) để bất cứ ai cũng có thể sử dụng khi cần thiết.

Usage Note

Điện thoại công cộng từng là phương tiện liên lạc phổ biến trước khi điện thoại di động trở nên thông dụng. Hiện nay, chúng ít được sử dụng hơn nhưng vẫn có mặt ở một số địa điểm nhất định, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.

Prepositions

at in on

Các giới từ 'at', 'in', 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của điện thoại công cộng. Ví dụ: 'at the public telephone booth', 'in the public telephone box', 'on the street with a public telephone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public telephone
  • use use a public telephone
    (sử dụng điện thoại công cộng)
  • make a call from make a call from a public telephone
    (thực hiện cuộc gọi từ điện thoại công cộng)
  • find find a public telephone
    (tìm một điện thoại công cộng)
Adjective + public telephone
  • working a working public telephone
    (một điện thoại công cộng đang hoạt động được)
  • broken a broken public telephone
    (một điện thoại công cộng bị hỏng)
  • pay a pay public telephone
    (một điện thoại công cộng trả tiền)
Noun + public telephone
  • public telephone public telephone booth/box
    (buồng điện thoại công cộng)

Idioms

  • to use a public telephone

    sử dụng điện thoại công cộng

    "I needed to call home, so I had to use a public telephone."

    (Tôi cần gọi về nhà, nên tôi phải sử dụng điện thoại công cộng.)

  • to look for a public telephone

    tìm điện thoại công cộng

    "We were lost and tried to look for a public telephone to ask for directions."

    (Chúng tôi bị lạc và đã cố gắng tìm một điện thoại công cộng để hỏi đường.)

  • a public telephone booth/box

    buồng điện thoại công cộng

    "The iconic red public telephone booth is a symbol of London."

    (Buồng điện thoại công cộng màu đỏ mang tính biểu tượng là một biểu tượng của Luân Đôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public telephone

noun
Lật mặt

Một điện thoại công cộng dành cho mọi người sử dụng, thường ở trên đường phố hoặc nơi công cộng, thường hoạt động bằng cách bỏ xu hoặc sử dụng thẻ điện thoại.

"I found a public telephone near the train station and called my mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used the public telephone because my cell phone had no battery.
Tôi đã sử dụng điện thoại công cộng vì điện thoại di động của tôi hết pin.
Phủ định
She wouldn't use a public telephone even if her car broke down because she was afraid of germs.
Cô ấy sẽ không sử dụng điện thoại công cộng ngay cả khi xe cô ấy bị hỏng vì cô ấy sợ vi trùng.
Nghi vấn
If you need to make an urgent call, will you look for a public telephone?
Nếu bạn cần thực hiện một cuộc gọi khẩn cấp, bạn sẽ tìm một điện thoại công cộng chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use the public telephone to call her mom.
Cô ấy sẽ sử dụng điện thoại công cộng để gọi cho mẹ cô ấy.
Phủ định
They are not going to install a public telephone in our village.
Họ sẽ không lắp đặt điện thoại công cộng ở làng của chúng ta.
Nghi vấn
Are you going to find a public telephone to make the emergency call?
Bạn có định tìm một điện thoại công cộng để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public telephone".

Sự suy giảm do điện thoại di động

Điện thoại công cộng từng là phương tiện liên lạc thiết yếu trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến rộng rãi. Ngày nay, số lượng điện thoại công cộng đã giảm đáng kể ở nhiều quốc gia, do hầu hết mọi người đều sở hữu điện thoại cá nhân. Chúng thường chỉ còn được tìm thấy ở những nơi hẻo lánh, các trạm giao thông lớn, hoặc như một phần của cơ sở hạ tầng khẩn cấp.

Biểu tượng văn hóa và lịch sử

Mặc dù ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, điện thoại công cộng (đặc biệt là buồng điện thoại công cộng) vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong văn hóa đại chúng. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh, sách và âm nhạc như một biểu tượng của sự khẩn cấp, bí mật, hoặc là nơi gặp gỡ quan trọng. Chiếc buồng điện thoại màu đỏ ở Anh là một ví dụ điển hình về biểu tượng văn hóa được công nhận trên toàn cầu.