physical asset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible item that a company or individual owns that has value. Examples include buildings, equipment, land, vehicles, and inventory.
Vietnamese Meaning
Một tài sản hữu hình mà một công ty hoặc cá nhân sở hữu và có giá trị. Ví dụ bao gồm các tòa nhà, thiết bị, đất đai, xe cộ và hàng tồn kho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to invest in new physical assets to improve its production capacity."
"Công ty quyết định đầu tư vào các tài sản vật chất mới để cải thiện năng lực sản xuất."
-
"Real estate is a significant physical asset for many individuals."
"Bất động sản là một tài sản vật chất quan trọng đối với nhiều cá nhân."
-
"The factory's equipment represents a major portion of its physical assets."
"Thiết bị của nhà máy chiếm phần lớn tài sản vật chất của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán để chỉ các tài sản vật chất, có thể nhìn thấy và chạm vào được, khác với tài sản vô hình (intangible assets) như bằng sáng chế hoặc thương hiệu. 'Physical asset' nhấn mạnh tính hữu hình của tài sản.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của tài sản vật chất (ví dụ: The physical asset is in good condition). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: Physical asset of the company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable physical asset (tài sản vật chất có giá trị)
-
tangible tangible physical asset (tài sản vật chất hữu hình)
-
fixed fixed physical asset (tài sản vật chất cố định)
-
major major physical asset (tài sản vật chất lớn)
-
acquire acquire physical assets (mua lại/có được tài sản vật chất)
-
manage manage physical assets (quản lý tài sản vật chất)
-
protect protect physical assets (bảo vệ tài sản vật chất)
-
sell sell physical assets (bán tài sản vật chất)
-
depreciates physical assets depreciate (tài sản vật chất mất giá)
-
generates physical assets generate income (tài sản vật chất tạo ra thu nhập)
Idioms
-
Tangible physical assets
Tài sản vật chất hữu hình (có thể chạm vào, nhìn thấy được)
"Real estate and machinery are considered tangible physical assets."
(Bất động sản và máy móc được coi là tài sản vật chất hữu hình.)
-
Fixed physical assets
Tài sản vật chất cố định (không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn)
"The company's balance sheet includes several fixed physical assets such as buildings and land."
(Bảng cân đối kế toán của công ty bao gồm một số tài sản vật chất cố định như tòa nhà và đất đai.)
-
Liquid physical assets
Tài sản vật chất có tính thanh khoản (có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt)
"Gold and precious metals are often seen as liquid physical assets."
(Vàng và kim loại quý thường được coi là tài sản vật chất có tính thanh khoản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical asset
Danh từMột tài sản hữu hình mà một công ty hoặc cá nhân sở hữu và có giá trị. Ví dụ bao gồm các tòa nhà, thiết bị, đất đai, xe cộ và hàng tồn kho.
"The company decided to invest in new physical assets to improve its production capacity."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has several physical assets, doesn't it? |
Công ty có một vài tài sản hữu hình, phải không? |
| Phủ định | That building isn't a physical asset anymore, is it? |
Toà nhà đó không còn là tài sản hữu hình nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Those assets are physical, aren't they? |
Những tài sản đó là hữu hình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical asset".
