(Top Banner Ad)
physical meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Giao tiếp

physical meeting

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp trực tiếp cuộc họp trực tiếp gặp mặt trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting where people are present in the same physical location.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp mà mọi người hiện diện cùng một địa điểm thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team decided to hold a physical meeting to brainstorm ideas."

    "Đội quyết định tổ chức một cuộc gặp trực tiếp để động não các ý tưởng."

  • "The company is planning a physical meeting for all employees next month."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một cuộc gặp mặt trực tiếp cho tất cả nhân viên vào tháng tới."

  • "After months of virtual meetings, we finally had a physical meeting to celebrate our success."

    "Sau nhiều tháng họp trực tuyến, cuối cùng chúng tôi đã có một cuộc gặp mặt trực tiếp để ăn mừng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb meet gặp gỡ
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (pertaining to nature)
Latin
physicalis
English
physical
English
meeting

Từ 'Physical' Bắt Nguồn Từ Thiên Nhiên

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Người xưa dùng nó để mô tả những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan. Qua thời gian, nó dần mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể và vật chất. Còn 'meeting' thì đơn giản là sự gặp gỡ, hội họp.

Usage Note

Cụm từ 'physical meeting' nhấn mạnh sự khác biệt với các cuộc gặp trực tuyến (online meeting/virtual meeting). Nó thường được sử dụng để tái khẳng định rằng cuộc gặp sẽ diễn ra trực tiếp, đặc biệt trong bối cảnh nhiều giao tiếp hiện nay diễn ra qua mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical meeting
  • Important physical meeting
    (cuộc gặp mặt trực tiếp quan trọng)
  • Scheduled physical meeting
    (cuộc gặp mặt trực tiếp đã được lên lịch)
  • Regular physical meeting
    (cuộc gặp mặt trực tiếp thường xuyên)
Verb + physical meeting
  • Attend a physical meeting
    (tham dự một cuộc gặp mặt trực tiếp)
  • Hold a physical meeting
    (tổ chức một cuộc gặp mặt trực tiếp)
  • Arrange a physical meeting
    (sắp xếp một cuộc gặp mặt trực tiếp)

Idioms

  • Get face time

    Có thời gian gặp mặt trực tiếp

    "It's important to get face time with your boss to build a good relationship."

    (Việc có thời gian gặp mặt trực tiếp với sếp rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt.)

  • Meet someone halfway

    Nhượng bộ, thỏa hiệp

    "They weren't able to reach an agreement because neither side would meet the other halfway."

    (Họ không thể đạt được thỏa thuận vì không bên nào chịu nhượng bộ bên kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp mà mọi người hiện diện cùng một địa điểm thực tế.

"The team decided to hold a physical meeting to brainstorm ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical meeting".

Tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp (physical meeting) được đánh giá cao vì nó cho phép trao đổi thông tin nhanh chóng và xây dựng mối quan hệ cá nhân mạnh mẽ hơn. Nó được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và cam kết.