(Top Banner Ad)
photographic essay
B2
noun B2 Nhiếp ảnh, Nghệ thuật, Báo chí

photographic essay

UK: /ˌfəʊtəˈɡræfɪk ˈɛseɪ/ • US: /ˌfoʊtəˈɡræfɪk ˈɛseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bài luận ảnh tập ảnh phóng sự phóng sự ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of photographs arranged to tell a story or evoke a particular emotion or theme.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các bức ảnh được sắp xếp để kể một câu chuyện, gợi lên một cảm xúc hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her photographic essay on the lives of migrant workers won several awards."

    "Bài luận ảnh của cô về cuộc sống của những người lao động di cư đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "The magazine published a powerful photographic essay on the impact of war on children."

    "Tạp chí đã xuất bản một bài luận ảnh mạnh mẽ về tác động của chiến tranh đối với trẻ em."

  • "Many art galleries showcase photographic essays alongside traditional paintings and sculptures."

    "Nhiều phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bài luận ảnh cùng với các bức tranh và tác phẩm điêu khắc truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Noun photography nhiếp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun essay bài tiểu luận, bài luận
Verb essay cố gắng, thử nghiệm (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại)
Noun essayist người viết tiểu luận

Synonyms

photo essay (bài luận ảnh)picture story (câu chuyện bằng hình ảnh)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Nghệ thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phôs, light)
Greek
γράφω (graphō, to write/draw)
Old French
essai (trial, attempt)
Latin
exagium (a weighing)
English
photographic (from 'photo-' and '-graphy')
English
essay
English
photographic essay (compound term, 20th century)

Nguồn gốc 'photographic'

Từ 'photo' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'ánh sáng', và 'graphia' có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Khi kết hợp lại, 'photographic' mang ý nghĩa 'ghi lại bằng ánh sáng'. Đây là nền tảng cho sự ra đời của nhiếp ảnh, nghệ thuật ghi lại hình ảnh bằng ánh sáng.

Nguồn gốc 'essay'

Từ 'essay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'essai', nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'nỗ lực'. Nó liên quan đến từ Latin 'exagium' có nghĩa là 'cân nhắc', 'đánh giá'. Ban đầu, một 'essay' là một văn bản nhỏ thể hiện sự thử nghiệm tư tưởng hoặc quan điểm cá nhân về một chủ đề.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'photographic' và 'essay' kết hợp, 'photographic essay' trở thành một hình thức kể chuyện mạnh mẽ, sử dụng chuỗi ảnh để khám phá, phân tích một chủ đề hoặc kể một câu chuyện cụ thể, giống như cách một bài tiểu luận văn học làm bằng chữ viết.

Usage Note

Photographic essay nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh để truyền tải thông điệp, khác với các bài luận thông thường dựa vào văn bản. Nó thường mang tính chủ quan và nghệ thuật cao, tập trung vào khả năng kể chuyện bằng hình ảnh.

Prepositions

on about

"on" và "about" thường được dùng để chỉ chủ đề của photographic essay. Ví dụ: a photographic essay on poverty (một bài luận ảnh về đói nghèo), a photographic essay about climate change (một bài luận ảnh về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photographic essay
  • powerful a powerful photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh mạnh mẽ, ấn tượng)
  • moving a moving photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh lay động lòng người)
  • compelling a compelling photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh hấp dẫn, thuyết phục)
  • stunning a stunning photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh tuyệt đẹp, choáng ngợp)
  • award-winning an award-winning photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh đoạt giải thưởng)
  • thought-provoking a thought-provoking photographic essay
    (một bài tiểu luận ảnh gợi suy nghĩ)
Verb + photographic essay
  • create to create a photographic essay
    (tạo ra một bài tiểu luận ảnh)
  • produce to produce a photographic essay
    (sản xuất/thực hiện một bài tiểu luận ảnh)
  • publish to publish a photographic essay
    (xuất bản một bài tiểu luận ảnh)
  • feature to feature a photographic essay
    (giới thiệu/đăng tải một bài tiểu luận ảnh)
  • compile to compile a photographic essay
    (biên soạn một bài tiểu luận ảnh)
  • document to document an event with a photographic essay
    (ghi lại một sự kiện bằng một bài tiểu luận ảnh)
photographic essay + Verb
  • tells a story The photographic essay tells a story.
    (Bài tiểu luận ảnh kể một câu chuyện.)
  • captures The photographic essay captures the essence of...
    (Bài tiểu luận ảnh nắm bắt được bản chất của...)
  • explores The photographic essay explores various aspects of...
    (Bài tiểu luận ảnh khám phá nhiều khía cạnh của...)

Idioms

  • A photographic essay speaks volumes.

    Một bài tiểu luận ảnh có thể nói lên rất nhiều điều (hàm ý có sức mạnh truyền đạt lớn hơn lời nói).

    "Her photographic essay on poverty in the city speaks volumes about the struggles people face."

    (Bài tiểu luận ảnh của cô ấy về nạn nghèo đói trong thành phố nói lên rất nhiều điều về những khó khăn mà người dân phải đối mặt.)

  • to tell a compelling story through a photographic essay

    kể một câu chuyện hấp dẫn, lôi cuốn qua một bài tiểu luận ảnh

    "The journalist aimed to tell a compelling story through a photographic essay on climate change."

    (Nhà báo đã đặt mục tiêu kể một câu chuyện hấp dẫn qua một bài tiểu luận ảnh về biến đổi khí hậu.)

  • to present a visual narrative as a photographic essay

    trình bày một câu chuyện kể bằng hình ảnh dưới dạng bài tiểu luận ảnh

    "The exhibition will present a visual narrative as a photographic essay, documenting life during the pandemic."

    (Triển lãm sẽ trình bày một câu chuyện kể bằng hình ảnh dưới dạng bài tiểu luận ảnh, tài liệu hóa cuộc sống trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photographic essay

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập các bức ảnh được sắp xếp để kể một câu chuyện, gợi lên một cảm xúc hoặc chủ đề cụ thể.

"Her photographic essay on the lives of migrant workers won several awards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photographic essay".

Kể chuyện bằng hình ảnh

Bài tiểu luận ảnh là một hình thức mạnh mẽ để kể chuyện và ghi lại sự kiện, thường được sử dụng trong báo chí, tạp chí và nghệ thuật. Nó cho phép người xem trải nghiệm một câu chuyện hoặc một chủ đề thông qua một chuỗi các hình ảnh được sắp xếp cẩn thận, thường đi kèm với chú thích ngắn gọn, mang lại góc nhìn sâu sắc và cảm xúc.

Ảnh hưởng xã hội và lịch sử

Trong lịch sử, nhiều bài tiểu luận ảnh đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội, chính trị và nhân quyền. Chúng có khả năng tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và suy nghĩ của công chúng, thúc đẩy sự thay đổi. Ví dụ, các bài tiểu luận ảnh về Đại suy thoái ở Mỹ đã giúp thay đổi cách nhìn nhận của xã hội về người nghèo và điều kiện sống khó khăn.