(Top Banner Ad)
physical distress
B2
Noun B2 Y học/Sức khỏe

physical distress

UK: /ˈfɪzɪkl̩ dɪˈstrɛs/ • US: /ˈfɪzɪkəl dɪˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ về thể xác sự đau đớn thể xác tình trạng đau đớn về thể chất khó chịu về thể chất nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of bodily suffering or pain; a condition of being in severe physical discomfort.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đau khổ hoặc đau đớn về thể xác; tình trạng khó chịu về thể chất nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was in obvious physical distress after the surgery."

    "Bệnh nhân ở trong tình trạng đau đớn về thể xác rõ ràng sau ca phẫu thuật."

  • "Prolonged exposure to extreme cold can cause physical distress."

    "Tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ lạnh khắc nghiệt có thể gây ra đau đớn về thể xác."

  • "The doctor assessed the level of physical distress experienced by the accident victim."

    "Bác sĩ đánh giá mức độ đau đớn về thể xác mà nạn nhân vụ tai nạn phải chịu đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Noun physics vật lý học
Verb distress làm đau khổ, gây ra lo lắng
Adjective distressed đau khổ, lo lắng

Synonyms

physical suffering (đau khổ về thể xác)physical discomfort (khó chịu về thể chất)bodily pain (đau đớn cơ thể)

Antonyms

physical well-being (sức khỏe thể chất)physical comfort (thoải mái về thể chất)

Related Words

medical condition (tình trạng bệnh lý)trauma (chấn thương)pain (đau đớn)

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
physica
Old French
fisique
English
physic
English
physical
Latin
districtus
Old French
destresse
English
distress

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'physica', liên quan đến tự nhiên và cơ thể. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'fisique'. Ban đầu nó có nghĩa là y học, nhưng dần dần mang nghĩa liên quan đến vật chất và cơ thể. Điều này giải thích tại sao 'physical' thường được dùng để mô tả những thứ chúng ta có thể cảm nhận hoặc thấy được.

Nguồn gốc của 'distress'

Từ 'distress' có gốc từ tiếng Latin 'districtus', nghĩa là 'bị kéo ra xa'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'destresse' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa sự đau khổ, buồn phiền hoặc tình trạng khó khăn. Vì vậy, 'physical distress' chỉ sự đau khổ về thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'physical distress' thường được sử dụng để mô tả tình trạng đau đớn, khó chịu hoặc suy yếu về thể chất do bệnh tật, chấn thương hoặc các yếu tố môi trường. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thể chất của sự đau khổ, phân biệt với sự đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc (emotional distress). So với các từ đồng nghĩa như 'physical suffering' (đau khổ về thể chất), 'physical discomfort' (khó chịu về thể chất), 'physical distress' có thể gợi ý mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Prepositions

in from

Khi dùng 'in', nó thường chỉ trạng thái đang trải qua (e.g., 'He was in physical distress'). Khi dùng 'from', nó chỉ nguyên nhân gây ra (e.g., 'She suffered physical distress from the injury').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical distress
  • severe severe physical distress
    (đau khổ thể xác nghiêm trọng)
  • great great physical distress
    (đau khổ thể xác lớn)
  • extreme extreme physical distress
    (đau khổ thể xác tột độ)
Verb + physical distress
  • cause cause physical distress
    (gây ra đau khổ thể xác)
  • experience experience physical distress
    (trải qua đau khổ thể xác)
  • relieve relieve physical distress
    (làm giảm đau khổ thể xác)

Idioms

  • under duress

    bị ép buộc, bị áp lực

    "He signed the contract under duress."

    (Anh ấy đã ký hợp đồng dưới sự ép buộc.)

  • a cry for help

    một lời kêu cứu (có thể là thể chất hoặc tinh thần)

    "Her erratic behavior was a cry for help."

    (Hành vi thất thường của cô ấy là một lời kêu cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical distress

Noun
Lật mặt

Tình trạng đau khổ hoặc đau đớn về thể xác; tình trạng khó chịu về thể chất nghiêm trọng.

"The patient was in obvious physical distress after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical distress".

Quan niệm về sức khỏe thể chất

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe thể chất được coi trọng và là một yếu tố quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc. Các hoạt động thể thao, chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ được khuyến khích để duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất.

Chăm sóc giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) là một phương pháp tiếp cận nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình của họ khi đối mặt với các vấn đề liên quan đến bệnh tật đe dọa tính mạng, thông qua việc phòng ngừa và làm giảm đau khổ, bằng cách nhận biết sớm, đánh giá đúng và điều trị đau và các vấn đề khác, thể chất, tâm lý xã hội và tinh thần.