(Top Banner Ad)
physical asset
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

physical asset

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈæsɛt/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản hữu hình tài sản vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible item that a company or individual owns that has value. Examples include buildings, equipment, land, vehicles, and inventory.

Vietnamese Meaning

Một tài sản hữu hình mà một công ty hoặc cá nhân sở hữu và có giá trị. Ví dụ bao gồm các tòa nhà, thiết bị, đất đai, xe cộ và hàng tồn kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to invest in new physical assets to improve its production capacity."

    "Công ty quyết định đầu tư vào các tài sản vật chất mới để cải thiện năng lực sản xuất."

  • "Real estate is a significant physical asset for many individuals."

    "Bất động sản là một tài sản vật chất quan trọng đối với nhiều cá nhân."

  • "The factory's equipment represents a major portion of its physical assets."

    "Thiết bị của nhà máy chiếm phần lớn tài sản vật chất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun physics môn vật lý
Noun physicist nhà vật lý
Noun physique thể chất, vóc dáng
Noun asset tài sản, vật có giá trị
Noun assets tài sản (số nhiều, thường dùng trong kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

fixed asset (tài sản cố định)current asset (tài sản ngắn hạn)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (tự nhiên)
Latin
physica (khoa học tự nhiên)
Old French
fisique (thuộc về tự nhiên, vật chất)
Middle English
phisical (vật chất, thuộc về cơ thể)

Nguồn gốc 'Physical' – Từ Tự nhiên đến Vật chất

Từ 'physical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin ('physica' – khoa học tự nhiên) và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển dịch để chỉ những gì liên quan đến vật chất, cơ thể hoặc có thể chạm vào được, hình thành nên nghĩa 'vật lý' hay 'thể chất' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc 'Asset' – Từ Đủ dùng đến Tài sản

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aset' (số nhiều 'asez'), có nghĩa là 'đủ' hoặc 'đủ dùng'. Ban đầu, nó ám chỉ số tài sản mà một người còn lại sau khi trừ đi các khoản nợ. Về sau, 'asset' phát triển ý nghĩa rộng hơn, chỉ tất cả những gì có giá trị thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức, mang lại lợi ích kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán để chỉ các tài sản vật chất, có thể nhìn thấy và chạm vào được, khác với tài sản vô hình (intangible assets) như bằng sáng chế hoặc thương hiệu. 'Physical asset' nhấn mạnh tính hữu hình của tài sản.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của tài sản vật chất (ví dụ: The physical asset is in good condition). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: Physical asset of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical asset
  • valuable valuable physical asset
    (tài sản vật chất có giá trị)
  • tangible tangible physical asset
    (tài sản vật chất hữu hình)
  • fixed fixed physical asset
    (tài sản vật chất cố định)
  • major major physical asset
    (tài sản vật chất lớn)
Verb + physical asset
  • acquire acquire physical assets
    (mua lại/có được tài sản vật chất)
  • manage manage physical assets
    (quản lý tài sản vật chất)
  • protect protect physical assets
    (bảo vệ tài sản vật chất)
  • sell sell physical assets
    (bán tài sản vật chất)
Physical asset + Verb
  • depreciates physical assets depreciate
    (tài sản vật chất mất giá)
  • generates physical assets generate income
    (tài sản vật chất tạo ra thu nhập)

Idioms

  • Tangible physical assets

    Tài sản vật chất hữu hình (có thể chạm vào, nhìn thấy được)

    "Real estate and machinery are considered tangible physical assets."

    (Bất động sản và máy móc được coi là tài sản vật chất hữu hình.)

  • Fixed physical assets

    Tài sản vật chất cố định (không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn)

    "The company's balance sheet includes several fixed physical assets such as buildings and land."

    (Bảng cân đối kế toán của công ty bao gồm một số tài sản vật chất cố định như tòa nhà và đất đai.)

  • Liquid physical assets

    Tài sản vật chất có tính thanh khoản (có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt)

    "Gold and precious metals are often seen as liquid physical assets."

    (Vàng và kim loại quý thường được coi là tài sản vật chất có tính thanh khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical asset

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản hữu hình mà một công ty hoặc cá nhân sở hữu và có giá trị. Ví dụ bao gồm các tòa nhà, thiết bị, đất đai, xe cộ và hàng tồn kho.

"The company decided to invest in new physical assets to improve its production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has several physical assets, doesn't it?
Công ty có một vài tài sản hữu hình, phải không?
Phủ định
That building isn't a physical asset anymore, is it?
Toà nhà đó không còn là tài sản hữu hình nữa, phải không?
Nghi vấn
Those assets are physical, aren't they?
Những tài sản đó là hữu hình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical asset".

Tầm quan trọng của Tài sản Vật chất trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu tài sản vật chất như nhà cửa, đất đai, hoặc các vật phẩm có giá trị được xem là dấu hiệu của sự ổn định tài chính, thành công và địa vị xã hội. Nó cũng thường là nền tảng cho việc tạo dựng sự giàu có qua các thế hệ và là một hình thức đầu tư quan trọng.

Bảo vệ và Kế thừa Tài sản

Khái niệm bảo vệ tài sản vật chất khỏi mất mát, hư hại hoặc trộm cắp là một khía cạnh văn hóa mạnh mẽ. Đồng thời, việc kế thừa tài sản vật chất từ thế hệ này sang thế hệ khác (ví dụ: đất đai, gia sản) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển sự giàu có của gia đình trong lịch sử phương Tây.