physical meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp mà mọi người hiện diện cùng một địa điểm thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team decided to hold a physical meeting to brainstorm ideas."
"Đội quyết định tổ chức một cuộc gặp trực tiếp để động não các ý tưởng."
-
"The company is planning a physical meeting for all employees next month."
"Công ty đang lên kế hoạch cho một cuộc gặp mặt trực tiếp cho tất cả nhân viên vào tháng tới."
-
"After months of virtual meetings, we finally had a physical meeting to celebrate our success."
"Sau nhiều tháng họp trực tuyến, cuối cùng chúng tôi đã có một cuộc gặp mặt trực tiếp để ăn mừng thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical meeting' nhấn mạnh sự khác biệt với các cuộc gặp trực tuyến (online meeting/virtual meeting). Nó thường được sử dụng để tái khẳng định rằng cuộc gặp sẽ diễn ra trực tiếp, đặc biệt trong bối cảnh nhiều giao tiếp hiện nay diễn ra qua mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important physical meeting (cuộc gặp mặt trực tiếp quan trọng)
-
Scheduled physical meeting (cuộc gặp mặt trực tiếp đã được lên lịch)
-
Regular physical meeting (cuộc gặp mặt trực tiếp thường xuyên)
-
Attend a physical meeting (tham dự một cuộc gặp mặt trực tiếp)
-
Hold a physical meeting (tổ chức một cuộc gặp mặt trực tiếp)
-
Arrange a physical meeting (sắp xếp một cuộc gặp mặt trực tiếp)
Idioms
-
Get face time
Có thời gian gặp mặt trực tiếp
"It's important to get face time with your boss to build a good relationship."
(Việc có thời gian gặp mặt trực tiếp với sếp rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt.)
-
Meet someone halfway
Nhượng bộ, thỏa hiệp
"They weren't able to reach an agreement because neither side would meet the other halfway."
(Họ không thể đạt được thỏa thuận vì không bên nào chịu nhượng bộ bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical meeting
Danh từMột cuộc gặp mà mọi người hiện diện cùng một địa điểm thực tế.
"The team decided to hold a physical meeting to brainstorm ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical meeting".
