(Top Banner Ad)
easy win
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thể thao, Đời sống

easy win

UK: /ˈiːzi wɪn/ • US: /ˈiːzi wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thắng lợi dễ dàng bàn thắng dễ dàng thành công dễ dàng ăn điểm dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is easily achieved; a task or victory that requires little effort.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó dễ dàng đạt được; một nhiệm vụ hoặc chiến thắng đòi hỏi ít nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing campaign proved to be an easy win for the company."

    "Chiến dịch marketing mới chứng tỏ là một thắng lợi dễ dàng cho công ty."

  • "Identifying those early project wins is critical to get the team motivated."

    "Xác định những thắng lợi ban đầu trong dự án là rất quan trọng để tạo động lực cho nhóm."

  • "It's not always about the easy wins, sometimes you need to fight for what you want."

    "Không phải lúc nào cũng là về những thắng lợi dễ dàng, đôi khi bạn cần phải chiến đấu vì những gì bạn muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người chiến thắng, kẻ thắng cuộc
Adjective winning thắng cuộc, chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (easy component)
aisé
Middle English (easy component)
esye
Old English (win component)
winnan
Modern English (combination)
easy win

Nguồn gốc của 'easy win'

Cụm từ 'easy win' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'easy' (dễ dàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', nghĩa là thoải mái, không vất vả, qua tiếng Anh trung đại 'esye'. Từ 'win' (thắng lợi) lại đến từ tiếng Anh cổ 'winnan', ban đầu có nghĩa là đấu tranh, giành giật. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: một chiến thắng đạt được mà không cần nhiều nỗ lực hay khó khăn. Cụm từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là thể thao và chính trị, để mô tả một kết quả thuận lợi và không bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lợi thế rõ ràng hoặc một cơ hội mà bạn có thể tận dụng một cách dễ dàng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công nhanh chóng và không tốn nhiều công sức. So sánh với 'hard-won victory' để thấy sự tương phản rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy win
  • a clear a clear easy win
    (một chiến thắng dễ dàng rõ ràng)
  • a comfortable a comfortable easy win
    (một chiến thắng dễ dàng thoải mái)
  • a decisive a decisive easy win
    (một chiến thắng dễ dàng mang tính quyết định)
  • an overwhelming an overwhelming easy win
    (một chiến thắng dễ dàng áp đảo)
Verb + easy win
  • secure an secure an easy win
    (đảm bảo một chiến thắng dễ dàng)
  • achieve an achieve an easy win
    (đạt được một chiến thắng dễ dàng)
  • enjoy an enjoy an easy win
    (tận hưởng một chiến thắng dễ dàng)
  • predict an predict an easy win
    (dự đoán một chiến thắng dễ dàng)

Idioms

  • easy win

    Một chiến thắng hoặc thành công đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hay nỗ lực.

    "The team had an easy win against the last-place opponent."

    (Đội đã có một chiến thắng dễ dàng trước đối thủ cuối bảng.)

  • a sure easy win

    Một chiến thắng dễ dàng đã được đảm bảo hoặc dự đoán chắc chắn.

    "With their star player back, it was a sure easy win for them."

    (Với cầu thủ ngôi sao đã trở lại, đó là một chiến thắng dễ dàng chắc chắn dành cho họ.)

  • make an easy win of it

    Biến một việc gì đó thành một chiến thắng dễ dàng; xử lý một cách dễ dàng và thành công vượt trội.

    "Despite the initial challenges, she made an easy win of the whole project."

    (Mặc dù có những thách thức ban đầu, cô ấy đã biến toàn bộ dự án thành một chiến thắng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy win

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó dễ dàng đạt được; một nhiệm vụ hoặc chiến thắng đòi hỏi ít nỗ lực.

"The new marketing campaign proved to be an easy win for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company achieved an easy win in the initial negotiation was a relief to everyone.
Việc công ty đạt được một chiến thắng dễ dàng trong cuộc đàm phán ban đầu là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người.
Phủ định
Whether securing an easy win is achievable depends on various market conditions.
Liệu việc đảm bảo một chiến thắng dễ dàng có thể đạt được hay không phụ thuộc vào nhiều điều kiện thị trường khác nhau.
Nghi vấn
Whether an easy win can be guaranteed in such a competitive market remains to be seen.
Liệu một chiến thắng dễ dàng có thể được đảm bảo trong một thị trường cạnh tranh như vậy hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced team considered this project an easy win.
Đội ngũ giàu kinh nghiệm coi dự án này là một chiến thắng dễ dàng.
Phủ định
Never had the company considered any project such an easy win.
Chưa bao giờ công ty coi bất kỳ dự án nào là một chiến thắng dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Is this an easy win for our company?
Đây có phải là một chiến thắng dễ dàng cho công ty của chúng ta không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had an easy win in the last game; it would have boosted the team's morale.
Tôi ước chúng ta đã có một chiến thắng dễ dàng trong trận đấu vừa rồi; nó đã có thể nâng cao tinh thần của đội.
Phủ định
If only we hadn't assumed that the project would be an easy win; we would have prepared more thoroughly.
Giá mà chúng ta đã không cho rằng dự án này là một chiến thắng dễ dàng; chúng ta đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Nghi vấn
I wish I could know if this negotiation will be an easy win for us.
Tôi ước tôi có thể biết liệu cuộc đàm phán này có phải là một chiến thắng dễ dàng cho chúng ta hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy win".

Kỳ vọng và Áp lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các cuộc thi đấu, cụm từ 'easy win' thường mang theo cả kỳ vọng lẫn áp lực. Khi một đội hoặc cá nhân được dự đoán sẽ có một 'easy win', họ phải đối mặt với áp lực lớn để thực sự đạt được điều đó và không làm người hâm mộ thất vọng. Một 'easy win' có thể mang lại sự hài lòng nhưng đôi khi cũng bị coi là kém kịch tính hoặc thiếu thử thách.

Đối lập với Câu chuyện 'Underdog'

'Easy win' là một khái niệm đối lập với câu chuyện 'underdog' (kẻ yếu thế vươn lên). Trong khi 'easy win' mô tả một chiến thắng không có gì bất ngờ từ đội mạnh hơn, thì câu chuyện 'underdog' lại ca ngợi chiến thắng của những người bị đánh giá thấp, những người phải vượt qua nghịch cảnh để giành lấy vinh quang. Cả hai đều là những mô típ phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh đến thể thao, phản ánh các khía cạnh khác nhau của tinh thần cạnh tranh.