(Top Banner Ad)
photo opportunity
B2
noun B2 Truyền thông, Chính trị, Quan hệ công chúng

photo opportunity

UK: /ˈfəʊtəʊ ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈfoʊtoʊ ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội chụp ảnh dịp chụp ảnh sự kiện chụp ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or event that is arranged to allow journalists to take photographs of a politician, celebrity, or other public figure.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc sự kiện được sắp xếp để cho phép các nhà báo chụp ảnh một chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visit to the factory was a great photo opportunity for the prime minister."

    "Chuyến thăm nhà máy là một cơ hội chụp ảnh tuyệt vời cho thủ tướng."

  • "The politician made sure to attend several photo opportunities during the campaign."

    "Chính trị gia đảm bảo tham dự một vài cơ hội chụp ảnh trong suốt chiến dịch."

  • "The company organized a photo opportunity to launch its new product."

    "Công ty đã tổ chức một cơ hội chụp ảnh để ra mắt sản phẩm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Noun photography nghệ thuật/ngành nhiếp ảnh
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

photo op (cơ hội chụp ảnh (viết tắt))press opportunity (cơ hội cho báo chí)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
English
photograph
English
photo
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
Middle English
opportunite
English
opportunity
English
photo opportunity

Nguồn gốc của 'photo opportunity'

'Photo opportunity' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp 'photo' (viết tắt của 'photograph' - bức ảnh, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phos' nghĩa là ánh sáng) và 'opportunity' (cơ hội, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opportunitas' nghĩa là sự phù hợp). Cụm từ này ra đời để mô tả một sự kiện được dàn dựng hoặc một thời điểm được sắp đặt đặc biệt để giới truyền thông có thể chụp ảnh, thường là với các nhân vật nổi tiếng như chính trị gia hoặc người nổi tiếng, nhằm truyền tải một thông điệp hoặc hình ảnh nhất định đến công chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện được dàn dựng một cách cẩn thận nhằm tạo ra những hình ảnh tích cực cho một người hoặc một tổ chức. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc cơ hội lợi dụng truyền thông.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích của cơ hội chụp ảnh. Ví dụ: 'This event is a great photo opportunity for the candidate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + photo opportunity
  • create create a photo opportunity
    (tạo ra một cơ hội chụp ảnh)
  • stage stage a photo opportunity
    (dàn dựng một cơ hội chụp ảnh)
  • grab/seize grab/seize a photo opportunity
    (chớp lấy cơ hội chụp ảnh)
  • miss miss a photo opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội chụp ảnh)
Adjective + photo opportunity
  • good/great good/great photo opportunity
    (cơ hội chụp ảnh đẹp/tuyệt vời)
  • perfect perfect photo opportunity
    (cơ hội chụp ảnh hoàn hảo)
  • rare rare photo opportunity
    (cơ hội chụp ảnh hiếm có)
Other common phrases
  • be be a photo opportunity
    (là một cơ hội chụp ảnh)
  • turn into turn something into a photo opportunity
    (biến cái gì đó thành dịp để chụp ảnh (thường mang ý dàn dựng, thiếu thực chất))

Idioms

  • photo op

    viết tắt thân mật của 'photo opportunity'; một sự kiện được dàn dựng để chụp ảnh cho báo chí, truyền thông.

    "The politician's visit to the school was just a photo op."

    (Chuyến thăm trường của vị chính trị gia đó chỉ là một dịp chụp ảnh quảng bá.)

  • a prime photo opportunity

    một cơ hội tuyệt vời/vàng để chụp ảnh (thường cho mục đích truyền thông, quảng bá).

    "The charity event provided a prime photo opportunity for the celebrities involved."

    (Sự kiện từ thiện đã mang lại một cơ hội chụp ảnh tuyệt vời cho các nhân vật nổi tiếng tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo opportunity

noun
Lật mặt

Một tình huống hoặc sự kiện được sắp xếp để cho phép các nhà báo chụp ảnh một chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng khác.

"The visit to the factory was a great photo opportunity for the prime minister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo opportunity".

Chính trị và Quan hệ công chúng

Trong bối cảnh chính trị và quan hệ công chúng, 'photo opportunity' là một công cụ truyền thông quan trọng. Các chính trị gia và người nổi tiếng thường dàn dựng các sự kiện hoặc xuất hiện ở những nơi cụ thể chỉ để tạo ra hình ảnh tích cực, thân thiện, hoặc truyền tải một thông điệp nào đó qua các bức ảnh được đăng tải trên báo chí và truyền hình. Mục đích là để gây ấn tượng với công chúng mà không nhất thiết phải có hoạt động thực chất.

Phê bình truyền thông

Đôi khi, thuật ngữ 'photo opportunity' được sử dụng với ý nghĩa phê phán, hàm ý rằng một sự kiện nào đó thiếu nội dung thực chất và chỉ được tổ chức nhằm mục đích phô trương, chụp ảnh. Nó có thể ngụ ý rằng người tham gia chỉ quan tâm đến việc xuất hiện trước công chúng và tạo hình ảnh chứ không phải giải quyết vấn đề thực sự.