(Top Banner Ad)
pilot version
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

pilot version

UK: /ˈpaɪlət ˈvɜːʃən/ • US: /ˈpaɪlət ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản thử nghiệm bản thử nghiệm phiên bản nháp bản thí điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a product or system that is released to a small group of users for testing before its general release.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản thử nghiệm ban đầu của một sản phẩm hoặc hệ thống, được phát hành cho một nhóm nhỏ người dùng để thử nghiệm trước khi phát hành rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software company released a pilot version of their new operating system to a select group of beta testers."

    "Công ty phần mềm đã phát hành một phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới cho một nhóm người dùng thử nghiệm beta được chọn."

  • "We are currently running a pilot version of the new training program."

    "Chúng tôi hiện đang chạy một phiên bản thử nghiệm của chương trình đào tạo mới."

  • "The pilot version of the website will be available for feedback next week."

    "Phiên bản thử nghiệm của trang web sẽ có sẵn để thu thập phản hồi vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công, người lái tàu; dự án/chương trình thử nghiệm
Verb pilot lái, điều khiển (máy bay, tàu); thử nghiệm, thí điểm (một dự án, hệ thống)
Adjective pilot thử nghiệm, thí điểm (như trong 'pilot project' - dự án thí điểm)
Noun version phiên bản, bản dịch, biến thể
Verb to version (tech slang) tạo ra một phiên bản mới (thường trong ngữ cảnh phát triển phần mềm)
Noun alpha version phiên bản alpha (phiên bản thử nghiệm nội bộ, rất sớm của phần mềm)
Noun beta version phiên bản beta (phiên bản thử nghiệm bên ngoài, gần hoàn thiện hơn của phần mềm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pedon (rudder)
Latin
pedota
Italian
pilota
Old French
pilote
Middle English
pilote
Latin
vertere (to turn)
Medieval Latin
versio
Old French
version
Middle English
version
Modern English
pilot version

Nguồn gốc của 'Pilot'

Từ 'pilot' ban đầu có nghĩa là người lái tàu hoặc thuyền, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pedon' (bánh lái). Nó ám chỉ việc hướng dẫn và điều khiển an toàn qua những vùng nước khó khăn, do đó mang ý nghĩa về sự dẫn dắt hoặc thử nghiệm.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' xuất phát từ tiếng Latin 'vertere', có nghĩa là 'xoay' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một bản dịch hoặc một cách kể khác của một câu chuyện, sau này phát triển để chỉ một dạng hoặc biến thể của cái gì đó.

Sự kết hợp 'Pilot Version'

Trong tiếng Anh hiện đại, khi 'pilot' và 'version' kết hợp, 'pilot' mang ý nghĩa 'thử nghiệm' hoặc 'thí điểm'. 'Pilot version' ám chỉ một phiên bản ban đầu, được phát hành để kiểm tra và thu thập phản hồi trước khi ra mắt rộng rãi, giống như một dự án thí điểm hoặc tập phim thử nghiệm, nhằm đảm bảo chất lượng và tính khả thi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, phần mềm, hoặc các dự án lớn để thu thập phản hồi và sửa lỗi trước khi phát hành chính thức. 'Pilot' ở đây mang nghĩa là 'thử nghiệm', 'dẫn đường' chứ không phải là 'phi công'. 'Version' đơn giản chỉ phiên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilot version
  • early early pilot version
    (phiên bản thử nghiệm sớm)
  • initial initial pilot version
    (phiên bản thử nghiệm ban đầu)
  • first first pilot version
    (phiên bản thử nghiệm đầu tiên)
  • beta beta pilot version
    (phiên bản thử nghiệm beta)
Verb + pilot version
  • release release a pilot version
    (phát hành một phiên bản thử nghiệm)
  • test test a pilot version
    (kiểm tra một phiên bản thử nghiệm)
  • develop develop a pilot version
    (phát triển một phiên bản thử nghiệm)
  • launch launch a pilot version
    (ra mắt một phiên bản thử nghiệm)
  • refine refine the pilot version
    (tinh chỉnh phiên bản thử nghiệm)
  • deploy deploy the pilot version
    (triển khai phiên bản thử nghiệm)

Idioms

  • release a pilot version for feedback

    Phát hành một phiên bản thử nghiệm để thu thập phản hồi.

    "The team decided to release a pilot version for feedback from a select group of users."

    (Nhóm quyết định phát hành một phiên bản thử nghiệm để thu thập phản hồi từ một nhóm người dùng được chọn.)

  • test the pilot version in a controlled environment

    Thử nghiệm phiên bản thí điểm trong một môi trường được kiểm soát.

    "Before the public launch, we need to test the pilot version in a controlled environment."

    (Trước khi ra mắt công chúng, chúng ta cần thử nghiệm phiên bản thí điểm trong một môi trường được kiểm soát.)

  • iterate on the pilot version

    Lặp lại và cải tiến dựa trên phiên bản thử nghiệm.

    "We will iterate on the pilot version, making improvements based on the data we collect."

    (Chúng tôi sẽ lặp lại và cải tiến dựa trên phiên bản thử nghiệm, thực hiện các cải tiến dựa trên dữ liệu thu thập được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot version

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản thử nghiệm ban đầu của một sản phẩm hoặc hệ thống, được phát hành cho một nhóm nhỏ người dùng để thử nghiệm trước khi phát hành rộng rãi.

"The software company released a pilot version of their new operating system to a select group of beta testers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot version".

Trong Phát triển Phần mềm và Sản phẩm

'Pilot version' là một khái niệm cốt lõi trong phát triển phần mềm và sản phẩm. Nó thường được chia thành các giai đoạn như 'alpha version' (phiên bản thử nghiệm nội bộ, rất sớm) và 'beta version' (phiên bản thử nghiệm bên ngoài, gần hoàn thiện hơn). Mục đích là để xác định lỗi, thu thập phản hồi và đảm bảo chất lượng trước khi phát hành chính thức, giúp giảm thiểu rủi ro và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Trong Dự án và Chương trình Thí điểm

Ngoài phần mềm, 'pilot version' hay 'pilot project' còn được áp dụng rộng rãi trong các dự án kinh doanh, giáo dục, hoặc nghiên cứu xã hội. Thay vì triển khai một dự án lớn ngay lập tức, một phiên bản nhỏ hơn hoặc một thử nghiệm 'thí điểm' sẽ được thực hiện trước để đánh giá tính khả thi, hiệu quả và điều chỉnh chiến lược. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên và tối ưu hóa kết quả cuối cùng.

Tập phim Thử nghiệm (Pilot Episode)

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, 'pilot version' được gọi là 'pilot episode' (tập phim thử nghiệm). Đây là một tập phim đầu tiên được sản xuất để giới thiệu ý tưởng, nhân vật và phong cách của một loạt phim tiềm năng cho các nhà sản xuất hoặc kênh truyền hình. Nếu tập phim thử nghiệm thành công và nhận được sự chấp thuận, toàn bộ loạt phim sẽ được 'bật đèn xanh' để sản xuất.