(Top Banner Ad)
digital recording
B1
noun B1 Công nghệ âm thanh, Công nghệ thông tin

digital recording

UK: /ˈdɪdʒɪtl rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl rɪˈkɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi âm kỹ thuật số thu âm kỹ thuật số ghi hình kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of capturing and storing audio or video signals in a digital format.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc thu và lưu trữ tín hiệu âm thanh hoặc video ở định dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band decided to switch to digital recording to improve the sound quality of their albums."

    "Ban nhạc quyết định chuyển sang ghi âm kỹ thuật số để cải thiện chất lượng âm thanh của các album của họ."

  • "Digital recording has revolutionized the music industry."

    "Ghi âm kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "The police used digital recording to document the crime scene."

    "Cảnh sát đã sử dụng ghi âm kỹ thuật số để ghi lại hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Adjective digital kỹ thuật số, số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun record bản ghi, hồ sơ
Noun recorder máy ghi âm, thiết bị ghi hình
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi, đã được ghi âm

Synonyms

digital audio recording (ghi âm thanh kỹ thuật số)digital video recording (ghi hình kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
recordari
English
record
English
digital recording

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, một phương pháp số hóa dữ liệu ban đầu. Về sau, 'digital' phát triển ý nghĩa để chỉ những thứ liên quan đến các con số riêng biệt hoặc tín hiệu số.

Nguồn gốc của 'Recording'

Từ 'record' (ghi âm, ghi lại) xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí' hoặc 'nhớ'. Qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (đọc lại, lặp lại), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'lưu giữ thông tin' hoặc 'tạo một bản sao âm thanh/hình ảnh để phát lại sau này'.

Sự ra đời của 'Digital Recording'

Cụm từ 'digital recording' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính vào nửa sau thế kỷ 20. Nó mô tả quá trình chuyển đổi và lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số, khác với cách ghi âm analog truyền thống.

Usage Note

Khác với 'analog recording' (ghi âm tương tự), 'digital recording' chuyển đổi tín hiệu âm thanh/video thành dữ liệu số (các con số 0 và 1) để lưu trữ. Điều này cho phép sao chép dễ dàng mà không làm giảm chất lượng, chỉnh sửa linh hoạt và lưu trữ hiệu quả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital recording
  • high-quality high-quality digital recording
    (bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao)
  • clear clear digital recording
    (bản ghi kỹ thuật số rõ ràng)
  • live live digital recording
    (bản ghi kỹ thuật số trực tiếp)
  • illegal illegal digital recording
    (bản ghi kỹ thuật số trái phép)
Verb + digital recording
  • make make a digital recording
    (tạo một bản ghi kỹ thuật số)
  • create create a digital recording
    (tạo một bản ghi kỹ thuật số)
  • store store a digital recording
    (lưu trữ một bản ghi kỹ thuật số)
  • playback playback a digital recording
    (phát lại một bản ghi kỹ thuật số)
  • share share a digital recording
    (chia sẻ một bản ghi kỹ thuật số)
  • preserve preserve a digital recording
    (bảo tồn một bản ghi kỹ thuật số)

Idioms

  • make a digital recording of something

    tạo một bản ghi kỹ thuật số về điều gì đó

    "The journalist made a digital recording of the entire interview."

    (Nhà báo đã tạo một bản ghi kỹ thuật số toàn bộ cuộc phỏng vấn.)

  • playback a digital recording

    phát lại một bản ghi kỹ thuật số

    "Can you playback the digital recording of the meeting for us?"

    (Bạn có thể phát lại bản ghi kỹ thuật số của cuộc họp cho chúng tôi không?)

  • a high-quality digital recording

    một bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao

    "The band released a high-quality digital recording of their latest concert."

    (Ban nhạc đã phát hành một bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao của buổi hòa nhạc mới nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital recording

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc thu và lưu trữ tín hiệu âm thanh hoặc video ở định dạng kỹ thuật số.

"The band decided to switch to digital recording to improve the sound quality of their albums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital recording has revolutionized the music industry.
Ghi âm kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.
Phủ định
There isn't any digital recording available for that historical event; all we have are written accounts.
Không có bất kỳ bản ghi âm kỹ thuật số nào có sẵn cho sự kiện lịch sử đó; tất cả những gì chúng ta có là các bản ghi chép bằng văn bản.
Nghi vấn
Is digital recording the most efficient way to capture audio?
Ghi âm kỹ thuật số có phải là cách hiệu quả nhất để thu âm thanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital recording".

Chuyển đổi từ Analog sang Digital

Sự xuất hiện của ghi âm kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20 đã đánh dấu một cuộc cách mạng lớn trong ngành công nghiệp giải trí. Trước đó, âm nhạc và phim ảnh được ghi dưới dạng analog (như băng cassette, đĩa nhựa). Ghi âm kỹ thuật số mang lại chất lượng âm thanh/hình ảnh tốt hơn, dễ dàng sao chép và phân phối hơn, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ và tương tác với nội dung đa phương tiện.

Tác động đến quyền tác giả và chia sẻ

Ghi âm kỹ thuật số đã làm thay đổi đáng kể ngành công nghiệp âm nhạc và điện ảnh. Một mặt, nó giúp việc chia sẻ và tiếp cận nội dung trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, góp phần vào sự phát triển của các nền tảng streaming. Mặt khác, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về quyền tác giả và vấn đề vi phạm bản quyền do việc sao chép và phân phối trái phép trở nên quá dễ dàng.