(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ physical meeting
B1

physical meeting

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp trực tiếp cuộc họp trực tiếp gặp mặt trực tiếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Physical meeting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc gặp mà mọi người hiện diện cùng một địa điểm thực tế.

Definition (English Meaning)

A meeting where people are present in the same physical location.

Ví dụ Thực tế với 'Physical meeting'

  • "The team decided to hold a physical meeting to brainstorm ideas."

    "Đội quyết định tổ chức một cuộc gặp trực tiếp để động não các ý tưởng."

  • "The company is planning a physical meeting for all employees next month."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một cuộc gặp mặt trực tiếp cho tất cả nhân viên vào tháng tới."

  • "After months of virtual meetings, we finally had a physical meeting to celebrate our success."

    "Sau nhiều tháng họp trực tuyến, cuối cùng chúng tôi đã có một cuộc gặp mặt trực tiếp để ăn mừng thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Physical meeting'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Physical meeting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'physical meeting' nhấn mạnh sự khác biệt với các cuộc gặp trực tuyến (online meeting/virtual meeting). Nó thường được sử dụng để tái khẳng định rằng cuộc gặp sẽ diễn ra trực tiếp, đặc biệt trong bối cảnh nhiều giao tiếp hiện nay diễn ra qua mạng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Physical meeting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)