pioneering techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving new and innovative methods or approaches.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các phương pháp hoặc cách tiếp cận mới và sáng tạo, mang tính tiên phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is using pioneering techniques to develop new medicines."
"Công ty đang sử dụng các kỹ thuật tiên phong để phát triển các loại thuốc mới."
-
"They have developed pioneering techniques in cancer treatment."
"Họ đã phát triển các kỹ thuật tiên phong trong điều trị ung thư."
-
"The company is known for its pioneering techniques in artificial intelligence."
"Công ty này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pioneer | Người tiên phong, người khai phá |
| Verb | to pioneer | Tiên phong, khai phá, dẫn đầu |
| Adjective | pioneering | Mang tính tiên phong, đột phá |
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | Thuộc về kỹ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pioneering' nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo và đi đầu trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những kỹ thuật, phương pháp hoặc sản phẩm chưa từng có trước đây hoặc có sự cải tiến vượt bậc so với những cái đã tồn tại. Khác với 'innovative' (sáng tạo) mang nghĩa chung hơn, 'pioneering' gợi ý về một sự đột phá và dẫn dắt.
Trong cụm từ 'pioneering techniques', 'techniques' là danh từ số nhiều, chỉ các phương pháp, kỹ thuật được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Pioneering techniques' do đó là các kỹ thuật mang tính tiên phong, đi đầu, chưa từng được sử dụng hoặc cải tiến đáng kể so với trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new pioneering techniques (các kỹ thuật tiên phong mới)
-
innovative innovative pioneering techniques (các kỹ thuật tiên phong đổi mới)
-
revolutionary revolutionary pioneering techniques (các kỹ thuật tiên phong mang tính cách mạng)
-
cutting-edge cutting-edge pioneering techniques (các kỹ thuật tiên phong hàng đầu/tiên tiến nhất)
-
groundbreaking groundbreaking pioneering techniques (các kỹ thuật tiên phong đột phá)
-
develop develop pioneering techniques (phát triển các kỹ thuật tiên phong)
-
employ employ pioneering techniques (áp dụng các kỹ thuật tiên phong)
-
utilize utilize pioneering techniques (sử dụng các kỹ thuật tiên phong)
-
introduce introduce pioneering techniques (giới thiệu các kỹ thuật tiên phong)
-
apply apply pioneering techniques (ứng dụng các kỹ thuật tiên phong)
Idioms
-
at the forefront of pioneering techniques
Đi đầu/Dẫn đầu trong việc phát triển hoặc ứng dụng các kỹ thuật tiên phong
"The research institute remains at the forefront of pioneering techniques in genetic engineering."
(Viện nghiên cứu vẫn luôn đi đầu trong các kỹ thuật tiên phong về kỹ thuật di truyền.)
-
unveiling pioneering techniques
Tiết lộ/Giới thiệu các kỹ thuật tiên phong (mới)
"The company held a press conference unveiling pioneering techniques for renewable energy production."
(Công ty đã tổ chức một buổi họp báo để giới thiệu các kỹ thuật tiên phong về sản xuất năng lượng tái tạo.)
-
embrace pioneering techniques
Nắm bắt/Áp dụng các kỹ thuật tiên phong (một cách tích cực)
"Progressive industries are quick to embrace pioneering techniques to gain a competitive advantage."
(Các ngành công nghiệp tiến bộ nhanh chóng nắm bắt các kỹ thuật tiên phong để giành lợi thế cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pioneering techniques
Tính từLiên quan đến các phương pháp hoặc cách tiếp cận mới và sáng tạo, mang tính tiên phong.
"The company is using pioneering techniques to develop new medicines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneering techniques".
