physical distress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of bodily suffering or pain; a condition of being in severe physical discomfort.
Vietnamese Meaning
Tình trạng đau khổ hoặc đau đớn về thể xác; tình trạng khó chịu về thể chất nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was in obvious physical distress after the surgery."
"Bệnh nhân ở trong tình trạng đau đớn về thể xác rõ ràng sau ca phẫu thuật."
-
"Prolonged exposure to extreme cold can cause physical distress."
"Tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ lạnh khắc nghiệt có thể gây ra đau đớn về thể xác."
-
"The doctor assessed the level of physical distress experienced by the accident victim."
"Bác sĩ đánh giá mức độ đau đớn về thể xác mà nạn nhân vụ tai nạn phải chịu đựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Noun | physics | vật lý học |
| Verb | distress | làm đau khổ, gây ra lo lắng |
| Adjective | distressed | đau khổ, lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical distress' thường được sử dụng để mô tả tình trạng đau đớn, khó chịu hoặc suy yếu về thể chất do bệnh tật, chấn thương hoặc các yếu tố môi trường. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thể chất của sự đau khổ, phân biệt với sự đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc (emotional distress). So với các từ đồng nghĩa như 'physical suffering' (đau khổ về thể chất), 'physical discomfort' (khó chịu về thể chất), 'physical distress' có thể gợi ý mức độ nghiêm trọng cao hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ trạng thái đang trải qua (e.g., 'He was in physical distress'). Khi dùng 'from', nó chỉ nguyên nhân gây ra (e.g., 'She suffered physical distress from the injury').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe physical distress (đau khổ thể xác nghiêm trọng)
-
great great physical distress (đau khổ thể xác lớn)
-
extreme extreme physical distress (đau khổ thể xác tột độ)
-
cause cause physical distress (gây ra đau khổ thể xác)
-
experience experience physical distress (trải qua đau khổ thể xác)
-
relieve relieve physical distress (làm giảm đau khổ thể xác)
Idioms
-
under duress
bị ép buộc, bị áp lực
"He signed the contract under duress."
(Anh ấy đã ký hợp đồng dưới sự ép buộc.)
-
a cry for help
một lời kêu cứu (có thể là thể chất hoặc tinh thần)
"Her erratic behavior was a cry for help."
(Hành vi thất thường của cô ấy là một lời kêu cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical distress
NounTình trạng đau khổ hoặc đau đớn về thể xác; tình trạng khó chịu về thể chất nghiêm trọng.
"The patient was in obvious physical distress after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical distress".
