(Top Banner Ad)
pioneering techniques
C1
Tính từ C1 Nghiên cứu, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

pioneering techniques

UK: /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌpaɪəˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật tiên phong phương pháp tiên tiến cách tiếp cận đột phá kỹ thuật đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving new and innovative methods or approaches.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các phương pháp hoặc cách tiếp cận mới và sáng tạo, mang tính tiên phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is using pioneering techniques to develop new medicines."

    "Công ty đang sử dụng các kỹ thuật tiên phong để phát triển các loại thuốc mới."

  • "They have developed pioneering techniques in cancer treatment."

    "Họ đã phát triển các kỹ thuật tiên phong trong điều trị ung thư."

  • "The company is known for its pioneering techniques in artificial intelligence."

    "Công ty này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pioneer Người tiên phong, người khai phá
Verb to pioneer Tiên phong, khai phá, dẫn đầu
Adjective pioneering Mang tính tiên phong, đột phá
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Medieval Latin
pedonem
Old French
pionier
English
pioneer

Những bước chân khai phá

Từ 'pioneer' (tiên phong) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pionier', ban đầu dùng để chỉ người lính bộ binh đi trước để chuẩn bị đường. Về sau, từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ những người đi đầu, khai phá những điều mới mẻ, mở đường cho sự phát triển. 'Pioneering techniques' (các kỹ thuật tiên phong) mang ý nghĩa về những phương pháp mới, đột phá, chưa từng có.

Usage Note

Tính từ 'pioneering' nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo và đi đầu trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những kỹ thuật, phương pháp hoặc sản phẩm chưa từng có trước đây hoặc có sự cải tiến vượt bậc so với những cái đã tồn tại. Khác với 'innovative' (sáng tạo) mang nghĩa chung hơn, 'pioneering' gợi ý về một sự đột phá và dẫn dắt.
Trong cụm từ 'pioneering techniques', 'techniques' là danh từ số nhiều, chỉ các phương pháp, kỹ thuật được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Pioneering techniques' do đó là các kỹ thuật mang tính tiên phong, đi đầu, chưa từng được sử dụng hoặc cải tiến đáng kể so với trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pioneering techniques
  • new new pioneering techniques
    (các kỹ thuật tiên phong mới)
  • innovative innovative pioneering techniques
    (các kỹ thuật tiên phong đổi mới)
  • revolutionary revolutionary pioneering techniques
    (các kỹ thuật tiên phong mang tính cách mạng)
  • cutting-edge cutting-edge pioneering techniques
    (các kỹ thuật tiên phong hàng đầu/tiên tiến nhất)
  • groundbreaking groundbreaking pioneering techniques
    (các kỹ thuật tiên phong đột phá)
Verb + pioneering techniques
  • develop develop pioneering techniques
    (phát triển các kỹ thuật tiên phong)
  • employ employ pioneering techniques
    (áp dụng các kỹ thuật tiên phong)
  • utilize utilize pioneering techniques
    (sử dụng các kỹ thuật tiên phong)
  • introduce introduce pioneering techniques
    (giới thiệu các kỹ thuật tiên phong)
  • apply apply pioneering techniques
    (ứng dụng các kỹ thuật tiên phong)

Idioms

  • at the forefront of pioneering techniques

    Đi đầu/Dẫn đầu trong việc phát triển hoặc ứng dụng các kỹ thuật tiên phong

    "The research institute remains at the forefront of pioneering techniques in genetic engineering."

    (Viện nghiên cứu vẫn luôn đi đầu trong các kỹ thuật tiên phong về kỹ thuật di truyền.)

  • unveiling pioneering techniques

    Tiết lộ/Giới thiệu các kỹ thuật tiên phong (mới)

    "The company held a press conference unveiling pioneering techniques for renewable energy production."

    (Công ty đã tổ chức một buổi họp báo để giới thiệu các kỹ thuật tiên phong về sản xuất năng lượng tái tạo.)

  • embrace pioneering techniques

    Nắm bắt/Áp dụng các kỹ thuật tiên phong (một cách tích cực)

    "Progressive industries are quick to embrace pioneering techniques to gain a competitive advantage."

    (Các ngành công nghiệp tiến bộ nhanh chóng nắm bắt các kỹ thuật tiên phong để giành lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pioneering techniques

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các phương pháp hoặc cách tiếp cận mới và sáng tạo, mang tính tiên phong.

"The company is using pioneering techniques to develop new medicines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneering techniques".

Tinh thần đổi mới và chấp nhận rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự coi trọng cao đối với sự đổi mới và tinh thần 'đi tiên phong'. Các cá nhân hoặc tổ chức dám thử nghiệm 'các kỹ thuật tiên phong' thường được ca ngợi vì lòng dũng cảm chấp nhận rủi ro và khả năng thúc đẩy tiến bộ. Điều này gắn liền với ý tưởng về 'giấc mơ Mỹ' và khả năng tạo ra con đường của riêng mình bằng cách phá vỡ những ranh giới cũ.

Đột phá khoa học và tiến bộ xã hội

Việc phát triển và ứng dụng 'các kỹ thuật tiên phong' là cốt lõi của tiến bộ khoa học và công nghệ. Trong lịch sử, những đột phá như vậy đã dẫn đến những thay đổi xã hội sâu rộng, từ cuộc cách mạng công nghiệp đến kỷ nguyên số. Các giải thưởng danh giá như Nobel thường vinh danh những người đã đóng góp các kỹ thuật tiên phong, nhấn mạnh giá trị của chúng đối với sự phát triển của nhân loại và giải quyết các thách thức toàn cầu.