(Top Banner Ad)
flipper game
B1
Noun B1 Giải trí, Trò chơi điện tử

flipper game

UK: /ˈflɪpə ɡeɪm/ • US: /ˈflɪpər ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

máy pinball trò chơi flipper
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of arcade game in which players use flippers to manipulate a ball inside a playing area, aiming to score points by hitting targets and avoiding letting the ball fall.

Vietnamese Meaning

Một loại trò chơi điện tử thùng, trong đó người chơi sử dụng các cần gạt (flipper) để điều khiển một quả bóng bên trong khu vực chơi, nhằm ghi điểm bằng cách đánh các mục tiêu và tránh để bóng rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours at the arcade playing the flipper game."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ ở khu trò chơi điện tử để chơi trò chơi flipper."

  • "The flipper game at the corner store was always broken."

    "Máy chơi flipper ở cửa hàng góc phố lúc nào cũng bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng, hất nhẹ
Noun flipper chân vịt (của động vật biển), mái chèo nhỏ (trong máy pinball)
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb play chơi, tham gia trò chơi
Noun player người chơi, cầu thủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
*flippian*
Middle English
flippen
English
flip
English
flipper
Old English
gamen
English
game
English
flipper game

Nguồn gốc của 'Flipper'

Từ 'flipper' ban đầu (cuối thế kỷ 17) dùng để chỉ các chi dẹt, rộng của động vật biển như vây cá hay chân hải cẩu. Về sau, nó được dùng để chỉ bộ phận giống mái chèo trong máy pinball (máy bắn bi) giúp người chơi đẩy quả bóng lên, tạo nên những cú 'lật' (flip) bóng ngoạn mục.

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'sự giải trí', 'trò thể thao' hay 'niềm vui'. Nó đã phát triển để chỉ bất kỳ hoạt động nào được chơi để giải trí hoặc cạnh tranh.

Sự kết hợp 'Flipper Game'

'Flipper game' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'flipper' (bộ phận mái chèo) và 'game' (trò chơi). Nó mô tả một cách trực tiếp loại trò chơi điện tử hoặc cơ khí sử dụng các mái chèo này để điều khiển một quả bóng, phổ biến nhất là máy pinball (máy bắn bi).

Usage Note

Thuật ngữ 'flipper game' thường dùng để chỉ các máy chơi pinball cơ học hoặc điện tử. Nó nhấn mạnh vào yếu tố điều khiển bóng bằng các cần gạt (flippers). Có thể so sánh với 'pinball machine', tuy nhiên 'flipper game' tập trung hơn vào gameplay điều khiển bằng flipper.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flipper game
  • play play a flipper game
    (chơi một trò flipper)
  • enjoy enjoy a flipper game
    (thưởng thức một trò flipper)
  • master master a flipper game
    (thành thạo một trò flipper)
Adjective + flipper game
  • classic classic flipper game
    (trò flipper cổ điển)
  • vintage vintage flipper game
    (trò flipper cũ, có giá trị hoài cổ)
  • challenging challenging flipper game
    (trò flipper đầy thử thách)
Noun + flipper game
  • pinball pinball flipper game
    (trò chơi bắn bi (pinball))
  • arcade arcade flipper game
    (trò flipper trong khu giải trí (arcade))

Idioms

  • get into the flipper game zone

    tập trung cao độ khi chơi trò flipper

    "He was so focused, he got into the flipper game zone and ignored everyone around him."

    (Anh ấy tập trung đến mức nhập tâm vào trò flipper và bỏ qua mọi người xung quanh.)

  • a flipper game master

    một người chơi trò flipper rất giỏi

    "My uncle used to be a flipper game master at the local arcade."

    (Chú tôi từng là một cao thủ trò flipper ở khu trò chơi điện tử địa phương.)

  • the ultimate flipper game challenge

    thử thách đỉnh cao của trò flipper

    "Defeating the final boss in this machine is considered the ultimate flipper game challenge."

    (Đánh bại trùm cuối trong cỗ máy này được coi là thử thách đỉnh cao của trò flipper.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flipper game

Noun
Lật mặt

Một loại trò chơi điện tử thùng, trong đó người chơi sử dụng các cần gạt (flipper) để điều khiển một quả bóng bên trong khu vực chơi, nhằm ghi điểm bằng cách đánh các mục tiêu và tránh để bóng rơi.

"He spent hours at the arcade playing the flipper game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipper game".

Kỷ Nguyên Vàng của Arcade

Trong những năm 1970 và 1980, các trò chơi flipper (pinball) là trung tâm của các khu vui chơi arcade. Chúng không chỉ là trò giải trí mà còn là nơi giao lưu xã hội, với âm thanh đặc trưng của tiếng 'tạch tạch' của cần gạt và tiếng leng keng của quả bóng kim loại, tạo nên một phần không thể thiếu của văn hóa thanh thiếu niên.

Sự Hồi Sinh và Cộng Đồng

Dù trải qua thời kỳ suy thoái do sự trỗi dậy của console và game máy tính, trò chơi flipper đã có sự hồi sinh mạnh mẽ. Ngày nay, có một cộng đồng toàn cầu đam mê pinball, với các giải đấu chuyên nghiệp, bộ sưu tập máy cổ điển và sự phát triển của các phiên bản kỹ thuật số, giữ cho tinh thần của 'flipper game' sống mãi.