digital recording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of capturing and storing audio or video signals in a digital format.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc thu và lưu trữ tín hiệu âm thanh hoặc video ở định dạng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band decided to switch to digital recording to improve the sound quality of their albums."
"Ban nhạc quyết định chuyển sang ghi âm kỹ thuật số để cải thiện chất lượng âm thanh của các album của họ."
-
"Digital recording has revolutionized the music industry."
"Ghi âm kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"The police used digital recording to document the crime scene."
"Cảnh sát đã sử dụng ghi âm kỹ thuật số để ghi lại hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Adjective | digital | kỹ thuật số, số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Verb | record | ghi âm, ghi lại |
| Noun | record | bản ghi, hồ sơ |
| Noun | recorder | máy ghi âm, thiết bị ghi hình |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adjective | recorded | đã được ghi, đã được ghi âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'analog recording' (ghi âm tương tự), 'digital recording' chuyển đổi tín hiệu âm thanh/video thành dữ liệu số (các con số 0 và 1) để lưu trữ. Điều này cho phép sao chép dễ dàng mà không làm giảm chất lượng, chỉnh sửa linh hoạt và lưu trữ hiệu quả hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality digital recording (bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao)
-
clear clear digital recording (bản ghi kỹ thuật số rõ ràng)
-
live live digital recording (bản ghi kỹ thuật số trực tiếp)
-
illegal illegal digital recording (bản ghi kỹ thuật số trái phép)
-
make make a digital recording (tạo một bản ghi kỹ thuật số)
-
create create a digital recording (tạo một bản ghi kỹ thuật số)
-
store store a digital recording (lưu trữ một bản ghi kỹ thuật số)
-
playback playback a digital recording (phát lại một bản ghi kỹ thuật số)
-
share share a digital recording (chia sẻ một bản ghi kỹ thuật số)
-
preserve preserve a digital recording (bảo tồn một bản ghi kỹ thuật số)
Idioms
-
make a digital recording of something
tạo một bản ghi kỹ thuật số về điều gì đó
"The journalist made a digital recording of the entire interview."
(Nhà báo đã tạo một bản ghi kỹ thuật số toàn bộ cuộc phỏng vấn.)
-
playback a digital recording
phát lại một bản ghi kỹ thuật số
"Can you playback the digital recording of the meeting for us?"
(Bạn có thể phát lại bản ghi kỹ thuật số của cuộc họp cho chúng tôi không?)
-
a high-quality digital recording
một bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao
"The band released a high-quality digital recording of their latest concert."
(Ban nhạc đã phát hành một bản ghi kỹ thuật số chất lượng cao của buổi hòa nhạc mới nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital recording
nounQuá trình hoặc kết quả của việc thu và lưu trữ tín hiệu âm thanh hoặc video ở định dạng kỹ thuật số.
"The band decided to switch to digital recording to improve the sound quality of their albums."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Digital recording has revolutionized the music industry. |
Ghi âm kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc. |
| Phủ định | There isn't any digital recording available for that historical event; all we have are written accounts. |
Không có bất kỳ bản ghi âm kỹ thuật số nào có sẵn cho sự kiện lịch sử đó; tất cả những gì chúng ta có là các bản ghi chép bằng văn bản. |
| Nghi vấn | Is digital recording the most efficient way to capture audio? |
Ghi âm kỹ thuật số có phải là cách hiệu quả nhất để thu âm thanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital recording".
