experimental version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on untested ideas or techniques and not yet established or finalized.
Vietnamese Meaning
Dựa trên những ý tưởng hoặc kỹ thuật chưa được kiểm chứng và chưa được thiết lập hoặc hoàn thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is still in its experimental phase."
"Phần mềm vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm."
-
"The company released an experimental version of their new operating system."
"Công ty đã phát hành một phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới của họ."
-
"We are conducting user testing on the experimental version before the official launch."
"Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm người dùng trên phiên bản thử nghiệm trước khi ra mắt chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| Noun | experimentation | Sự thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thử nghiệm, làm thí nghiệm |
| Adjective | experimental | Mang tính thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adverb | experimentally | Một cách thử nghiệm |
| Noun | version | Phiên bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'experimental' nhấn mạnh tính chất thử nghiệm, chưa chắc chắn về kết quả. Nó thường được dùng để chỉ các sản phẩm, quy trình, hoặc phương pháp mới đang trong giai đoạn phát triển và đánh giá. So sánh với 'trial' (thử nghiệm) thì 'experimental' mang tính học thuật và nghiên cứu hơn, còn 'trial' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế hơn.
Prepositions
‘Experimental with’: Thử nghiệm với một đối tượng hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: experimental with new materials). ‘Experimental on’: Thử nghiệm trên một đối tượng (ví dụ: experimental on animals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop an experimental version (phát triển một phiên bản thử nghiệm)
-
release release an experimental version (phát hành một phiên bản thử nghiệm)
-
test test an experimental version (kiểm tra một phiên bản thử nghiệm)
-
use use an experimental version (sử dụng một phiên bản thử nghiệm)
-
download download an experimental version (tải xuống một phiên bản thử nghiệm)
-
early an early experimental version (một phiên bản thử nghiệm ban đầu)
-
unstable an unstable experimental version (một phiên bản thử nghiệm không ổn định)
-
latest the latest experimental version (phiên bản thử nghiệm mới nhất)
-
preliminary a preliminary experimental version (một phiên bản thử nghiệm sơ bộ)
-
of the software an experimental version of the software (một phiên bản thử nghiệm của phần mềm)
-
feedback on feedback on the experimental version (phản hồi về phiên bản thử nghiệm)
-
bugs in bugs in the experimental version (lỗi trong phiên bản thử nghiệm)
Idioms
-
put an experimental version through its paces
Đưa một phiên bản thử nghiệm vào kiểm tra kỹ lưỡng/đánh giá nghiêm ngặt để xem hiệu suất thực sự của nó.
"We need to put the experimental version of the new operating system through its paces before releasing it to the public."
(Chúng tôi cần kiểm tra kỹ lưỡng phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới trước khi phát hành ra công chúng.)
-
the experimental version is still in its infancy
Phiên bản thử nghiệm vẫn còn trong giai đoạn sơ khai/ban đầu, chưa phát triển nhiều.
"Don't expect too much from it; the experimental version of the game is still in its infancy."
(Đừng kỳ vọng quá nhiều; phiên bản thử nghiệm của trò chơi vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.)
-
take an experimental version for a spin
Dùng thử/kiểm tra nhanh một phiên bản thử nghiệm (thường là để trải nghiệm ban đầu).
"I'm going to take the experimental version of the app for a spin and see how it works."
(Tôi sẽ dùng thử phiên bản ứng dụng thí nghiệm một chút để xem nó hoạt động thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental version
Tính từDựa trên những ý tưởng hoặc kỹ thuật chưa được kiểm chứng và chưa được thiết lập hoặc hoàn thiện.
"The software is still in its experimental phase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental version".
