(Top Banner Ad)
phonograph record
B2
noun B2 Âm nhạc, Lịch sử

phonograph record

UK: /ˈfəʊnəˌɡrɑːf ˈrekɔːd/ • US: /ˈfoʊnəˌɡræf ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa than bản ghi âm trên đĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grooved disc made of vinyl or a similar material, that is designed to be played on a phonograph (record player) and stores recorded sound.

Vietnamese Meaning

Một đĩa có rãnh được làm bằng vinyl hoặc vật liệu tương tự, được thiết kế để phát trên máy hát đĩa (phonograph) và lưu trữ âm thanh đã ghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather had a large collection of phonograph records."

    "Ông tôi có một bộ sưu tập lớn các đĩa than."

  • "She bought a phonograph record of her favorite band."

    "Cô ấy đã mua một đĩa than của ban nhạc yêu thích của mình."

  • "The sound quality of phonograph records is often described as 'warm'."

    "Chất lượng âm thanh của đĩa than thường được mô tả là 'ấm'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonograph Máy hát đĩa than (thiết bị để phát đĩa).
Verb record Ghi âm, thu âm.
Noun recording Bản ghi âm, sự ghi âm.
Noun recorder Máy ghi âm.
Adjective phonographic Thuộc về máy hát đĩa than hoặc việc ghi âm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōnē (sound)
Greek
graphō (write)
Modern English (1877)
phonograph (sound writer)
Latin
recordari (to remember, call to mind)
Old French
recorder (to recount, repeat)
Middle English
recorde (to put in writing)
English (late 19th C)
phonograph record (a disc used by a phonograph)

Nguồn gốc 'Ghi âm âm thanh'

Từ 'phonograph' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'phōnē' có nghĩa là 'âm thanh' và 'graphō' có nghĩa là 'viết'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'thiết bị viết/ghi âm thanh'. Khi Thomas Edison phát minh ra máy phonograph vào năm 1877, ông cần một từ để mô tả thiết bị có thể ghi và phát lại âm thanh. Ban đầu, âm thanh được ghi trên các trụ tròn, sau đó chuyển sang đĩa phẳng mà chúng ta gọi là 'record'. Từ 'record' (ghi âm) bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari' (nhớ lại, gợi nhớ) và tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, lặp lại), ban đầu dùng để chỉ việc ghi chép lại thông tin. Đến cuối thế kỷ 19, từ này được dùng để chỉ đĩa ghi âm.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử, vì đĩa than đã phần lớn bị thay thế bởi các định dạng âm thanh kỹ thuật số. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để chỉ các bản ghi âm analog dạng đĩa. Đôi khi, 'record' được dùng tắt để chỉ 'phonograph record'.

Prepositions

on of

Khi nói về âm nhạc *trên* một đĩa than, ta dùng 'on' (e.g., 'The album is on phonograph record'). Khi nói về một bộ sưu tập hoặc đề cập đến bản chất của đĩa, ta dùng 'of' (e.g., 'a collection of phonograph records').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonograph record
  • old an old phonograph record
    (một đĩa hát than cũ)
  • vintage a vintage phonograph record
    (một đĩa hát than cổ điển/hoài cổ)
  • scratched a scratched phonograph record
    (một đĩa hát than bị xước)
  • rare a rare phonograph record
    (một đĩa hát than quý hiếm)
Verb + phonograph record
  • play to play a phonograph record
    (phát một đĩa hát than)
  • listen to to listen to a phonograph record
    (nghe một đĩa hát than)
  • put on to put on a phonograph record
    (cho đĩa hát than vào máy để phát)
  • collect to collect phonograph records
    (sưu tập đĩa hát than)
Noun + Verb
  • spins the phonograph record spins
    (đĩa hát than quay)
  • crackles the phonograph record crackles
    (đĩa hát than kêu lách tách)

Idioms

  • sound like a broken record

    Lặp đi lặp lại một điều gì đó; nói đi nói lại một chủ đề đến mức gây khó chịu.

    "He keeps complaining about the same thing; he sounds like a broken record."

    (Anh ấy cứ phàn nàn về cùng một chuyện; anh ấy cứ nói đi nói lại như đĩa hỏng vậy.)

  • spin a record

    Chơi một đĩa hát than; phát nhạc từ đĩa hát than.

    "Let's spin a record and relax tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy bật đĩa hát than lên và thư giãn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonograph record

noun
Lật mặt

Một đĩa có rãnh được làm bằng vinyl hoặc vật liệu tương tự, được thiết kế để phát trên máy hát đĩa (phonograph) và lưu trữ âm thanh đã ghi.

"My grandfather had a large collection of phonograph records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonograph record".

Sự Hồi Sinh của Đĩa Than

Mặc dù nhạc số và các dịch vụ streaming đã trở nên phổ biến, đĩa hát than (vinyl records) đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ trong những năm gần đây. Nhiều người yêu âm nhạc tìm đến đĩa than không chỉ vì chất lượng âm thanh ấm áp, mộc mạc mà nó mang lại mà còn vì trải nghiệm vật lý khi cầm trên tay, lật giở bìa đĩa và đặt kim lên rãnh đĩa. Đây là một phần của văn hóa hoài niệm và đánh giá cao những giá trị truyền thống trong thưởng thức âm nhạc.

Văn Hóa Sưu Tầm Đĩa Than

Đối với nhiều người, đĩa hát than không chỉ là phương tiện để nghe nhạc mà còn là một hình thức nghệ thuật và một món đồ sưu tầm giá trị. Những bản đĩa hiếm, phiên bản giới hạn hoặc có chữ ký của nghệ sĩ có thể có giá trị rất cao. Văn hóa sưu tầm đĩa than bao gồm việc tìm kiếm các bản phát hành cũ, trao đổi đĩa và tự hào về bộ sưu tập độc đáo của mình, tạo nên một cộng đồng đam mê với âm nhạc analog.