(Top Banner Ad)
photo op
B2
danh từ B2 Chính trị, Truyền thông

photo op

UK: /ˈfəʊtəʊ ɒp/ • US: /ˈfoʊtoʊ ɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

buổi chụp ảnh cơ hội chụp ảnh được dàn dựng chiêu trò PR bằng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity to be photographed, especially one that is arranged for publicity purposes.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội để được chụp ảnh, đặc biệt là một cơ hội được sắp xếp cho mục đích quảng bá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician staged a photo op at the factory to show his support for local workers."

    "Chính trị gia đã dàn dựng một buổi chụp ảnh tại nhà máy để thể hiện sự ủng hộ của mình đối với công nhân địa phương."

  • "The visit to the school was just a photo op."

    "Chuyến thăm trường chỉ là một buổi chụp ảnh."

  • "Critics dismissed the event as a cynical photo op."

    "Các nhà phê bình bác bỏ sự kiện này như một buổi chụp ảnh đầy hoài nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh, tấm hình
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun opportunity cơ hội
Noun photo ảnh (dạng rút gọn của photograph)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
photographic opportunity
English
photo op

Nguồn gốc từ 'photo op'

'Photo op' là một từ viết tắt của cụm từ 'photographic opportunity' (cơ hội chụp ảnh). Nó xuất hiện vào những năm 1950, đặc biệt phổ biến trong giới chính trị và truyền thông. Từ này dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng hoặc sắp xếp đặc biệt để tạo ra những hình ảnh tốt đẹp, tích cực, thường nhằm mục đích quảng bá hình ảnh của một nhân vật hoặc tổ chức trước công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'photo op' thường mang ý nghĩa rằng sự kiện hoặc tình huống được dàn dựng chủ yếu hoặc một phần để tạo ra những bức ảnh có lợi cho người hoặc tổ chức liên quan. Nó thường ngụ ý rằng mục đích chính không phải là nội dung thực tế của sự kiện, mà là hình ảnh được tạo ra và lan truyền qua các phương tiện truyền thông. So với những cụm từ như 'photo opportunity' (cơ hội chụp ảnh) thì 'photo op' có sắc thái nghi ngờ về tính chân thực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + photo op
  • stage stage a photo op
    (dàn dựng một buổi chụp ảnh)
  • arrange arrange a photo op
    (sắp xếp một buổi chụp ảnh)
  • hold hold a photo op
    (tổ chức một buổi chụp ảnh)
  • create create a photo op
    (tạo ra một buổi chụp ảnh)
  • participate in participate in a photo op
    (tham gia một buổi chụp ảnh)
Adjective + photo op
  • careful a careful photo op
    (một buổi chụp ảnh được chuẩn bị cẩn thận)
  • staged a staged photo op
    (một buổi chụp ảnh được dàn dựng)
  • political a political photo op
    (một buổi chụp ảnh mang tính chính trị)
  • awkward an awkward photo op
    (một buổi chụp ảnh gượng gạo/khó xử)

Idioms

  • just a photo op

    chỉ là một màn trình diễn để chụp ảnh (mang ý coi thường, thiếu chân thực)

    "Critics dismissed the visit as just a photo op, arguing it lacked real substance."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ chuyến thăm này chỉ là một màn chụp ảnh, cho rằng nó thiếu nội dung thực chất.)

  • turn into a photo op

    biến thành một buổi chụp ảnh (từ một sự kiện nghiêm túc thành một màn trình diễn hình ảnh)

    "The solemn ceremony unfortunately turned into a photo op for the politicians present."

    (Buổi lễ trang trọng đáng tiếc đã biến thành một màn chụp ảnh cho các chính trị gia có mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo op

danh từ
Lật mặt

Một cơ hội để được chụp ảnh, đặc biệt là một cơ hội được sắp xếp cho mục đích quảng bá.

"The politician staged a photo op at the factory to show his support for local workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo op".

Chính trị và hình ảnh công chúng

'Photo op' đặc biệt phổ biến trong giới chính trị gia và người nổi tiếng. Họ thường sắp xếp các sự kiện hoặc hành động cụ thể để tạo ra những bức ảnh tích cực, thân thiện, nhằm xây dựng hoặc duy trì hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng. Mục tiêu là tạo ra thông điệp trực quan mạnh mẽ, dễ lan truyền.

Thực chất và bề ngoài

Thuật ngữ 'photo op' thường mang một hàm ý tiêu cực, gợi ý rằng sự kiện đó chỉ là một màn trình diễn bên ngoài, thiếu đi ý nghĩa hoặc hành động thực chất. Nó phản ánh sự hoài nghi của công chúng về tính chân thực của các thông điệp truyền thông, đặc biệt khi hình ảnh được ưu tiên hơn nội dung.