photographic essay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of photographs arranged to tell a story or evoke a particular emotion or theme.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các bức ảnh được sắp xếp để kể một câu chuyện, gợi lên một cảm xúc hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her photographic essay on the lives of migrant workers won several awards."
"Bài luận ảnh của cô về cuộc sống của những người lao động di cư đã giành được nhiều giải thưởng."
-
"The magazine published a powerful photographic essay on the impact of war on children."
"Tạp chí đã xuất bản một bài luận ảnh mạnh mẽ về tác động của chiến tranh đối với trẻ em."
-
"Many art galleries showcase photographic essays alongside traditional paintings and sculptures."
"Nhiều phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bài luận ảnh cùng với các bức tranh và tác phẩm điêu khắc truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Noun | photography | nhiếp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | essay | bài tiểu luận, bài luận |
| Verb | essay | cố gắng, thử nghiệm (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) |
| Noun | essayist | người viết tiểu luận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Photographic essay nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh để truyền tải thông điệp, khác với các bài luận thông thường dựa vào văn bản. Nó thường mang tính chủ quan và nghệ thuật cao, tập trung vào khả năng kể chuyện bằng hình ảnh.
Prepositions
"on" và "about" thường được dùng để chỉ chủ đề của photographic essay. Ví dụ: a photographic essay on poverty (một bài luận ảnh về đói nghèo), a photographic essay about climate change (một bài luận ảnh về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful photographic essay (một bài tiểu luận ảnh mạnh mẽ, ấn tượng)
-
moving a moving photographic essay (một bài tiểu luận ảnh lay động lòng người)
-
compelling a compelling photographic essay (một bài tiểu luận ảnh hấp dẫn, thuyết phục)
-
stunning a stunning photographic essay (một bài tiểu luận ảnh tuyệt đẹp, choáng ngợp)
-
award-winning an award-winning photographic essay (một bài tiểu luận ảnh đoạt giải thưởng)
-
thought-provoking a thought-provoking photographic essay (một bài tiểu luận ảnh gợi suy nghĩ)
-
create to create a photographic essay (tạo ra một bài tiểu luận ảnh)
-
produce to produce a photographic essay (sản xuất/thực hiện một bài tiểu luận ảnh)
-
publish to publish a photographic essay (xuất bản một bài tiểu luận ảnh)
-
feature to feature a photographic essay (giới thiệu/đăng tải một bài tiểu luận ảnh)
-
compile to compile a photographic essay (biên soạn một bài tiểu luận ảnh)
-
document to document an event with a photographic essay (ghi lại một sự kiện bằng một bài tiểu luận ảnh)
-
tells a story The photographic essay tells a story. (Bài tiểu luận ảnh kể một câu chuyện.)
-
captures The photographic essay captures the essence of... (Bài tiểu luận ảnh nắm bắt được bản chất của...)
-
explores The photographic essay explores various aspects of... (Bài tiểu luận ảnh khám phá nhiều khía cạnh của...)
Idioms
-
A photographic essay speaks volumes.
Một bài tiểu luận ảnh có thể nói lên rất nhiều điều (hàm ý có sức mạnh truyền đạt lớn hơn lời nói).
"Her photographic essay on poverty in the city speaks volumes about the struggles people face."
(Bài tiểu luận ảnh của cô ấy về nạn nghèo đói trong thành phố nói lên rất nhiều điều về những khó khăn mà người dân phải đối mặt.)
-
to tell a compelling story through a photographic essay
kể một câu chuyện hấp dẫn, lôi cuốn qua một bài tiểu luận ảnh
"The journalist aimed to tell a compelling story through a photographic essay on climate change."
(Nhà báo đã đặt mục tiêu kể một câu chuyện hấp dẫn qua một bài tiểu luận ảnh về biến đổi khí hậu.)
-
to present a visual narrative as a photographic essay
trình bày một câu chuyện kể bằng hình ảnh dưới dạng bài tiểu luận ảnh
"The exhibition will present a visual narrative as a photographic essay, documenting life during the pandemic."
(Triển lãm sẽ trình bày một câu chuyện kể bằng hình ảnh dưới dạng bài tiểu luận ảnh, tài liệu hóa cuộc sống trong thời kỳ đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photographic essay
nounMột bộ sưu tập các bức ảnh được sắp xếp để kể một câu chuyện, gợi lên một cảm xúc hoặc chủ đề cụ thể.
"Her photographic essay on the lives of migrant workers won several awards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photographic essay".
