(Top Banner Ad)
proof of concept
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

proof of concept

UK: /pruːf əv kənˈsept/ • US: /pruːf əv kənˈsept/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh tính khả thi bằng chứng khái niệm nguyên mẫu thử nghiệm mô hình thử nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence demonstrating that a design concept, business proposal, etc. is feasible.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng chứng minh rằng một ý tưởng thiết kế, đề xuất kinh doanh, v.v., là khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a proof of concept to demonstrate the viability of their new technology."

    "Công ty đã phát triển một bằng chứng khái niệm để chứng minh tính khả thi của công nghệ mới của họ."

  • "Before investing millions, they created a proof of concept to test the market."

    "Trước khi đầu tư hàng triệu đô la, họ đã tạo ra một bằng chứng khái niệm để kiểm tra thị trường."

  • "The proof of concept showed that the new engine design was more efficient."

    "Bằng chứng khái niệm cho thấy rằng thiết kế động cơ mới hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Adjective conceptual thuộc về khái niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proba
Old French
proeve
English
proof
Latin
conceptus
Old French
concept
English
concept
English (Modern)
proof of concept

Sự ra đời của 'bằng chứng khái niệm'

Cụm từ 'proof of concept' (POC) là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh. Nó ra đời từ nhu cầu cấp thiết phải chứng minh rằng một ý tưởng hoặc thiết kế có thể thực hiện được và có tiềm năng thành công trước khi đầu tư nhiều nguồn lực vào việc phát triển quy mô lớn. POC giúp các công ty và nhà phát triển giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí bằng cách xác định sớm khả năng khả thi của dự án.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một dự án thí điểm hoặc một nguyên mẫu được tạo ra để kiểm tra tính khả thi của một ý tưởng trước khi đầu tư đáng kể vào việc phát triển đầy đủ. Nó nhấn mạnh việc chứng minh thực tế khả năng thành công chứ không chỉ là một ý tưởng lý thuyết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'proof' với 'concept', chỉ ra rằng bằng chứng là *của* khái niệm đó. Nó chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proof of concept
  • develop develop a proof of concept
    (phát triển một bằng chứng khái niệm)
  • create create a proof of concept
    (tạo ra một bằng chứng khái niệm)
  • demonstrate demonstrate a proof of concept
    (thể hiện/chứng minh một bằng chứng khái niệm)
  • validate validate a proof of concept
    (xác thực một bằng chứng khái niệm)
  • conduct conduct a proof of concept study
    (tiến hành một nghiên cứu bằng chứng khái niệm)
Adjective + proof of concept
  • successful a successful proof of concept
    (một bằng chứng khái niệm thành công)
  • viable a viable proof of concept
    (một bằng chứng khái niệm khả thi)
  • initial an initial proof of concept
    (một bằng chứng khái niệm ban đầu)
  • small-scale a small-scale proof of concept
    (một bằng chứng khái niệm quy mô nhỏ)
Other phrases with proof of concept
  • beyond move beyond the proof of concept stage
    (vượt qua giai đoạn bằng chứng khái niệm)
  • for build something for a proof of concept
    (xây dựng cái gì đó để làm bằng chứng khái niệm)

Idioms

  • to conduct a proof of concept study

    thực hiện một nghiên cứu để chứng minh tính khả thi của một ý tưởng hoặc sản phẩm

    "Before investing millions, the company decided to conduct a proof of concept study for the new technology."

    (Trước khi đầu tư hàng triệu đô la, công ty quyết định thực hiện một nghiên cứu bằng chứng khái niệm cho công nghệ mới.)

  • to move beyond the proof of concept stage

    vượt qua giai đoạn chứng minh tính khả thi ban đầu và tiến tới phát triển sản phẩm hoặc dự án đầy đủ

    "Our team has successfully moved beyond the proof of concept stage and is now working on the full product development."

    (Nhóm của chúng tôi đã thành công vượt qua giai đoạn bằng chứng khái niệm và hiện đang phát triển sản phẩm hoàn chỉnh.)

  • a proof of concept is essential for X

    bằng chứng khái niệm là rất cần thiết/quan trọng cho X (để đảm bảo tính khả thi, thu hút đầu tư, v.v.)

    "For any startup seeking investment, a strong proof of concept is essential to demonstrate viability to potential investors."

    (Đối với bất kỳ startup nào tìm kiếm đầu tư, một bằng chứng khái niệm vững chắc là rất cần thiết để chứng minh tính khả thi cho các nhà đầu tư tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proof of concept

Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng chứng minh rằng một ý tưởng thiết kế, đề xuất kinh doanh, v.v., là khả thi.

"The company developed a proof of concept to demonstrate the viability of their new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proof of concept".

Giá trị trong đổi mới và quản lý rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khởi nghiệp (startups) và nghiên cứu phát triển (R&D), 'proof of concept' (POC) là một bước cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện triết lý 'thử nghiệm nhanh, thất bại nhanh' (fail fast, learn fast) hoặc 'sản phẩm khả thi tối thiểu' (MVP - Minimum Viable Product). POC giúp các nhà đổi mới và nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro bằng cách xác định sớm xem một ý tưởng có thể thực hiện được trên thực tế hay không, tránh lãng phí nguồn lực vào các dự án không khả thi. Nó là cầu nối từ ý tưởng trừu tượng đến một giải pháp có thể chứng minh được.

Nguyên tắc khoa học: Chứng minh và Xác thực

Khái niệm 'proof of concept' bắt nguồn từ nguyên tắc cơ bản của phương pháp khoa học: mọi giả thuyết hoặc ý tưởng cần được chứng minh bằng thực nghiệm hoặc logic trước khi được chấp nhận rộng rãi. Trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến y học, việc trình bày một bằng chứng khái niệm là bước đầu tiên để xây dựng sự tin cậy và thuyết phục người khác về giá trị của một phát minh hoặc cách tiếp cận mới. Nó phản ánh tư duy thực dụng và dựa trên bằng chứng rất phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây.