easy win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is easily achieved; a task or victory that requires little effort.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó dễ dàng đạt được; một nhiệm vụ hoặc chiến thắng đòi hỏi ít nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new marketing campaign proved to be an easy win for the company."
"Chiến dịch marketing mới chứng tỏ là một thắng lợi dễ dàng cho công ty."
-
"Identifying those early project wins is critical to get the team motivated."
"Xác định những thắng lợi ban đầu trong dự án là rất quan trọng để tạo động lực cho nhóm."
-
"It's not always about the easy wins, sometimes you need to fight for what you want."
"Không phải lúc nào cũng là về những thắng lợi dễ dàng, đôi khi bạn cần phải chiến đấu vì những gì bạn muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lợi thế rõ ràng hoặc một cơ hội mà bạn có thể tận dụng một cách dễ dàng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công nhanh chóng và không tốn nhiều công sức. So sánh với 'hard-won victory' để thấy sự tương phản rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a clear a clear easy win (một chiến thắng dễ dàng rõ ràng)
-
a comfortable a comfortable easy win (một chiến thắng dễ dàng thoải mái)
-
a decisive a decisive easy win (một chiến thắng dễ dàng mang tính quyết định)
-
an overwhelming an overwhelming easy win (một chiến thắng dễ dàng áp đảo)
-
secure an secure an easy win (đảm bảo một chiến thắng dễ dàng)
-
achieve an achieve an easy win (đạt được một chiến thắng dễ dàng)
-
enjoy an enjoy an easy win (tận hưởng một chiến thắng dễ dàng)
-
predict an predict an easy win (dự đoán một chiến thắng dễ dàng)
Idioms
-
easy win
Một chiến thắng hoặc thành công đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hay nỗ lực.
"The team had an easy win against the last-place opponent."
(Đội đã có một chiến thắng dễ dàng trước đối thủ cuối bảng.)
-
a sure easy win
Một chiến thắng dễ dàng đã được đảm bảo hoặc dự đoán chắc chắn.
"With their star player back, it was a sure easy win for them."
(Với cầu thủ ngôi sao đã trở lại, đó là một chiến thắng dễ dàng chắc chắn dành cho họ.)
-
make an easy win of it
Biến một việc gì đó thành một chiến thắng dễ dàng; xử lý một cách dễ dàng và thành công vượt trội.
"Despite the initial challenges, she made an easy win of the whole project."
(Mặc dù có những thách thức ban đầu, cô ấy đã biến toàn bộ dự án thành một chiến thắng dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy win
Danh từMột điều gì đó dễ dàng đạt được; một nhiệm vụ hoặc chiến thắng đòi hỏi ít nỗ lực.
"The new marketing campaign proved to be an easy win for the company."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company achieved an easy win in the initial negotiation was a relief to everyone. |
Việc công ty đạt được một chiến thắng dễ dàng trong cuộc đàm phán ban đầu là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether securing an easy win is achievable depends on various market conditions. |
Liệu việc đảm bảo một chiến thắng dễ dàng có thể đạt được hay không phụ thuộc vào nhiều điều kiện thị trường khác nhau. |
| Nghi vấn | Whether an easy win can be guaranteed in such a competitive market remains to be seen. |
Liệu một chiến thắng dễ dàng có thể được đảm bảo trong một thị trường cạnh tranh như vậy hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced team considered this project an easy win. |
Đội ngũ giàu kinh nghiệm coi dự án này là một chiến thắng dễ dàng. |
| Phủ định | Never had the company considered any project such an easy win. |
Chưa bao giờ công ty coi bất kỳ dự án nào là một chiến thắng dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Is this an easy win for our company? |
Đây có phải là một chiến thắng dễ dàng cho công ty của chúng ta không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had an easy win in the last game; it would have boosted the team's morale. |
Tôi ước chúng ta đã có một chiến thắng dễ dàng trong trận đấu vừa rồi; nó đã có thể nâng cao tinh thần của đội. |
| Phủ định | If only we hadn't assumed that the project would be an easy win; we would have prepared more thoroughly. |
Giá mà chúng ta đã không cho rằng dự án này là một chiến thắng dễ dàng; chúng ta đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could know if this negotiation will be an easy win for us. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu cuộc đàm phán này có phải là một chiến thắng dễ dàng cho chúng ta hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy win".
