(Top Banner Ad)
experimental version
B2
Tính từ B2 Khoa học, Công nghệ

experimental version

UK: /ɪkˌsperɪˈmentl ˈvɜːʃən/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản thử nghiệm bản thử nghiệm phiên bản thực nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on untested ideas or techniques and not yet established or finalized.

Vietnamese Meaning

Dựa trên những ý tưởng hoặc kỹ thuật chưa được kiểm chứng và chưa được thiết lập hoặc hoàn thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is still in its experimental phase."

    "Phần mềm vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm."

  • "The company released an experimental version of their new operating system."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới của họ."

  • "We are conducting user testing on the experimental version before the official launch."

    "Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm người dùng trên phiên bản thử nghiệm trước khi ra mắt chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Noun experimentation Sự thử nghiệm
Verb experiment Thử nghiệm, làm thí nghiệm
Adjective experimental Mang tính thử nghiệm, thí nghiệm
Adverb experimentally Một cách thử nghiệm
Noun version Phiên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Old French
experiment
English
experiment
English
experimental

Nguồn gốc của 'phiên bản thử nghiệm'

Từ 'experimental' (thử nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri' có nghĩa là 'thử, kiểm tra', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'experiment' và đi vào tiếng Anh dưới dạng danh từ/động từ 'experiment'. Tính từ 'experimental' xuất hiện sau này để chỉ những gì liên quan đến thử nghiệm. Từ 'version' (phiên bản) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vertere' (quay, đổi), qua tiếng Pháp cổ thành 'version' và được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'phiên bản, bản thể'. 'Experimental version' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một phiên bản đang trong giai đoạn phát triển, được tạo ra để kiểm tra và thu thập phản hồi, chưa phải là sản phẩm cuối cùng.

Usage Note

Từ 'experimental' nhấn mạnh tính chất thử nghiệm, chưa chắc chắn về kết quả. Nó thường được dùng để chỉ các sản phẩm, quy trình, hoặc phương pháp mới đang trong giai đoạn phát triển và đánh giá. So sánh với 'trial' (thử nghiệm) thì 'experimental' mang tính học thuật và nghiên cứu hơn, còn 'trial' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế hơn.

Prepositions

with on

‘Experimental with’: Thử nghiệm với một đối tượng hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: experimental with new materials). ‘Experimental on’: Thử nghiệm trên một đối tượng (ví dụ: experimental on animals).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + experimental version
  • develop develop an experimental version
    (phát triển một phiên bản thử nghiệm)
  • release release an experimental version
    (phát hành một phiên bản thử nghiệm)
  • test test an experimental version
    (kiểm tra một phiên bản thử nghiệm)
  • use use an experimental version
    (sử dụng một phiên bản thử nghiệm)
  • download download an experimental version
    (tải xuống một phiên bản thử nghiệm)
Tính từ + experimental version
  • early an early experimental version
    (một phiên bản thử nghiệm ban đầu)
  • unstable an unstable experimental version
    (một phiên bản thử nghiệm không ổn định)
  • latest the latest experimental version
    (phiên bản thử nghiệm mới nhất)
  • preliminary a preliminary experimental version
    (một phiên bản thử nghiệm sơ bộ)
experimental version + Giới từ/Cụm danh từ
  • of the software an experimental version of the software
    (một phiên bản thử nghiệm của phần mềm)
  • feedback on feedback on the experimental version
    (phản hồi về phiên bản thử nghiệm)
  • bugs in bugs in the experimental version
    (lỗi trong phiên bản thử nghiệm)

Idioms

  • put an experimental version through its paces

    Đưa một phiên bản thử nghiệm vào kiểm tra kỹ lưỡng/đánh giá nghiêm ngặt để xem hiệu suất thực sự của nó.

    "We need to put the experimental version of the new operating system through its paces before releasing it to the public."

    (Chúng tôi cần kiểm tra kỹ lưỡng phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới trước khi phát hành ra công chúng.)

  • the experimental version is still in its infancy

    Phiên bản thử nghiệm vẫn còn trong giai đoạn sơ khai/ban đầu, chưa phát triển nhiều.

    "Don't expect too much from it; the experimental version of the game is still in its infancy."

    (Đừng kỳ vọng quá nhiều; phiên bản thử nghiệm của trò chơi vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.)

  • take an experimental version for a spin

    Dùng thử/kiểm tra nhanh một phiên bản thử nghiệm (thường là để trải nghiệm ban đầu).

    "I'm going to take the experimental version of the app for a spin and see how it works."

    (Tôi sẽ dùng thử phiên bản ứng dụng thí nghiệm một chút để xem nó hoạt động thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental version

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên những ý tưởng hoặc kỹ thuật chưa được kiểm chứng và chưa được thiết lập hoặc hoàn thiện.

"The software is still in its experimental phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental version".

Văn hóa thử nghiệm Beta (Beta Testing Culture)

Trong ngành công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'phiên bản thử nghiệm' thường được gọi là 'phiên bản Alpha' hoặc 'Beta'. Văn hóa thử nghiệm Beta rất phổ biến, cho phép người dùng sớm (early adopters) trải nghiệm sản phẩm chưa hoàn chỉnh và cung cấp phản hồi. Điều này giúp các nhà phát triển phát hiện lỗi, cải thiện tính năng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trước khi sản phẩm chính thức ra mắt, tạo ra một cộng đồng đóng góp vào quá trình sáng tạo.

Tiến hóa sản phẩm và Phương pháp khoa học

Khái niệm 'phiên bản thử nghiệm' phản ánh một khía cạnh quan trọng của phương pháp khoa học và quá trình đổi mới. Nó nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm hoặc ý tưởng lớn đều bắt đầu từ một giai đoạn thử nghiệm, nơi các giả thuyết được kiểm tra, dữ liệu được thu thập và các cải tiến được thực hiện dựa trên kết quả. Đây là một cách tiếp cận lặp đi lặp lại (iterative approach) nhằm hướng tới sự hoàn thiện và tiến bộ, rất phổ biến trong mọi lĩnh vực từ khoa học đến kỹ thuật và nghệ thuật.